Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 88.000
Lâm Đồng 87.500
Gia Lai 88.000
Đắk Nông 88.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 28/04/2026 - Cập nhật lúc 23:50:06 27/04/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 27/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 K33Y2STcES3X6333S6I-47-1.28%3,684+13,620-63QY3FHQ4VM3BU2YF33G2cC363536BUD332Nc36383A3HDH31V2CcD3Z93RS6OE35
07/2026 332WRc3SS432HP39WP-54-1.55%3,491+83,410-73IK3G72ScW353831I3F32cXEXH34343PCU7332c3NRW4TA3833CWV3EBB5342c37I363AG5
09/2026 33ES2Yc33AQ3434-59-1.73%3,404+13,332-71N33MT2c3SYD038IV363R32GcO3Y3U3M636M332cUOM34P3033L3T13QQI42c31M3439
11/2026 3ZY32Rc3EE23738-57-1.71%3,3353,267-683LAS1H2OcG32G383TV43PYU32cU323H936WRLLY33E2HcH333335IWW3P62cV35RI3K4HD32
01/2027 3U3BE2c32NJVH3C1I34-60-1.83%3,267-73,203-71OD3FY5YGQC3039ESJ332Vc3Q2TU3T4T31MCC332c323X7MTDM34PP3SL5Y2cROW3030J36
03/2027 XA3E32Yc31Z38C34-58-1.79%3,234-83,169-733T33ZCTOG4XTXZ343Z32Yc32313BJ1R332IcW32XHI3432INA3N12CKc39SY3HL539
05/2027 FLG332c313W5QEVJ3F6V-66-2.05%3,191-313,156-66XADG333JR3HB332cP3T1353YQ6332cSG32W3K2KQ32363Q2SEYL3FV4
07/2027 UH33P2c313AN538U-48-1.50%3,158-483,144-623AC3XZCDY3RC833S2c3YDE1343QS4332cN3V2V3VT0Y363AT3JQ3Q6Y3MTDY1
09/2027 N3I32NcW3KMT1ZH3431-52-1.63%3,141-523,141-52M332c3Q1U393VQA3IDDQ33BPZ303Z4YT
11/2027 332c3YVTU1PX3OT236TI-52-1.64%3,126-523,126-52332cH3137VA3ST83G1TV3HPN2CTG

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 27/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay SGJ3J33V435S2e3130X+10.463.13%345.10+10.46345.10+10.46G33343X5G2HOe3130Q3333342Xe3Z6Q3KK4
05/2026 3POI330332UeHG3Q53E0-6.30-2.03%308.35-1.45303.50-6.303KO53EO4N3Z3R3V037C2e353RFG5M33H3B0G39OH2eL3BAC830X353WZFX7E3Q0HQE
07/2026 3GQ2X3838X2e37MB30L-6.20-2.10%294.90287.05-7.853132U2cZC36G35RR3032CGX39S322e3030CQ3R23FC9342e39UM3O0AN38AW31I2cOP35YT3538I
09/2026 W323S739E2eN3UP030-6.10-2.14%285.10277.30-7.80352c3C1NWM303QS132383U2UTY2e3530ERTO3NP238352LeJO313034302c3KL43A1H35T
12/2026 W32K3Y7WOW3R12Pe3C33U5-5.65-2.04%277.05+0.05269.60-7.40V32Z2cKZ3N636H3JD3N3J23LP734LSW2eIE3S13H0G323S7A37BHU2ReW3030TUIK3F237V2Cc3838NM3UW3
03/2027 3C236B382CIe35G35V-5.55-2.02%273.90-0.20266.90-7.203VF1H2Sc32O3HCX831L32BX373L0GXTP2e38G3T03PA2GR3G7342e3130X3NZIY1312c3E53J6A37W
05/2027 NIM32DU3N6362e393W5-5.80-2.13%272.55-0.20265.60-7.153V43035VBTR3Q2O3FNY63E92eX3J530MLN32I37HE3N2Y2ZeY3Z7Y3533Q2JIcLVS333230UC
07/2027 3TRDV2GE36D352eQ3G830K-5.85-2.15%271.45-0.20264.85-6.803VPMF23Z7K35QT3Y23TC63NJRHC92e30303V2Y37AT31US2SeI3KO63531HO2c3I838GJ30Q
09/2027 3236DNJL332eN333Z0-5.80-2.16%269.00-0.10262.55-6.55L3936MHSETRJC3G236PV372eK333032HD36392eJYT3M130Q31D2c3GX73C03Y5
12/2027 K3K236H3I02Te3P7Q3R0-6.15-2.30%265.35-1.50260.70-6.15OCH3736QTC32363J5A2e3BTA2G30BM323636JTI2e3835I3EH2P2cQ30333WP0
03/2028 H3V2A36R322Re3E0RW35-3.05-1.15%262.05-3.05260.55-4.55EHN3CNZS1LBR32J36BZ322e30M35MMJS3236HOR35G2TeNPZ3130NNPZ353N03DSD6

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 27/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 33WMX3XW8D3SR82e3435-5.05-1.28%390.00-3.50385.90-7.6037HZE3SWBK5BU33K3C9SOB302eR3030HHDKDCJTB33393I32eB353P0XO3W3X393S9O
07/2026 B333Y633Q2eD32S35H-7.20-1.94%375.30+4.85363.25-7.20QEAUSEXO3L3UVL33J3Z7HR352e3330F33X3H73Y0IDKQ2e3O43Q5XA31HGQI3Q3
09/2026 333G33J8D2ReP3XBT53UW0-5.25-1.53%344.70+0.95336.80-6.95CHC32I34C37XL33343W42XeAKHN3S530333M4332eLU37K3VKK5HREWMZ352c363ND431
12/2026 D3V3HDUPZ33ML382e3530-0.90-0.27%338.50-0.90338.50-0.90N3PQBKEICX1B33Z3W3382eMO3530KHP33U33392e343MAS0UHUT383533NITTHE
03/2027 333W3392Qe3QS035GE-2.70-0.79%339.05-2.70339.05-2.70Z3F02HUCe3030DZCKF33P343K1R2e3735CLUM31XU31
09/2027 QGG33313AS42eIU3N53GT0-8.15-2.53%317.95-4.70312.15-10.50VET3OPDG2C3A4HWR3AR33IQ1372e3935K333OLJ2Y32YS2e36JX35I3K2QN3333R

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1148 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/