Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 87.700
Lâm Đồng 87.200
Gia Lai 87.700
Đắk Nông 87.800

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 29/05/2026 - Cập nhật lúc 23:50:11 28/05/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:11 28/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 332MDUBc3Z53532Z+802.30%3,579+1073,463-9Y3131LAJPA2c31L343033Z2cTX343K73V2ENXPW3M3X2Fc3EX4N37ZUZ3234P37OOKD2c3534K37T
09/2026 F332BcLE3N43K134VDM+752.25%3,430+913,333-63CP7B2c32B3O530Q3I32cD3I33XP3N33F33PF2Pc33HD33SQI39OM32362Cc35Z393A6PF
11/2026 VE33HAZ2cP3TY33PK334+722.21%3,349+873,258-4OR31AM2cE3E8383733RUM2Yc323P630332LcNO3I23G6C3WLG2FTKS313O12cM393V338C
01/2027 AH332c3GP236J3E8WC+792.48%3,276+873,186-336VQ3M4PVI3TZ0332c31GO3TG8P393C3YC2c31M3M839362ZFc30R3L6E3AKJH4M
03/2027 3O3S2cE3LUFB232XC38+822.61%3,235+893,144-2WB323Q0V3ZYBN9DN3R3R2NNc31343Y63A3UD2cEG313O43632CWD2c33A33GZC3DD7N
05/2027 R33V2Uc313KM7XF3S0+521.67%3,177+593,1183WJD3YHJM33BD332ACc3E1P31NK38KVMUBMQ332cG313138Z3K12NNRc3I13MFD63U0
07/2027 332MYHTLc3N1PI3533N+511.64%3,162+603,153+51ZURRLCS3Y8LA332c313VTM63UJ2DG33RQ2cI3K1ZL303Q2M3H53AP1B3YP2
09/2027 332c31Q3PP73MK3+832.69%3,173+833,173+83332cTB303IJ93EB0HB33GL3TH2M3AU1
11/2027 N33K2cC3KQ13631+832.70%3,161+833,161+833H32cDC30CO3S73F8T3XLK131E39PEU
01/2028 3H3M2c313Q2M3J3+832.73%3,123+833,123+83UO3P32cKQ30343W0PH

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:11 28/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay J333C13E92eJU3235Q+1.670.53%319.25+1.67319.25+1.6733N31392AeFO3Q2353IC3D3D137PO2eM35I38X
07/2026 323MGB7332UKeX3GW9L30+4.051.50%278.40+8.55270.95+1.10RV3JD133GT2c303TI935HH3V237G3J1G2eQ303MT03QD2C3B6392e38D35K3QYOP73X4JI2cP313F434
09/2026 3236ISJWR362Fe3H335+4.251.62%270.20+8.10262.50+0.403X82c37BHJ3S1Z34C3L2363H22eRH3530QFZI32F36322He31UH3O0MXD3KGM53D4I2cW3DF73X635
12/2026 32L353JMJ82IMFe34AD3O5+4.251.67%262.10+7.90255.20+1.0034A2IcD30RIWK32AU3L4H3E2K3535XL2De323032L3O5342e32F3B0SVCOP33382GcO333QGA53Z2
03/2027 32353S5A2e3A8UN3F5+4.051.61%259.65+7.85253.25+1.45M31MZ2cR3K63AM8333YZ2T353JM32KCTe323532353M12Re3MY830I3HM13H42UUcQQ3Z13W037
05/2027 32Y3Q5TVM352e3O9F3A0S+4.451.77%258.60+7.15253.40+1.95WYCV363430QJ32Z353V32IJe363YW0K3EB23U5312eD3435GY352AFVc30M343Q9
07/2027 3C2M353KP5E2eV3G630S+4.351.73%258.30+7.05254.90+3.653X3ZH3G13L5NUC32P3B5WLKD3B62eNP333M5P32T353N1F2eN3M2X35B3ISCY32QcKN36V3531
09/2027 DU3J235352e3I830L+5.502.20%257.30+7.00253.80+3.503CX9TZKQ31G3OQ235S352e36V3XXCC5O32GG35302eM3RV33D0B3N12c3LIC9YTN34R33
12/2027 3BQU2V3A5342AeS383G5+5.852.35%256.20+7.20253.40+4.40FRN34G39P32Q35IRH3F42e333L5A3N234XID392e3030TB322cIK3Y5VA3339
03/2028 M323Y53W3G2Ge3935J+5.952.40%255.40+7.40253.95+5.9532DQOOVO33F32MV353LZ42FDe32KY3YE0O3I2F34KRA382e3O0303N537FFS3Z0K

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:11 28/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 3O3Z3G3H36CC2eQ32R30-5.50-1.61%336.20-5.50336.20-5.50M3K0S2eO30KIDO3033343P1K2e3N73VP0BDPJKL3XT9S37V
09/2026 3332D3JP2B2eQHK383K0OE+6.051.91%326.25+9.50316.00-0.75W33N3O0DSU31SETS33A313QA6X2eV3R230Q3R3F3136F2e3B735352cS3YOZH1R3932
12/2026 3TEWE331R39K2DeZ35Q30+7.602.44%319.50+7.60318.75+6.853WAH5KPYN3RM3IV31382STe37G3KD533Q3L13WI12e3J9GV3ZT0312c3A5RB353LS0S
03/2027 333039S2ZMYe353QF5-5.40-1.71%311.00-3.95309.55-5.40XUYWSXLTF31H3R3PK3CU13K12e30B3G0CB3FMH33G1342e39W35D3G1M33TEU
05/2027 333UKIP0N3A9I2e303A5-5.35-1.70%309.05-5.35309.05-5.35I30DB2DeFM3GTRL0303H33P134A2e34YGJ3CMN0T
09/2027 323N937AW2e3F1Z30-5.90-1.95%300.10-2.90296.00-7.00XCC3T1I3KPR0NNEH3A330DQ30N2Ie3130Q3M33033F2eDXKYN30RZ30CN3V23TFQX9OBM31

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1149 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/