Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 92.300
Lâm Đồng 91.500
Gia Lai 92.300
Đắk Nông 92.500

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 29/03/2026 - Cập nhật lúc 23:50:24 28/03/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:24 28/03/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 W3FB32cS3A5P39CD33-3-0.08%3,638+423,579-17EF3I62EMcKU3M435S3433Q2Zc353XSH93MH6XU332Vc3VVE53936U33FH3XW7H2c3P33935
07/2026 332c3Z5G313BK6WD-6-0.17%3,560+383,505-17Z3E72cH3734L3A4LCNN33Z2JcQB353F232CCL3U3D2ScHZN353Q2F323PWHV3302c3233SC3ZP8L
09/2026 33NW2cC343AME5K35FR-8-0.23%3,493+303,446-17312cL3936SMW30ZM3KP3AAI2c34L3Y6J3T3332cAV3C4M3633OQCV39ZG2cL39393HDD1
11/2026 H3H32c34O3F03Q9-6-0.18%3,442+273,398-17AV3M6T3W433C3F3I2cJNK3P43U1HD35K33PD2c3431DTGDXH35I3T4N2cR32R33CHQB3B8N
01/2027 3R32RcSYV333G633-6-0.18%3,394+253,353-16AAHC3P1D353IVMC8332Qc3WQP3D373C7332Mc333VGVR63C9Z33H2c3X8SYM373YYL6
03/2027 33GJ2CXc33U33M36XQ-8-0.24%3,367+233,333-11W3B63WTMUBALV63L32EcY3G3H3ZLW33733C2c3UYKB3343EFK431YVB2OTc3238ZJ34YQ
05/2027 P332ZcSX33IN3131-9-0.27%3,341+213,311-93GI23D3PAXR332AIFc33JJ323LX7332Mc33AN3T23JF03F53FAHE1O36
07/2027 Q3IG3J2EVcQ3FR2383M5-8-0.24%3,315+223,285-83BX23PWU033TR2cRJ3N3U30FSW333U32Uc3239N3L3AHI323DWIV739S
09/2027 D33P2c3IZ2R3E63U5-8-0.24%3,265-83,265-8332cG32I3FDJV733ORL323NODE03H6
11/2027 3O32cU32WY34EDT39E-8-0.25%3,249-83,249-8G332cDZ32M3O53N7F

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:24 28/03/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 333EG43ZHOH42e37H32X-5.55-1.58%344.72-5.55344.72-5.5533L3U4342YLe37Z3NP2C33SH35302He32F37
05/2026 33S3HL0312eF3730H-5.95-1.93%309.10+1.45300.00-7.65313U3V2cNQF3239343FJ33037MVX2e3TDF4303330DQ372NeI3DSU6A35T3539P2c3ZMU53C538UB
07/2026 32T39352eG39JLZ30-6.10-2.02%303.00+1.00294.30-7.7031W3WDG02c31O3WE83F7T3XH3G3032ASR2e303033303OP22e3O0ROU3UVN0MKZ34EXQ34Q2c3338DR35P
09/2026 32HRME38W3M4Z2e36Z3Y0X-6.00-2.06%291.15+0.55283.00-7.60JJ3JA42VcMRQ3734I343E23OW93FDWK02eH3335BHRE32393W0D2e3630ODV33E3Z02cRM32OF3H931
12/2026 Q323NG73D4U2e3730A-5.50-1.96%280.55+0.35273.60-6.6032F2cJB31W3WYW4U3E8CLSVU3P237392Ke3Z83032JGX3I8CC3M02JKe323032342TZFTYc3SAR43U8R37
03/2027 323W7Z302Ze39FCJ35-5.05-1.83%276.35+0.35270.50-5.50G3SK12cP32313LP032DD37O342Me393T032NE3736C2WeZP3A030372cJ3VF9L3LE6X3P1
05/2027 Q3236L392ETe34HP30-4.75-1.73%274.45+0.30269.40-4.75Y3I43NE8V3I8EWH3237L32R2Je393H5WO32B3SWT73A42eN313H53O12EcF39X3QN1SF3Y2
07/2027 Q32N363W7JW2Ve383F0W-4.60-1.69%272.60+0.20267.80-4.60MH3V63KQ8QWQ323731HD2ZFEe32MK3R5X3Y2M3732G2Se3WC4J30A3GCZW9U39QNOV3G6
09/2027 32PP36YO3A5T2Pe3230-4.70-1.74%269.95+0.05265.20-4.70B3RQSXVTLTF8393UQ23G6W3T82e363532GQ36PA392eAR39303S12HEKc36393Q7
12/2027 VHF3C236312Ue3T430F-4.65-1.75%265.90-0.15261.40-4.6532DQ3DGNYA6CRP323634V2e37G3WW532OZB3R6362e30T3IJ5EWTVO312c3WD53IE4P39GTE
03/2028 32F3N5382Ce313AZE0-4.80-1.83%262.50-0.40258.10-4.803IXEPO3W31N3236QV3DE22eH3B53032363FW22e3FLWFC930JX33AI3532T

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:24 28/03/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 343BPQU0B342e3435-4.85-1.18%408.30-1.00402.95-6.35A31LZ3D43F1I3F43H0372eW3H13ZYP0OR3S430392eZHR33K30312cFFTX3Y3A323GZ5
07/2026 AL333736J2e3U835IB-8.05-2.09%376.85-8.05376.85-8.053H0Z2eDC30J30A3MQ3F38E3J42e3930IMA3EU2D
09/2026 I33Z34L3XY62e3635-0.90-0.26%349.00+1.45344.20-3.35YTLL3RH4TY393P133NEGW34UHT392e3R0H30Q333S4K37XUJ2MeX3XQ535UY342cW3LUMSE9A3B6D36
12/2026 3A3343I02NeQ32S3W5-1.30-0.38%340.25-1.30340.25-1.30R302Ie3YM0LN303334YGL312eT3535CM3M4O3FO63Z1X
03/2027 33UK33342Be3N9ZPE3B0-6.70-1.96%334.90-6.70334.90-6.70CD30C2eKP30303R3G34KB3Z12TeIT3630OUYK3Q13YZZ1A
09/2027 X33313A22Ae32D35G-6.20-1.95%312.25-6.20312.25-6.20F3UXOM0P2Se303GM0FQH3G3313KJP82GUe3435J3139KMT32IWF

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.0 trên 1147 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/