Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 92.500
Lâm Đồng 91.700
Gia Lai 92.500
Đắk Nông 92.700

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 28/03/2026 - Cập nhật lúc 23:50:11 27/03/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:11 27/03/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 RH33WD2TOcN36W3136+200.56%3,638+423,579-1735AY2Nc343J534GV3T3CN2cN35VC3H9P36G3Z32cKG3F5I39R3633G3YP7NB2QJJc333Z935
07/2026 332c3533S3EQCZQ8HG+160.45%3,560+383,505-17IRW3P62c37VD3733F332Rc3532QPT32M332Cc3W532P3FL2SE33Z30E2c3Y2I3338
09/2026 3BUV32c3U4J3739WA+160.46%3,493+303,447-16312c3Y7MGC34P37HNGA33MN2VcG34363R333L2Hc34G36C3R3392Tc3SD9LMZ3931
11/2026 OU33L2c343H3A36H+210.61%3,442+273,398-173HOB5KTZ33T36ZM33FS2cDODE34KE31S35WB332c34U31OS35BT3O4IO2c32L333D8
01/2027 HID3V32c3R339CK3BZU4+250.74%3,394+253,353-16HGWP3L939ZL3FA3W2c333737RX3M32cP3CHM3D363JBH9K332KMc3I8373JJ6
03/2027 V332c333QRB637OJN+230.69%3,367+233,336-8TVN3RJ43KLHK8E3T3Z2Yc3333QE3WB7T3M3MN2YcJFCN3W3343A4L31O2cIT32BXZ38J34
05/2027 332c3UFY33YAPS4FVP31+210.63%3,341+213,321+1QA31BCM3JR5HFEJ33OV2cD333B2N37S332cW33PNFH3Y230C3WH5ZVBXYX3136K
07/2027 SN332Hc3YT3E3SE1A3S5+220.67%3,315+223,300+73X13IYF4KZLGE332IcM3D330CU33P3G3N2c3JK23YP9T3ER3V323C73NH9AX
09/2027 332Vc3YGH2RCI3KG733-38-1.15%3,273-383,273-38Y3E32c3K3313BD13MSZ2FQ303CK6T
11/2027 ZU332Rc32NY35S3PT700.00%3,257+3,2573,257+3,257

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:11 27/03/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3XE3C35302HPe323J7-0.51-0.15%350.27-0.51350.27-0.51T3Y335X3T02eI323X733A3530Q2eZD373UNU8
05/2026 SR3M33T03QQ4H2e3C630X-3.05-0.99%309.10+1.45303.10-4.55K313D0G2c3X83R2B3HQA0G3330372eS34W3CKGCI0FN33303T7JQ2eMK3D63U53W5O392Lc35T35V38
07/2026 32H39BJA3BXRV82Je3630Q-3.40-1.13%303.00+1.00297.70-4.3037P2c3EQXPO938EY38D33N3TXG0322e3030CX3330TU32O2eTL3J03LXW0343CD42RcM3338PPB3S5
09/2026 KRO32OQY3836K2e39S30-3.70-1.27%291.15+0.55286.10-4.50MWQK332cR323HO93Y93O2X39K3V02e3K335NB323NFKV93W02e3630P33HD302QSGc323931C
12/2026 CPI3V2Y3736P2Se3X830-3.40-1.21%280.55+0.35275.80-4.4031F2AYc33G37QOV3732SYX3739X2IeB3X8O3QB03238R302eEHJ3BR230CN3W23BL42cI34Z383PZ7
03/2027 323733CG2eIM313DG5-2.85-1.03%276.35+0.35272.15-3.85Z373LKM33J6JI3237N342Ae3X93VDM0NR3237UQM36V2e30A3037M2XcZ393OCGJ631H
05/2027 3SWV237IF3TLU12Re35C30-2.65-0.97%274.45+0.30270.85-3.303VS2HHCLFQ3B23O8323J7VO322ZeQXK3935G32TKH37342e31U3531V2cI393Q1E3U2V
07/2027 323PQ6P3LA9A2e39D3T0-2.50-0.92%272.60+0.20269.00-3.40P36NM3A1ENUWN3B2SN37Y31M2e32353237KQ32T2e343IE03ZSGC9E3KSP9H3J6
09/2027 C3236H3J7D2e3J235-2.65-0.98%269.95+0.05266.30-3.60MGA3YB8E3AWM33UD2C36N382We3635M3ZL2W3NH6392eE393K0CXB312Nc3QC639Z37
12/2027 E32RD3HR6RK3J3T2Oe3430-2.65-1.00%265.90-0.15262.40-3.6532PXEZDS3N4RNF323634L2e37NGHA35323636D2RCe3QGBV0TV35IY312Vc3PXQ534F39
03/2028 323AF63VF0AH2De30F30Y-2.90-1.10%262.50-0.40259.00-3.90R3G3YZLW31OL3Q2H3PM6322e35DNZ30N3U23632HZE2e3W9G3Y0EZ3FO335SC3C2N

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:11 27/03/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 Z343S0F33Z2DRe3DRG030-6.30-1.54%408.85-0.45403.00-6.303NF1IZK33R30F3T43R0WH3U72eI3P1LZ30V34303N92Pe3OD3B30312AcP33323OZQNY5
07/2026 3Y3D3KES8H342e39LVB30-10.20-2.58%384.90-10.20384.90-10.20302AGeKI30T30Y3C3H3L9K352XZe3M130
09/2026 V3R3KL34ZS3U62BRTe3135-1.40-0.40%349.00+1.45344.20-3.353TOU7NHR30XRH3W3SM3T4C392SeD30W3033X34372He35N3ME534XAP2Cc39B3RNX636
12/2026 B333431EP2LYe353GKO5K-9.85-2.80%345.00-6.40341.55-9.85BAJTJE3H4333ZL3L3435A2e30X3G0NA33FX35312eA3T430KYFUNR34363B8AR
03/2027 FR333431T2e3630TX-5.05-1.46%341.60-5.05341.60-5.05N3O0J2ZeKPEM3030333G4P362IKeL363O53DY1WKTNU3AAZ1
09/2027 3SP3QP313Z8K2e34B3A5-3.70-1.15%322.00-0.15318.45-3.70V3AUGQFZ1R33QB3VT2322Ze303K0R33D32TI3EW22eW3135RQ3WOB13HC9DT3Y3

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.0 trên 1147 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/