Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 92.300
Lâm Đồng 91.500
Gia Lai 92.300
Đắk Nông 92.500

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 30/03/2026 - Cập nhật lúc 23:50:06 29/03/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 29/03/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 33B2DIcD353GM9A33E-3-0.08%3,638+423,579-1736Q2cSB3VM4LA35343L3TY2cY3539N3S6SR33GBKQW2cVDV35393633CDK37LF2c33J393PPE5S
07/2026 3I32VUcM35S313S6-6-0.17%3,560+383,505-1737U2cO3T7343FT4NS33WJ2XOc3Q532323B3T2c3KRJL5323VM2SCC33L3H0OIJNG2c3233E38
09/2026 N332GLc3K43W53L5-8-0.23%3,493+303,446-173G12cRN3E9W36UI30WCS3A32cKFW34DK3E63333T2cY343Y6CM3G3392cHR3DIA939MA3G1
11/2026 A3EA3MK2c3RA4303H9-6-0.18%3,442+273,398-173BZDQNE634B3OQV33D3HI2c343135AUCR3RZ32Oc3LB4B3E13C534GS2c32Q33NI38
01/2027 3Z32cK3PYQG33X633-6-0.18%3,394+253,353-163SI1HVN353VZZA8T33Q2Fc3N33E737MH33P2BFc3U3Z363P9HHS332cB38KW373K6
03/2027 332LcOL3BX33336R-8-0.24%3,367+233,333-113QKRC636AAMEU3QK3B2Kc33N3337R332TcVS33Z34VE3431SKN2GOcVUU3238G3E4
05/2027 IR3RLNK3Q2c33JS31L31-9-0.27%3,341+213,311-9H3AKK23VI3QCSYP33C2cHAP333QQ2PO37332c33UMG32RRVZ30NF3U5A3K1I36S
07/2027 33M2cD3F2R3X8U35ZM-8-0.24%3,315+223,285-8UQFEU3230NQ332c33O3GUIQ0IG3X333E2SFcIV323Q933JOB32H3OH73A9EGHC
09/2027 332cORS3W236P3T5Q-8-0.24%3,265-83,265-833H2c3VY2X3733BR3CYDLDR230OST36
11/2027 3B32c32GPB3I439V-8-0.25%3,249-83,249-8332cBJEHURNXRF323537

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 29/03/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3WB3W3434RV2Ce373H2-5.55-1.58%344.72-5.55344.72-5.55Y333CY43MN42eR3C732K33X35302EeRY3237
05/2026 RYU3330D312UEe3V7F30-5.95-1.93%309.10+1.45300.00-7.65313IS3O2cTD32P393N43AJ3XS3037KZ2Te3430EIEK3B3S3SO0T372Pe3635M353RR9W2c3HX53F538I
07/2026 M32J3H9352ZESeW3J930-6.10-2.02%303.00+1.00294.30-7.703N13G02Fc313837GS3330322ZNAe30BPC3O0333032T2SRe3MC0YF30EA34G3LZR42c333GGN8H35
09/2026 32D38HY34Q2e36IC3C0-6.00-2.06%291.15+0.55283.00-7.6034J2Jc3PW7FSX3A43GT432393V02eSJN3CC3LL3X5M32393Z0I2Le3I630333X02YMMAcOQU32393B1D
12/2026 3237342e37I3VFM0VD-5.50-1.96%280.55+0.35273.60-6.60NQ3D22NcV3AK13438XGG3237XQIL3NFB92Ce3830UR32U383YHI02e32O3B0AG3X23T42Hc3U438J37
03/2027 3M23730YZOT2e3P9IW35-5.05-1.83%276.35+0.35270.50-5.50OYDU31BE2cH32P313P0NQ3237GHK3V42e3D93032PUF3736N2eP3R0GB30X372ZcAJU3VUG93631OV
05/2027 3ZJN236CR3GL92e3O43U0-4.75-1.73%274.45+0.30269.40-4.753CZY4ISM3838G3D2373M22De3T9B3Z5NB32373CQ42eR3RBS135NS312cTGP3SH93HT132
07/2027 S32363J72eC3MDX830-4.60-1.69%272.60+0.20267.80-4.603ZTKW6WO38L3D2P3MV731T2Ye3LV23H5H32B3732I2e34C30BNEUAZG3G93L93DO6
09/2027 ZWA32FZ3T635T2e3G2X30-4.70-1.74%269.95+0.05265.20-4.70UL3839UVRJ323L6Y382eI363W532R3VF63E92VKe39J3031K2c3NY6393KPKU7
12/2027 323J631C2e3GB430X-4.65-1.75%265.90-0.15261.40-4.6532GE3XGQ6W32D3DME63C42eBK37A35CIU3N236VM362eBD30S353F12cT3D53B43USXH9
03/2028 32353R82e3Y1CZB30-4.80-1.83%262.50-0.40258.10-4.80D3R3RI3YQ132FJ3L63QF22JQeKY35Y30MBX3236O322Ie3930UQL333JTTT5H32

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 29/03/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 W343034R2YLOe3Q435-4.85-1.18%408.30-1.00402.95-6.35YZ3134HSBK3D1FJ3U430372eO3Q1303D4DR3C0G392e3330K3T12c3332EXNW3Z5
07/2026 33373RV62e38I35AFV-8.05-2.09%376.85-8.05376.85-8.05C3ZSY02e30J3D0MYBB3W3OP38342e393FY0FZXYRBZC3DL2
09/2026 3334R3TZ6J2BeB3N63S5Z-0.90-0.26%349.00+1.45344.20-3.35RAAQW3439313P33ZO43Q92eBR3T030WS3U3343RE72eISC3535Y3ZL42Nc39T363R6J
12/2026 Y3L3K3430XG2eTK32K3B5-1.30-0.38%340.25-1.30340.25-1.30302WZe30TAGI30T3334I312e3P5WAU3L5L34E3VZ6W3LPDHNP1
03/2027 B33L33O342Se393L0-6.70-1.96%334.90-6.70334.90-6.7030H2ReIG303A0DWS33343W12PeQ3630O31CINAN3CQ1
09/2027 3SD3F3AE13VH2L2e3EV235-6.20-1.95%312.25-6.20312.25-6.20XP302LeCE3I0S3E0Y3HP3M3138UA2e34CBHF35AFH3OYLD13932

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.0 trên 1147 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/