Giá cà phê hôm nay ngày 26/07/2024 – Cập nhật lúc 18:00:06 26/07/2024

Giá cà phê trong nước

Giá cà phê trung bình: 125.200 vnđ/kg

Thị trường Giá
Đắk Lắk 31EP3IN2352Qe3H330JZHO30
Lâm Đồng 3L132AU3P42eKM383RT030
Gia Lai U3OGZE132352Ve323030
Đắk Nông 31S3O2K3V52DeH353FZT03B0

Đơn vị tính: VNĐ/kg.

Giá cà phê hôm nay – Giá Cà phê trực tuyến trong nước mới nhất ngày nay – Web giá

5 trên 875 đánh giá

Xem thêm Giá Cà Phê Thế Giới: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-the-gioi/

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 26/07/2024 – Cập nhật lúc 20:30:09 26/07/2024

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 20:30:09 26/07/2024

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2024 342PcHQ333Z235K -70-1.59% 4,372-23 4,311-84 IID32W2cDX3P2W32I3U2 342c3336CVWI3IXGV3 CZ3H4EO2c33QY393MUP5 Y343R92EDcLG333832
11/2024 342cW3ZKJ1MK3732SUJL -70-1.65% 4,219-23 4,160-82 3P12c323035TFIH MM342Bc323139BU Q34Y2ZcW3F2Q3ZZ432HR 32T34I2c38RIY37UK37
01/2025 342YMc30303M2HER -64-1.57% 4,042-24 3,989-77 3QJ33Z9KTGQ39K 3B42INSVcS30R3333AX 342RKc303WR636ZQ 38S2SMcL3V732I39
03/2025 33H2cT3ISN8T36FQ30 -62-1.58% 3,903-19 3,851-71 NJKJ3J13I73KL0W M33P2c3930L3I1DGB 332c3OIY93Y232O 3Y2XRB2c3836FY31
05/2025 3WP32cQGZ37353K1 -66-1.73% 3,781-36 3,751-66 3Q2Y3T1QYVLP 3W32NAcOR3N73831 A3QW32XBOc38BK3137 R3FGK6SMXQN353M7
07/2025 3B32KTRJc3I73232 +571.56% 3,722+57 3,663-2 BE3EG8ZDJ S3IS32cFDUI363C63I3 33G2cWPHK363LB635 W3YIK330LU3B5
09/2025 33H2c3B6B3Z4Q3YB2 +551.53% 3,642+55 3,587 YO3GE6T BG33L2FQIDWNc3538N37 332c35QWBOV38L3HDI7M Z3PY1YQ33E
11/2025 3SM3G2cI3OL538G3B5P +551.56% 3,585+55 3,585+55 332EcE35333ZYE0G BW3KRI8E
01/2026 M3L3DF2YBc3TH5MB3038 +551.59% 3,508+55 3,508+55 C3S32LcF3435EOJ33 3SNPJVFDLF2
03/2026 00.00% 0 0

