Giá cà phê trong nước
| Thị trường | Giá | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 88.500 | |||||
| Lâm Đồng | 88.000 | |||||
| Gia Lai | 88.500 | |||||
| Đắk Nông | 88.600 | |||||
Giá cà phê thế giới
Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 28/05/2026 - Cập nhật lúc 23:50:12 27/05/2026
Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)
Cập nhật lúc: 23:50:12 27/05/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2026 | P3BS32cY34B373Q7HHUV | -42-1.19% | 3,549+30 | 3,459-60 | 392c3U5Y31OP3X1PLTWU | C3JI32cDD353Z13I4H | F3H3X2LcJQ353139JK | 34F382cR3ERL33AB13D4 |
| 09/2026 | 3KU3X2NcJ333B4FTET32 | -35-1.04% | 3,404+27 | 3,328-49 | M3S52cGBO343LF03G7NP | 3T3T2PKcK333H6I37GO | A3U3P2c3I3TP3K7F3X7D | R32BJ36X2c3H4Q3XPXF631 |
| 11/2026 | Y3A3X2c32363KL7Z | -27-0.82% | 3,320+26 | 3,252-42 | KZ3S2O2Fc3MK0N3HN030 | 3G3WIBS2cCUG323835 | 332c32X3Y9C3VT4 | IYP3H13T1IJK2c383830 |
| 01/2027 | 33D2c3TZ139O3B2 | -30-0.93% | 3,247+25 | 3,180-42 | JC3GH93NH333ET | 332KcG3GE2IU3R2DR32 | QY3HP3E2cJ3O232PWL32 | A35LWH2c39L373D6JAOW |
| 03/2027 | 3XFPSDJ32cX3G13338 | -42-1.32% | 3,206+26 | 3,138-42 | MNNLCG343I13B4GS | AYZC332CcI31BF3932D | F332ILcYQ3K1O3H8N3S0 | 3N22cWL323JX933 |
| 05/2027 | 332Hc3X1UN32N31 | -32-1.01% | 3,156+3 | 3,121-32 | C3K134DZXD33 | G332Xc3135JN3IZS1 | W3Y32c3P1Z3X5L33D | X3B1M2c313E0NC37Y |
| 07/2027 | S332c31CC3O33E1 | -6-0.19% | 3,135-2 | 3,131-6 | U32S3F5AOW | I332c3A13C335WX | GU33UG2cA313K337 | ZDZX34T39CQ38 |
| 09/2027 | 332cO3132WHVUO3MXUG4 | +541.76% | 3,124+54 | 3,124+54 | VZ3L23CL0C | 3O3W2Yc303R7U30 | DAA33T3232QA | |
| 11/2027 | DC3P32c3H131A3I2JT | +561.83% | 3,112+56 | 3,112+56 | T3Q23EOP0 | 3RH3I2SCIcB3K03536 | DK3JNWGR9R3P5B | |
| 01/2028 | N33MC2c30ET37R34 | 00.00% | 3,074+3,074 | 3,074+3,074 | D3J32c303HNW73V4 |
Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica New York
Cập nhật lúc: 23:50:12 27/05/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao ngay | FN333137X2e3UT53NK8BZ | -0.01-0.00% | 317.58-0.01 | 317.58-0.01 | 333CT137G2eIE3SR538 | 33VG3A1372Ye35F39E | ||
| 07/2026 | 3CF2Q3730X2eKGJN3G830V | -3.20-1.17% | 276.80+2.80 | 268.80-5.20 | D31V3Y02cG30Z3831 | 32A3SXN733L2IeN383Y5N | 323R7A342e3H0XK30Y | O37332cD3G93J9A35 |
