Giá cà phê trong nước
| Thị trường | Giá | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 87.600 | |||||
| Lâm Đồng | 87.000 | |||||
| Gia Lai | 87.600 | |||||
| Đắk Nông | 87.700 | |||||
Giá cà phê thế giới
Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 26/05/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 25/05/2026
Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)
Cập nhật lúc: 23:50:07 25/05/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2026 | 3U32c3YQRS4M35O3T6 | 00.00% | 3,456 | 3,456 | U33Y2SUWc34353Q6I | |||
| 09/2026 | 332EcD3S331A30I | 00.00% | 3,310 | 3,310 | 3V32ScYL333V130 | |||
| 11/2026 | 3DE32KcLM3KV2333K5 | 00.00% | 3,235 | 3,235 | X332RMQc3Y2333N5 | |||
| 01/2027 | HN332cK31K3Z63WU4LV | 00.00% | 3,164 | 3,164 | 33QOY2Nc31O3634 | |||
| 03/2027 | 3J32LcA3Q132M3A6 | 00.00% | 3,126 | 3,126 | 33X2cE31I3W2FK3Y6NG | |||
| 05/2027 | J332BXcNICQ3039A3E9 | 00.00% | 3,099 | 3,099 | Y33KD2c3CNY0M39AS3K9 | |||
| 07/2027 | V332AAcQX3038O3BYI3 | 00.00% | 3,083 | 3,083 | 3TEB32c30QQ383L3 | |||
| 09/2027 | 3US32Bc3V03730F | 00.00% | 3,070 | 3,070 | YZ3G32c303T7PD3U0 | |||
| 11/2027 | 332QcR3QA03SJ53X6 | 00.00% | 3,056 | 3,056 | W332c3PJU03TP5P36N |
Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica New York
Cập nhật lúc: 23:50:07 25/05/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao ngay | 3O33NO1X37B2eS3FG539 | +4.981.59% | 317.59+4.98 | 317.59+4.98 | B33BCD31T3W7OE2e3L53Y9 | 333MOTL1322eXQ3631D | ||
| 07/2026 | 32WJ3CC73I22e3335 | -1.05-0.38% | 274.80+1.40 | 270.70-2.70 | D3F82c3Z1A3S7D3S9 | Q3237MR33J2DWe3835 | 323BET733V2e3X4R3EFC0 | J37UV3O42Zc3933Z30WQ |
| 09/2026 | 3PF236W342e383I0GSI | -0.70-0.26% | 267.00+1.50 | 262.80-2.70 | 3EXC62Mc31SE35OGD35P | 32363L5R2VeE3MK83R0PL | 32O363P5D2e35IG30Z | 3C5332c3F5GHQCHPW3E230 |
| 12/2026 | K3235K3VL62e3L935 | -0.30-0.12% | 258.95+1.70 | 254.30-2.95 | UV332KcD35K37FI31PLU | F32MOQT3Y53F82e38U35T | A3W2ZYL3X5372eZL3235X | V3CT3SK372cO323338N |
| 03/2027 | 323B5342UIeNP37PB35 | -0.20-0.08% | 256.20+1.25 | 252.10-2.85 | 312cT323EYL9CD35 | Q32Z3535Q2Le39J35 | 3R2E35Y3Y4FPD2We39M35 | IDX3R13K3WNE2cP3Z53735 |
| 05/2027 | P3E2F35I342Ne32NWR3W0 | -0.10-0.04% | 255.55+1.25 | 251.80-2.50 | 3Z3I3ZJ43SRTSSL3 | PJ32O3PMZ53B5V2e3O330H | 32I35O342Ue33V30J | EJ34Y2c34DZO3G5N31A |
| 07/2027 | 323533J2eU39BU35T | -0.10-0.04% | 254.45+0.40 | 251.90-2.15 | 35V38RBEQKGX | EG323RUO5342e323FGX0I | JM323C53NF42e3F03A5 | QK332Jc3IRH6343U3 |
| 09/2027 | 3235QV322GPe3S8M35B | -0.10-0.04% | 252.95 | 251.15-1.80 | Z3JUQD13G0IVD | 3X23YW5PW322e39I35G | N323532CO2eGRN3FP935 | 3UV12cWV393HL135 |
| 12/2027 | AQ32UZ3531LT2e35M30 | -0.20-0.08% | 251.85+0.15 | 249.55-2.15 | I31YU3O1RQDR | 3KVZD235312e37K3L0 | 3X2HH35I312WeB3BQ7SP30 | U3HY2RWA2Oc353L03E1 |
| 03/2028 | 3P23MUYE53J02eD3HQ4F35 | -0.40-0.16% | 250.45-0.40 | 248.55-2.30 | ETXT3TLH4SSM | 3234W3F82eGT36H3EG0 | 323NPT5TU3LL02e3835 | B3G53R6OR3RG2MBM |
Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)
Cập nhật lúc: 23:50:07 25/05/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2026 | PHZR33J3E33A9S2e3530 | -1.40-0.41% | 339.50-1.40 | 339.50-1.40 | RU302e303GBY0FT | 3J334VM3Q02e393DZVQ0 | 3R83FUP3ZJMWUT | |
| 09/2026 | 3K331ZN36N2Me3830 | -2.85-0.89% | 317.60-2.05 | 315.50-4.15 | 3F4J3SBRPDB8 | H3H33137O2e30Q35D | 3Z3SD31EA3W9FP2e3D6T35 | 35IW2NcTQ31K3C83J8G |
| 12/2026 | 33V3E1322e3HF53UM0NS | -3.10-0.98% | 312.50-3.10 | 312.45-3.15 | STE3Q2I | J3I331W3A2P2eGGL3435 | 3331I3A52eTDH363FI0 | 312GcBTA3G53335 |
| 03/2027 | IIS33313R32Ie3435 | -0.25-0.08% | 313.45-0.25 | 313.45-0.25 | ZJ3Q02TUeB30A30 | 33HQ3WV1332e37O30 | 3T1S3M3NIV | |
| 05/2027 | OB333I132T2MDe37L3L0 | -0.15-0.05% | 312.70-0.15 | 312.70-0.15 | Z3W02ALYEe3R0F30WG | D3QVW33WL1G3L22e38H35 | ||
| 09/2027 | 333B031HW2e32HNT30Z | -0.15-0.05% | 301.20-0.15 | 301.20-0.15 | 3FH02eY3YJ0Z30 | S333U0S312e3335FQ | O3H239CZ3X0 |
Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.