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 20:30:09 26/07/2024

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay A3W2BF3YP5Y322e35NR3Q0 -7.23-2.78% 252.50-7.23 252.50-7.23 3U23532T2eT3J53V0 32GPSP35XCH39O2Me37C33
09/2024 32CX3W3MZ312VJeJ3630I -3.10-1.32% 233.00-1.70 230.10-4.60 3O4W2Ic343JI83Y8I 3Z233322eH3NI53U5 323YNL3VCI34Q2Ee37H30W 3Q13Z131O2c3832RBL36S
12/2024 GTYJ32H33302eR353A0 -3.05-1.31% 231.95-1.60 229.20-4.35 X322UXJc35FUW3R3T3M5 32D3X3W312e3L5X30 R3233332JBeG3FUX5EO35D 37322cR3L1W31SG38
03/2025 32323PM92Ce33QNLG30H -2.85-1.23% 230.45-1.70 228.05-4.10 U312c3E036S3P8KA 32XR33F30B2Xe3I23B5 32Y33322CeE3XN135UN 3W33A9SP2Gc343AM73WY6
05/2025 3K2U3237MF2e313SY5 -2.50-1.09% 227.95-1.70 225.75-3.90 L3V3KSPGD31Z37 323237D2XeSA36M30 32D32392Me36Z3K5X 392cDAJ3X4K30QXH31
07/2025 N32B32HR3SE42e35M35NV -2.95-1.30% 225.65-1.85 223.60-3.90 D3MFOCK1323H0OIL 32GM323P4H2Xe3835 C3N232J372Pe3RBTK530 3KME52Hc34V323V5W
09/2025 3L232P3M2C2OeQ323FU0WJ -3.25-1.44% 223.20-2.25 221.75-3.70 3CHSLQ8IRJAB37 C323N232T2e3B73J0V 32Y32352ePONF34UI35
12/2025 32323MN02CQe333MEH0 -2.65-1.19% 220.40-2.55 219.30-3.65 HB3O2MVO3BY1 I32323K0FK2e3X430HM F3232G3T22Ve3K9BLS35ZX 3Z72ScB3V0B3G2BH34H
03/2026 P32FY323F02Ue3F630J +3.601.66% 220.60+3.60 215.30-1.70 32W3PMZACQOQ8 32P313JM52e33PK30M 3ND23X137PL2Ne30KYWF30 UG36B3T03V3LH
05/2026 323LS13S82FLIMSeE3C135 +3.651.70% 218.15+3.65 212.90-1.60 TVP3AP3ZDR EX3231RG322e3P9HQ3R0 R32V3B1R342eHM3530N 3MBYFW1PBL3AU736
07/2026 323X135Q2e383EJDD5Y +3.901.84% 215.85+3.90 210.40-1.55 L3OBGTR3U 32BB3U130B2e343D0ANTZ 32E313X12e3E935JDUW 3K13YOMGI2WKE39H
09/2026 3231DA3V32PCMHe3N53S0 +4.502.15% 213.50+4.50 207.80-1.20 3KHPYVY4 3230U3EQ72GeD3S830 32C3039NE2De3R030 OQ3HZG13VZ336JIY
12/2026 3UO2U31312VePRE3430 +4.852.35% 211.40+4.85 205.75-0.80 RTVQ3PPB4X Z3Z23RSU0352e3H735 32ZL3P0SYV3NM62e3535 T31LO3V6VVRY32Z
03/2027 323Q03A92IEe383YJ0M +4.502.19% 209.80+4.50 209.80+4.50 HA302eDI30B3MGWM0 323HDB0JEKG35PQ2e333B0 HAONH36U3I8
05/2027 SD3230TR362e3T83L5 +1.350.66% 206.85+1.35 206.85+1.35 3X02MeC303G0G C3230352eVMXK3QB5TCG30

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 20:30:09 26/07/2024

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2024 3D2N3TIL8Q39W2eQ39D30G -3.55-1.21% 291.00-2.45 288.50-4.95 3D1QQ3DPQGUU331Z 3G2S39N3INKPV12e303J0 32R393EMI32e34U35 3NIH52c3WG2B31FA3FZ3
12/2024 S32TIA38342Me3135L -2.85-0.99% 284.15-2.85 282.25-4.75 I32FZ30KYDVIV 3WA2L38332eHD353VEL0 3T2I3O8YSK372NYeO303R0 NRSM3KA1F2cF39393Y5
03/2025 3K2U3W7372eO3T53B0 -5.45-1.93% 277.50-5.45 277.50-5.45 V3BO1IBDDRQ 323V737ZQHD2e35D30 E3I238322e3CYG935IUMO NMTTH3W2J
05/2025 3237392e3H6ZYLQ3LL0 +4.301.56% 279.60+4.30 279.60+4.30 P3XRUN0N2eS3T03US0 32WP3R73DY5YOI2e33Q30
07/2025 3237362VeB3T8EGA3ZLXJ0 +4.301.58% 276.80+4.30 276.80+4.30 T3Q23BF7JB3JJ62eT383I0 32Z37Y322Ce353IH0
09/2025 L3236382eN38VC3T0 -3.40-1.25% 268.80-3.40 268.20-4.00 MFH3FR230 3W2RWH36382e3I4B3B0N ORZF3PO23Q7322Ye32A30 IF35X3XS436
12/2025 3M236D3S3U2eXL373F5 -2.15-0.81% 263.75-2.15 262.50-3.40 MKB34L3DY0EWLE N3236322Me36WKFUN35LMW 3W236X352e3SJAL9WK30G 3TH33D6E3YTH3
03/2026 323638T2eHJ3OOHJ130X +4.751.80% 268.10+4.75 268.10+4.75 3DZ2PAA36X3Q8Q2e3Y1W30 323Y633CP2Ye333V5

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 – 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) – Giá cà phê quốc tế trực tuyến – Web giá

4.2 trên 902 đánh giá

Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/

Rate this post