| 09/2026 | SW323F6H3VU22e39I30 | -3.45-1.30% | 269.00+2.65 | 261.10-5.25 | 3SKL62cS37D3838 | 323K6362We3EW3A3NB5 | 323636TNN2eK3S3P35H | 353DF42Ac35B3O6B34 |
| 12/2026 | 323G53Z5C2GeXKI30VF30Q | -3.30-1.28% | 260.35+2.05 | 253.15-5.15 | 352cZS3035W3I1GH | FA32353A8U2e33S3A5TZQ | 3235BBHNS38NG2e3330 | V3JCS33C72c37A34N31 |
| 03/2027 | N3J235KT32Q2eR3W535 | -3.35-1.31% | 257.55+1.65 | 250.70-5.20 | 3C12Gc3K73I4WHD3GX2O | 3E2T3535I2e373K5H | YUI323G5RMH35X2Ze39Z30 | 3N1332cJD383C4XLK37Q |
| 05/2027 | SM3235322ZIBQBeI30P35 | -3.45-1.35% | 256.25+0.75 | 250.70-4.80 | DWZ3KRY5333OB7 | CQ32353M6D2eB3O2Q30 | 3NS2353M52e3W5I30 | E3G4VB2c383XS236 |
| 07/2027 | QY3S23A5K3A1I2e383P5 | -3.45-1.35% | 256.00+0.70 | 250.50-4.80 | T3VJG134Z39O | 3235362eHD3N0R3ZFWZ0 | 3DL235352eZ33E30SJ | QW3M3I2Fc3636DXUK33B |
| 09/2027 | 32L3M530T2eVYTB3F3DU30 | -3.90-1.53% | 252.60-1.60 | 250.30-3.90 | D3RRU2H38NO | G3OU23X53SY22eD3335U | K323534M2CeV32LB3M0 | 312c39A32IM3E7M |
| 12/2027 | 32H34F3L82eQ3RK9A3R5GS | -3.90-1.54% | 251.40-1.45 | 248.95-3.90 | ENY3B2V35QI | 32QM3P5312eM34S30P | R3E235322eQ383G5A | 3W22c3HP531LCEU3VJ5 |
| 03/2028 | QBD323W4382e303AB0 | -3.75-1.49% | 248.00-3.75 | 248.00-3.75 | 302eA3UN03LBFOC0 | 32353RM1RP2eRD3R735 | 3L537CX3Y0H |
Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)
Cập nhật lúc: 23:50:12 27/05/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2026 | 3334312DeC3VKPB730 | +2.200.65% | 341.95+2.45 | 341.50+2.00 | G31P3UOPE5S | 33J343XL12Ie35B30 | 333F33U9L2e3I53E0 | 3UA8IQ3BBS3Y |
| 09/2026 | 333L13D7W2KJe30B3J5 | -4.35-1.35% | 321.00-0.40 | 316.05-5.35 | TB3TFW13NKG83A5Y | 33323ZCV1YV2e303Q0 | 333CR231LS2Ne3430 | HA352cWW3GTK2H32P34 |
| 12/2026 | T3SOVQ3U313E12e3435 | -5.55-1.75% | 316.00-1.00 | 311.00-6.00 | WJ3C4Y3NFVL8 | 3ZFW331342Ae3HR730 | 3J331O3FPYO72e30E30A | 31O2cLI3M5353M3 |
| 03/2027 | 33R3RE1312eS30OB3Q0 | -3.95-1.25% | 311.00-3.95 | 311.00-3.95 | 33313BV12EZEe3I0L3WZ0 | 33D31342e3L9L3M5A | ||
| 05/2027 | A3FU3W313W42eZB3430M | +1.700.54% | 314.40+1.70 | 314.40+1.70 | 3Z0N2YAWZe3L030YP | 333132Q2YReTKNDM3MK730 | ||
| 09/2027 | Y3TT23RR93C62eJ3X030 | -7.00-2.31% | 300.10-2.90 | 296.00-7.00 | IU3CGJFCCU7 | GLA3A330302eE3F1NI30V | 3H3VV3B0GLCR332e30C30 | 3S23AW9F3PM1GSS |
Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.