Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 101.300
Lâm Đồng 100.500
Gia Lai 101.100
Đắk Nông 101.300

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 30/01/2026 - Cập nhật lúc 23:50:09 29/01/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:09 29/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 342c3KM13XDY93JU9+541.30%4,205+604,125-203WJ92CTc3Z130T35EFV34F2cTK31343MG6B34CHZ2Gc31E3435D333KVF8KJM2WAc3533OM35
05/2026 3V42cW31H3T0BH3B6+330.81%4,131+584,061-12382cGVNH36W3MHM9KB3334NH2Mc3IEL0W3R930KB342Ic30DQ373ZT3L32322cDI33W3XQ133
07/2026 W34C2XJcH3G03035+210.53%4,045+613,976-83TP52c31F30OR3I63HD4Y2c303UO1F3F53NZ32cS3RNI93ES83Z4OS3ISD92Pc303VDMQ0Z38
09/2026 F33C2c3IU9MI3O13SPQ8+110.28%3,970+633,898-9DQ32B2HcE30T3033ANN332c39LAA3E1K39CL33X2c3F9F3R037332EATNLc34MM3V431ML
11/2026 ZLXKL332cF38LT3339Y-5-0.13%3,903+593,818-263M8353QIE0DN332IYQRc3J83Z5ICB35KR33YQY2Rc38S3434DRIIHLWY312c383YCJ23Y5
01/2027 332cZVE37PHQ35Q39QCQ-27-0.71%3,835+493,739-473KQ4F3O839GJGCU332cI373935QYBN3VQ3A2cVTGI373NW8363R12cFA3J23Q8V39
03/2027 COUS332cQ3JQR732F31-23-0.61%3,771+273,721-23OWQ3M334M3TLIH32c373731RCB3CZ32cC37S3434EEW3U6383GK9
05/2027 332c37UT3XO0Z39-75-1.98%3,709-753,709-7533UBGYDTFNHC3Y32FARHc3738K34K3ESF1M3DC0CE3G9
07/2027 H3R32Jc36373A5ER-75-2.00%3,675-753,675-75B3PA32c37353YTT0CYUZ343KR6F
09/2027 33F2cTQQ36KJ34S34-75-2.02%3,644-753,644-75XY332c3731B3UVXZ9

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:09 29/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay DQ33J38312Ke3P831JP+8.552.29%381.81+8.55381.81+8.553Q33831R2Ze3H8JQ3WBHK1333JRO7IFH3H3G2e32M3N6
03/2026 IM33O3435J2eKMZ343R5I-5.55-1.58%352.55+1.55344.85-6.15B31322cL3M0O3D9313C335312e3O53YC5Z3YH33NN5JZ31X2e3030SQ36322cTA3R536AO3T7
05/2026 33NF3X2H382Ce38Z30NP-5.50-1.65%335.55+1.25328.45-5.8537U2c3ED9S383R2ILL33O33QVC34W2e3735J333S3L342MeI3330F3DNSV53G22c37F3Q0H32
07/2026 3Z332E3P2SQ2e3B230S-4.80-1.47%328.20+1.20321.60-5.40332c3Q13G13SD6NBW33QG32372e3D4CFZF3SZ533QY32MO3D7B2e3S0D3V0G32342cL37WYQK3Q7GV3VR9
09/2026 3B331D36ML2eWI3FUL135-4.45-1.39%321.70+1.10315.50-5.1031BN2cWAE3Z23S83NKP6UY3HY33N2MF3R12Ke3635GS33OJGQ323L02e363F03NC13H4SQ2Fc39363N3VG
12/2026 3J331Y3WR0SO2eY3535-4.40-1.40%316.00+1.05310.00-4.95PZ383P5YQ3KF5LCW3ARTA33B13U52e3SE23033A3K1F3W4D2e3MOGB93D5313CB32cD34333YOHI6
03/2027 3330OAC39A2Se303J0F-2.15-0.69%311.00-0.15309.00-2.1535I3SFMDW2YQK3331312e3IBQZO030333A13FE1ZF2e31C35EG332cVO36ZP3R23LH8T
05/2027 3OKZ3QX3A03E52eLK30K30-2.65-0.86%307.50-0.15305.00-2.653U13ZTGPXMGFL0O3RD33UI0372De35P3F0N33AMM303JX7P2e36Z35IWI353XS837OT
07/2027 33ZM30AYP3TX32e3730-0.15-0.05%303.70-0.15303.70-0.15IUG3H4L33H303RC32e373TJ03EY3303N3F2WeGA38TP3A5FJ3IF53M33V4
09/2027 3QC2F3N93AOSP6Q2e303J0-3.45-1.15%299.45295.85-3.60XBS32YWBLYB32K3J2393G92eEB343DZ5K3B23Q93O9B2eM343L5GKG3HY9333PTPB3U
12/2027 U3238392e3CFPK935P-3.85-1.31%294.10+0.30289.95-3.85AZE323H0T323H9LF3C42e3E130A32Z39332e3W83GF03S12CKSc30N3IF13ZJ6U
03/2028 MU3TPU2383FP9M2GWe3935+0.450.16%289.95+0.45289.95+0.45UA3QHZ1T323Z8392eY3Q9FL3B5Y3238392e353LX0QSFRKE3B23DV238RWMU

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:09 29/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 343BA3332NOeP363C0+0.300.07%436.50+3.20430.45-2.85Y33L313E5WO34J33332RKUeO39IR30D3I4N3333E2e3H33032O2c39K36FJ3K3DA
05/2026 3M432RC33I2eC3U8I3M5B+2.650.63%424.25+3.05423.25+2.05JQD3ZKK3GI3B8W343233KTI2eS3OXB83S5U34L3T2BY31XY2DeR32303737PV3SX7JS
09/2026 3338392XXeZHA3B03C0-6.10-1.54%396.20+1.10388.00-7.10R31WYHLNX393433393H4O2YGJeR30IP3K5S33393K5W2eQ31ST30Q33XAJU2c333S831Q
12/2026 T3O33J8T312Ze3330-2.00-0.52%383.30381.30-2.00YVCJPPGI3B2U3338JZR3Q32Ce3330ZI3UC3383N32HeG333IUA03HMI23W13JTJ8NJE
09/2027 3Y33X5302Me3UF4F35-10.85-3.00%350.45-10.85350.45-10.8530CV2XCPeKGV3U0X303Z336312CBe333H0O3ZAKB3W38EL

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.3 trên 1144 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/