Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 96.000
Lâm Đồng 95.300
Gia Lai 96.000
Đắk Nông 96.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 26/02/2026 - Cập nhật lúc 23:50:09 25/02/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:09 25/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 V332cMF3W734X32+792.16%3,742+793,680+17MRQ3JVMQP83B3K2c3ZM7X3H0O3KZ233LA2cN36C3U633RF3UR337J3LHP4QK
05/2026 332c3Y7IVIZJUT30DE31+611.68%3,719+793,598-42C36UC2WXc36393133BQ2c363OEJ4UU3Q4KL332cZ3UC63430R3HQ435Q2RcJR39J3U137Y
07/2026 Q3RY32WYc3Y6323R6+561.57%3,644+743,535-35E33J2WNc3ZT1353ACU5DJ332c35CD3QKUZ63G0Q33L2Sc35OMBH373FOB03JS2IHE30D2c3832XI3AZ3
09/2026 O332c3Q5XS3T630+521.48%3,579+713,477-31Y3JC1Z2ZBcZ353B33LV533J2cN35F3TK135KT33S2Mc35R3038LVOI3A72c32QK3R337
11/2026 P332ZJc3RL439U3LY0+501.45%3,505+653,416-243B5UF32SB33JZ3Z32c3S4O34TR3M9XD332ZcGI3434ERE3S0AT3CHV3UC2c343L535
01/2027 C332cYE3L4GL3230JB+471.39%3,432+593,349-24Z32313SXH8AKEU3A32cUL3T339NT30J33A2GcCD3337V3T3G322MLc3E9303UT4
03/2027 3I32GRcNW33UJ37SGQ34+431.29%3,384+533,322-9SWL3J9CZ3DL433CK2c3MO3343S7PPS3R3G2EcI3HZ3N333C13CFDQ8393DTJQ1
05/2027 3M32cDB323WCR938Y-8-0.24%3,331+253,297-9CP3RBN532XUUXG3O3YL2cX33U31G393VR32GcG3U3KP3036T323T8P3E1YE
07/2027 X33DK2c3237O34P-16-0.49%3,312+223,273-17HIXL3R334EV3N32c3ML23U93XPF9F33ABNW2Jc32V3I93C0LZRO39MO3M6
09/2027 332cA32USVQO3X639-10-0.30%3,303+243,269-10PJLOF323VQ1GBN3WE32c32HP39K31Q33V2cY3F23P739WSQ3Y7E3B7

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:09 25/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3331U3S92e3KA83U3-7.77-2.37%319.83-7.77319.83-7.77O3F3B3Z13Y9ZJ2Fe383J3KX333H23F7F2e3QBN630
03/2026 N32TN38392e3A3UW30+1.050.36%290.00+1.75286.70-1.55LWVN343C13C23W9GK30H2e30303CF2H383UQ82e3G23B5QPL3G63Z6L39PZAPC
05/2026 COD323833M2eS3WX9Z3K5-1.55-0.54%286.75+1.25280.75-4.75382Pc34EU363VYDEU4W323RAJE835E2eR30HMPV3032V3B8V352Me3ADS5W3Z037N392c3TY6P36H38AU
07/2026 3MD23C73G9W2e3230Z-1.10-0.39%281.60+1.30276.05-4.25342YcQ33JC3RTP43532X3D8302eI3Y0E3L0CS3WG23F8B30Y2e33PR3M03M3362NUc3M3393MJT9
09/2026 3A237F3V42e383X0RZLX-0.80-0.29%276.95+1.35271.55-4.053Y22c3T2C3Q73S1DA3237A352e3X3C3XBY53A2Z37352eY3UC63S032T3M12c3H134NR30
12/2026 3W2V37K30C2e3G435-0.50-0.18%272.25+1.30267.00-3.95312RcFU323SP1Z3OM2C3237312AeS34O3FS0K3L2Z3I73O02eR39M353C1C3AO72c313T138
03/2027 3K23X637WO2eTE313S0-0.60-0.22%268.90+1.20264.95-2.75R3X53UX83GX4UDIPH32MU36FR37E2Fe3A430323I6J372IHRZe373QO0RL3BVA5B2cQ303YY434
05/2027 3K23O6W342e3DA53WZ0E-0.95-0.36%265.30-0.15262.75-2.70IFYHTEL3637GTJH3HG23M6NT332Oe3430VDSS3M2363M52PeX34QF3P5G3KG83PID1K37PV
07/2027 323Y6E3XN02Ve3435ZT-2.15-0.82%260.75-1.85260.45-2.15CPS3U2S3BSZW1H3DYC2C3N630YD2e3530LNQC32ZL36NV322eGA363G0G3L8DGL3A1E3K9P
09/2027 WRDV323H536JC2HeJG3630-2.15-0.83%256.95-1.80256.60-2.15HZ3GD13A632Z3536HC2eY38WG353F2B3538RPK2Ze3X7353U12cM313J03QC4
12/2027 32US353PO3Y2e3730-0.60-0.24%253.70-0.60252.00-2.3031WDEVHGR3P4T32E35322IeLA313C5MP32MX353L42eBH3HZL330K312Gc3YK2YL353E6T
03/2028 323HI5E302Xe3D63O5+5.702.33%250.65+5.70250.65+5.7030NW2e3U030IF3234Q3K42VUe3DA935HHBT3JZ2E30PU35

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:09 25/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 3R3UQ373QUUMO32We3835-1.65-0.44%374.65-0.85366.00-9.503GZX2DIP3BJ0FY3133T373T3K2YeKTHD39E353MHL337352RZe3BP5J3E03PW1U2YEcY3P0X39F35
05/2026 A3337BJ302eD30WM30+5.701.56%370.35+6.05365.85+1.553BR5MJON3S5TMW3T336382e3035TFF3336342eF3Q3DG30S3Y1W2c34C35OAC32
07/2026 D3T3DU35VM362eHM323B5U+8.852.55%356.25+8.85356.25+8.85WL30B2POIeS3E0A303334CD37AE2e34SH30
09/2026 M3S3PW3433Y2e3YCL030+2.600.76%344.65+4.25337.10-3.303PZR23S0HR3X0IQ3334302MPe3V7S3HLSF0C333J4SBXO3O02e343R0MQ3TH42c3QS63I43A1N
12/2026 333U238YJZ2Qe3430TI+8.202.56%328.40+8.20328.40+8.203IJ0I2e3YA03IL03A3GQ32CZGR30WN2Me3230CYU3AEV330MZ38K
03/2027 3B3Y3C2342Oe3230F+7.952.51%324.20+7.95324.20+7.95T302e30E3E0RQV3DT33Y1362UOe32OOW35DOLZV3QBTP5U
09/2027 323D93L8W2UeXD3Q430SI+7.752.67%298.40+7.75298.40+7.75ES302eRZ3I0KWE30LPWR3N239L3GB02e36CI35E3M1OMSUQ32HWZ32

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1146 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/