Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 101.000
Lâm Đồng 100.500
Gia Lai 100.800
Đắk Nông 101.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 26/01/2026 - Cập nhật lúc 23:50:09 25/01/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:09 25/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 342NOQcAK333332+1764.23%4,332+1764,332+1763LX13X5NRLDDR3I42c3Q13Q5I3L6UDE33I3HN23SQ9N
03/2026 342EUcM31C3432NAVGOZ+1162.88%4,212+1864,024-23G132WRS2HLCPQc38313Z23BGF42c3032HOH3O9MJV3C42DcY3032TK36BU3UI4F32U2c3T5P35O3G9
05/2026 3ZZ42c3Z035V3OAO1+1082.74%4,114+1713,939-4313E12c363E9AWU3Z6332KPLEc39L3D437G332VAc3QR9343HLY33T13NB82Qc30XDCM363L9
07/2026 DF33Q2cZ393637VGB+912.35%4,027+1513,873-3342Pc36383KINYV6X332Qc3O8M3TH830H332cL38OSP37JU3R6B37ORHX2c39S3L8X3UF1
09/2026 3K3S2Zc3V8A393N8+772.02%3,954+1333,820-1312SQScRZ3ES43T034EX33Q2AcZ38L32I30332c3Z832OY3K1HR3GX4V2RTc343TMRUQ834
11/2026 3LXZK32TcIX3L8DU3235+621.65%3,875+1123,771+834QTZO32D37IIN33E2c37UIX3S73S13YCR32c37Q36LL33XNWGD3T22LcF303030S
01/2027 33G2cN373KA63JO2N+491.32%3,806+933,720+73QSW2KR3M8I3DN2ST3K32c37ZZ32A3G633SDIWS2NcN37C3U1X333SL12cSZY30PW3B3X30
03/2027 A3T32c37PZ3FT13X7Q+391.06%3,740+623,710+32GAP3CNG83G4T33XX2cJ3FHA73130XDMA33WHU2c3A63YI73ZN83Z63E6ZP3K8HEGG
05/2027 332Oc36ZN38KL34+330.90%3,684+333,682+3138ILJQWV332c363O83KKAK2TJL3FU3EKR2c36R35V3S1U3DP1NJ3GX1C3M1M
07/2027 33YRZ2cJG363RJ537+260.72%3,657+263,657+26332cRA3ENVQN6JM3331V3BD43FRAUJ6

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:09 25/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3336MG35V2e30G3GOFOL2Q+1.440.40%365.02+1.44365.02+1.44P33F3635AA2eQT303H23I33633HQ2KGe3XO53L8V
03/2026 S33SG3H53J02e3930+3.200.92%355.35+7.65346.85-0.8531302c3U03BF0WE363E3O343C7BKBW2e37IF3J53H3G34JW37N2Re373S0AV363JI72EcW34323K9
05/2026 3RV33FC33T32e343K5+2.150.65%338.20+6.90330.55-0.75FG3N72c3I23KUG2W313ZEGE3U3R33Z1PK2e323W53333J3SX1C2eC33OY3034372cS3O2U3YE135
07/2026 3S33RTON2372ZYe3GM0S35+2.250.69%331.60+6.80324.25-0.553XEVQ32c3L4303RX23P3P3LCE23EQ52e3ME13B5UJL333234G2QeJ3830I32312STc3T83J1X3Y1
09/2026 3S33CD2E3LQW12e31SM30Y+2.250.71%325.50+6.65318.45-0.40N31QE2cC34I36XVO3H03331S3M8N2LReN35303I331XEN3M82e383531T342ZRTTUc373632Y
12/2026 C3Q33JY1O3CMVZ52e3H935+2.250.72%320.10+6.40313.45-0.25BO373C134PKQ3F33SY13VUE42eJ31303HRX33NR1332eA37S3U0VN313L22c383X0L3DG3
03/2027 C3NF3K31322He3Q03R0+2.000.65%316.15+6.15310.25+0.2531L3GQUAS63C4E33W31Y31G2Ze3235BI33R3ME130O2eM3U0NC3H0D33O2XNGc3535I38
05/2027 3O33XN0YSX382BeV3235C+1.800.59%312.55+6.10306.65+0.2031T3HV1L3BV3QT3S33036L2e3JCII635HS3O3Z3036E2HeC3B4AIT35LP3U53XC5PST3QT6
07/2027 33303M42IOe30RJ30DZ+1.350.45%308.60+5.95302.85+0.20TVNW3UW537TBYF3EI330NZ3HV22e3S8I35Z33T30A3I22JeY3C63Q5H3Z53X1U3OE8RRW
09/2027 3239C392eWI3GY1YHK30A+0.850.28%304.10+5.85298.45+0.203F4D3XCAS0TSB32393QYQD82e343H532L39IGGZ38B2e3G235MA38EJBZ3I9XL35K
12/2027 32V39MMC332e383MX5+0.500.17%299.05+5.70293.40+0.05ONL38KHXWFT32393WR32e3I4V30VR32W39N3A32e3IQ3MA3IC5SN3N9CMG3W8A33
03/2028 U3M238Q39K2Ae393NZ0+0.350.12%289.90+0.35289.90+0.353F1UNGBSNF302eOB3U030XJQ3HJ2Q3839T2eI35U35A32R3VP1N3O3WEYO

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:09 25/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 343332A2eN333YZ0K+6.501.53%436.65+10.85425.00-0.80ETL3T53335YZ34KV3VAH2IEA362e3835Y34DX32I35F2Ge383J033TQ2YVcC31393O0
05/2026 34H3XT2302eI3PW0O35F+2.850.68%425.00+7.80420.05+2.8531XU3Q8C33UU34323ALFDT52YZe30R30C343137LE2GJe32R3Z0BYI363G5KV39JGUNQH
09/2026 33HL3R934Y2BeEH3735+4.501.15%399.00+8.75390.00-0.2532TL3P23BII133O3DTL93I02SCeY3Z0A30HOT3GW3DE3A9302e3T2A35X332c3P23DX2S3QCZL4
12/2026 3338342ADe3635RVQ+3.000.79%384.65+3.00384.65+3.00302eBQ3GM0V3AA0NU333R83Y12SeW3O635A3Z2USZS313H5YJG
09/2027 33JPM34392QEe3135RO+1.100.32%349.15+1.10349.15+1.103NYO02e3KGIO030J33C3438JW2e3MMUU03H53QQ3I3EZ6J

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.3 trên 1144 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/