Giá cà phê trong nước

Thị trườngGiá trung bình (đồng/kg)Thay đổi so với cùng thời điểm hôm qua

Đắk Lắk

111.500

– 500

Gia Lai

110.500

– 500

Đắk Nông

111.500

– 500

Lâm Đồng

111.000

– 800

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 28/11/2025 - Cập nhật lúc 21:50:07 28/11/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 21:50:07 28/11/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 3R42c3I5H3XCS7N3FT0+310.68%4,601+624,517-223XL42ZQc3D03OD636BZ3M42cTX35333TB8VXYD342cB3533AK3TDH9SEY323C7L2cN373836
03/2026 3N42c3N4VXG3131ZX+220.50%4,442+534,366-233G42cB36KUME3AK73N4L3J4B2CcZ3DF33JF838YR342c33OW383N9J3P2U362cG303K7JMW3P7L
05/2026 342cU3O33S3A32IR+270.63%4,362+574,291-143J932K39WDBI342cAJUESB333VY23A63VGC4JX2c333Y035T372cJP3Y13NI333
07/2026 342ENNRRc323633+210.50%4,304+624,241-1B31QU39SD30MN34CF2c3236L36WVCRJB342cS32343CWR2I332cY3OJ3303BE5C
09/2026 O3E4Q2c3GVUA231JP39+250.60%4,258+644,200+6JO3TXZDC73D0NK3YOSKG4Q2cV3S2P3132L3F42LVOWc313Q934312Ec3837J3BCIR4Z
11/2026 342c31CUO3QBZ93W9V+451.08%4,215+614,199+45FRB3CTSW231CLM342XUNcUK32PCE303T8342ScA3YE135JN34SS3CK93KZP6GG37W
01/2027 JPG34LEP2c3PLN13I239-7-0.17%4,129-74,129-7ITOI32V342cR31QE3CJ3S363WWU1L2UcZE31323R0
03/2027 3UQ4OT2DCcPH303938A-7-0.17%4,098-74,098-73V4TKC2Hc3P130U35KYQ313YQYKR3KU36A
05/2027 JD342cT303R638I-7-0.17%4,068-74,068-73XU4L2c30C37TF353P1E3D4CYB
07/2027 342PcTMC3N0Y3D3I38-7-0.17%4,038-74,038-73G42Kc3U034M3WW5

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 21:50:07 28/11/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3S4VO3S1302Le35T32FW+6.251.55%410.52+6.25410.52+6.25JUV34Y3ZF1NW302Ae35M323Q430W3E42FeQ3C2Y37L
12/2025 343AU13E12e3B5ZZ3PQ0A-2.70-0.65%412.35-1.85407.55-6.65H3EA8Q3NBR1SZ3X43IV1312eDBA39Z353431CK3T4W2e32L3PKC0QTB3T7H3B73ZF1IAYI
03/2026 33O38P3EQX0H2e3K930I+1.200.32%385.00+5.30378.60-1.10N3LYWA42Mc3G43L033F3A3VW38CY30OF2e33Y3GV03337392eK3NHO7B3EL03I8302Vc373T8W38L
05/2026 33F3G6M3F4QA2IeYY3W330+1.600.44%368.20+5.50362.65-0.05JK3U2U2c3B2D32E30K3W3363Q22eEZ3ZO635333632L2ZIMeY3W7R30UEVO3K3V322TUc3539C36PM
07/2026 3S33P43O92KWeXR3635T+1.650.47%353.55+5.55348.35+0.35VV373CN1J3Z3G333LV439K2e3BX0X30M333ZF4E3H82e3H03031A342cN3X0N3F3BMX3G2
09/2026 SLT333E3W382e3035+1.700.51%341.75+5.40336.65+0.30H3RH6XP3D6IQ3OH2333LO3DLN362e36N3S5AD3L333362e3G3G3OEE53ZS1352OcO3OL2QYY36A31
12/2026 3K33YC2TU392eJ3S9E35+2.150.66%332.65+4.85328.25+0.45343F2WGO37PU333W23L8HEV2XeC323B53332N37G2e3KN83RIQV031302cN31O34P3JM8
03/2027 3C3NJ3235Q2e3T4ZZ30+2.050.63%327.30+3.95324.55+1.20RCEW3V5303332JTME3IF7U2Se323KL03O33SCD2332Se3335ZNJ32I2c3U83231
05/2027 IU33Q32P322e3430AHHFU+2.200.69%324.10+3.90322.35+2.15FA3Y23I9ET3K3323C42AQe30R3W0T333DEI23K02eQ3230F3MRBR5PHG313LU1
07/2027 3Z33S1B382eB3ZVPU535X+2.050.65%320.35+3.85318.55+2.05FHK31LB3W6U33GU3F230A2e323533L3DG1P36P2eMV3530CTMRGGX3O4C323BH5V
09/2027 3X331NNBH3U42Ee33OD3A0+1.950.62%316.25+3.90314.30+1.95NF3QZFLV13S33M33G13DV6F2e3FID235PJ33BV31V322eZC333N53P8YST3935UBP
12/2027 33OP30WC39V2MeC3M0L30+1.900.62%311.00+3.90309.00+1.90313FXT3PNDG33I3A1312SFe30LN30X3FI330372eF3E1QYP303FH534ZI3TSG9PI
03/2028 33T30352ePTRTA32G35A+2.050.68%305.25+2.05305.25+2.05FM3QJZIG2G333P03Y5GJ2BeFJJ3235A3A3N3R03D3U2Je3UE2303P134EN39VN

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 21:50:07 28/11/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2025 3436E3P8H2eZ3EMM0K30+0.250.05%471.25+3.50468.00+0.25DB34A3KOOTK3343730MMG2eCY3L5FQ30GK343J6372eR3L7CG35NID383XEO7US3VI6OK
03/2026 Y3FQN43S7322eC30V35+1.550.33%475.00+4.50469.05-1.453R1LK33LW3134Q3CF73J02e323H0BB3HR4H373SOW0H2Ye35303GFI32Vc383N032
05/2026 FR3Y4B3ZG536IHTO2e38350.000.00%456.85456.85ZUV3SDE1V3435PJR362KTe38O3R5Q3X435VFY36T2e3YY83O53CNEEQE4JQT
09/2026 3X43039E2IeZXH33K30S+0.400.10%411.60+2.70408.30-0.603A3EGKENO3431G31X2JYe36T303GMBI430382We3930322PXcC3U335S33
12/2026 343OYJJ030Q2De3L435WWL0.000.00%400.45399.00-1.45B3C2WCUX3A8ZXSR3OE339392SDMe3030XKAVL34B3030Y2AeR3G435N37XNEJ33N
09/2027 O33E3BG6AC382e3530D+4.951.36%368.50+4.95368.50+4.953GXBVDMLOZ8A3K33ZU6S3F8CQ2eG35Z303I3O36Y33C2eQB3535M3PAOPUC33EEZ6

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1032 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/