Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 89.100
Lâm Đồng 88.600
Gia Lai 89.100
Đắk Nông 89.200

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 29/05/2026 - Cập nhật lúc 23:49:58 29/05/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:49:58 29/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 BU3H32cORK343832-72-2.03%3,568+143,468-863II82Gc39NYNKZ3134332c353YSW630UPDK3T32c35L3R534343MG82Pc37X3Q6X3G9
09/2026 3W32HFc33KLR3537-58-1.70%3,427+123,336-7937I2cB30DT3OA7H36T33HT2c3U4WW3131O332VMLGc3X4313WFR5V3Q238DU2c3TU1O3639
11/2026 332RcD32BQ383S0-58-1.74%3,348+103,264-7432N2PPPCXRc3O33839T3M3DH2cI333D33QLI4OO33SK2cM33333831QPN322c30X3S4XK3TY6
01/2027 3I3WE2XPYUcKM323033-64-1.96%3,271+43,193-74WOA39B3E5B3OG7QAT33WA2KcK32373ZAS0TF332VXc3IP236OI3B7362c31Q3A1WV3Z0FGGRT
03/2027 V332c31RD353ZU9W-68-2.11%3,230+33,154-73QM313E8B39E332Jc32Q3OM2W38V332Hc32DWU32A37VFNX32A2cL3435LF37QIN
05/2027 SM33K2HcYFS3136D30KP-42-1.31%3,206+43,136-66MIZC3BSB736NVPHJMY33XDZ2cER3J23034D332Tc3WQ2SP30X3S2H3XIF12c31343DEY1WB
07/2027 3W32Ac3F131S3QC9-66-2.07%3,119-663,119-66AWBV33T2c313G835ZZVSK3O5V3GS1G32F
09/2027 332PcO3NN1WF30LPJ3N4-69-2.17%3,104-693,104-6933K2XScYN3137333B3J32W3D1K
11/2027 332cVF3038P3RTS8-73-2.31%3,088-733,088-733W32Pc3Z13X631C313BH13HH9C
01/2028 ROK332c30QFO35J3M6M-67-2.15%3,056-673,056-67NP33N2c31R323YNNA3U

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:49:58 29/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 33C3Z1M3VN52e3N8UP35D-3.40-1.06%315.85-3.40315.85-3.40CF333M1OP352eG383COI53X3G3N1392e3K2G35P
07/2026 3236X352e3D8P3Q0P-8.45-3.08%274.60+0.35265.30-8.953G1332XcR30R353J23GF23G7W3P32ZDeL323532H3MJS7342XHeS323H5Y37GR3P32c37323BFRO9
09/2026 323538RPBA2e38UZ3F5-7.85-2.94%266.90+0.20258.30-8.40392NSEcF31383IH03NV23636Y2eWHQ3YO535U3A2L3636N2e37NM30WWP3P536B2cV31M313HPV6
12/2026 3T235DMBQCU31SQ2e3H430-7.50-2.90%259.30+0.40250.95-7.95342c30EC30R36EQXSS323539G2e31GVU35J3WA2XJ3U53ZJKG82e3930G33382cES373S137GY
03/2027 HS3VJ23439D2eC31R35-7.35-2.87%256.50248.65-7.8531LA2WcC3Q9U31E3432KCD3KRP53I62FeJ32I353GTO2353E6S2e3M5T30H31342cG30LBKES3737
05/2027 L323T43E92eM30J3EQ5-7.20-2.81%255.95-0.30248.55-7.70FG3AQFU6WO34DB313U2H35A3S52e393C5WAN323536L2LCTeG3235VE35OX2cF32MN333P4E
07/2027 L3234MK3V92eC3035I-7.10-2.77%255.80-0.35248.50-7.6533C34UZP3CY53L2G35352eG3QO83RKET03A2VDM35DE362e31F35O33ZM2c363Y7OV35
09/2027 SR323TL438BC2BWe343G5-6.70-2.63%254.65-0.50247.80-7.35CLE31A363R13MU235H3P42e36SS35BUL3235352Re31YSE353G12XcMP3K93D6C3I9
12/2027 3B2TR343N72eO3R5QS35-6.60-2.60%253.35-0.80246.80-7.35V363S3GGJECTR3B2353WH32eR33HR3YF53U2A35342e31LFTW3C53C2WX2c3Z534ELARQ35
03/2028 IQE32343OXUJ62e3230CGB-7.30-2.88%249.25-4.25246.20-7.303GEER33LE132T34O38YN2e39K35QGU32353A3SV2UeI353P0A3P6Y3QRA23IUVWZ1

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:49:58 29/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 GEW3334J3V22e3GW03C0O+5.801.73%342.00+5.80342.00+5.80N3GN02eO3030WNBOCS33Z33D362MeFT3Z2Q30MDCJNYZ393ATV7
09/2026 333WB1RP3C32SeE37F30-10.30-3.18%324.65+0.65313.15-10.85M3IA236PWU3W8ZYX3ZC33O233O2VDeE3030KJ333GC23K4S2ZZOeF3030ELPM352c32Y36K3YDB7
12/2026 L3C33A1N39WWO2e3235+7.352.36%320.85+8.95318.75+6.853RN1RP3DI633G31382UCXeLC3D73H5C3331D3W12eUO3930YZ31U2cP3I53YL53J0
03/2027 333W1352eEKK3TWR73F5H+6.202.00%315.75+6.20315.75+6.203YUQZ02AeC3MP03033L30392e3LBD5V3N5T3PRUBYIT1H3J4
05/2027 333135J2ZeN3OP4L30+6.352.05%315.40+6.35315.40+6.35302Ce3EV0FM30333H03R9D2e3C0H35
09/2027 333033T2DDeKD3VI530F+6.402.15%303.50+6.40303.50+6.40302UeK30TL3Q0L32GN393L7P2Ve3IS13032G38D3SMS9

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1149 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/