Giá cà phê trong nước

Thị trườngGiá trung bình (đồng/kg)Thay đổi so với cùng thời điểm hôm qua

Đắk Lắk

98.000

+ 1.300

Gia Lai

98.000

+ 1.500

Đắk Nông

98.200

+ 1.400

Lâm Đồng

97.000

+ 2.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 30/12/2025 - Cập nhật lúc 23:50:08 29/12/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:08 29/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 342LHc3T0I33I35PTVY+230.57%4,035+233,990-223Q13EP43GAZ33GP42cFA30VB3132QZ34BUMJA2YcC3031323K22cK32E353H7PM
03/2026 3C3EWD2c383MR7F3A6Z+180.47%3,926+683,854-435NJL2c393LBF630AS3G32cHBIJA3V8373K23N3C2cQ38H353AO8VAN34A3V42c3NC33333
05/2026 332LOZUc38303WY2XGT+90.24%3,855+623,790-3VR312cKENE3631Y39L3X32c3Q8XPFQ3WG03C733N2Lc37WHP3F93W3313U0IFP2CCcE39TYH3638
07/2026 3CSO3F2c37BEW3630+90.24%3,810+593,748-3D3939YA3RP6VBYGIS332XZJc3736N3F4332LWXc373XF53FGMTV1YH35D2cXK3GR83438HN
09/2026 3Z3B2cJC3L73JF3JV3E0+40.11%3,783+573,7263DJR3I3V637OA33V2JcY3733UJ34F332cLP3732E3VMZ6ZJ33QA2cYH303W333KEP
11/2026 J33FEG2WNEc37E30H3Q9+70.19%3,757+553,709+73IHC32c373M23W0N332BcN3WW7P303M2
01/2027 332cP3732PND36DN+461.25%3,726+463,690+10ZZTYM3A5TNKL3S3B2c3F6BL39N30VUN33P2cMBQAH3638M30ASC312QcW31CK3338
03/2027 33LVT2cO36I353ENR9+360.99%3,659+363,659+36K3OXQ32c363L233NYJ32OCBR3L23TQ7M
05/2027 33OCG2cR3VL63333DI+361.00%3,633+363,633+36332c3ZP53L9X37I37DOYS37J
07/2027 3NX32c3K6S3039K+361.01%3,609+363,609+363V3O2c35373Z3LF

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:08 29/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 33RS3TO63HK22e3J731-1.65-0.45%362.71-1.65362.71-1.6533R36322Ze3H7SM313VB3EK36342Oe33L3JRO6
03/2026 B33EV3531SKFMF2eI343S5+1.200.34%354.30+4.05347.05-3.20372TEKc353IF33UD4XLG3334392IYeM3F53M0X3335302eWYPWO3O23537W34M2c3137Y3WA2S
05/2026 3333P36X2e333BQ0C+1.450.43%338.80+3.95332.50-2.35MHY33DK2c363C835GAJP3L3EW333ZWI42e3J130T3333LW342eJ3GA8VG3U5HJIM33392cG33W3939
07/2026 Z333AJ2K38M2eD3KW1W35+1.450.44%330.70+4.00324.55-2.153RAS12c39K3HI5373PO3PH323O6N2e3I235ST3332SCM3SQ6NA2e3730DC3Y13Y62Cc3JAA7T32M35
09/2026 33SB32B31A2e3N7F30+1.450.45%324.00+3.75318.25-2.00CDT37P37D3S0J3GW3XH31392Ge343FVE0ZM333230S2CeMC3V2D3D5VL3H1342Xc313BY83F6
12/2026 33J3FO1362e3V4X35+1.600.51%318.60+3.75313.20-1.6533OCCTJ383F6JRH3ALK33X133CV2LYeK323533JCU3134HD2e3V83531X31DA2Xc33B3J8D32U
03/2027 X3C331C34J2We3UWY030+2.400.77%314.00+2.40310.00-1.603Y3ADH3MNQMA9TXCN3331R302OeS303O0ENP33A3XT13O12SeNI36PQ30SH3X32YcX3Q331MQ31G
05/2027 33IF30V3M92BeK36RCX30D+1.100.36%309.60+1.10309.60+1.10NLBA3LI4PKCH33T30U3WE92e3Y6K30AHCTX33M3038V2ANVeC3MR53D03W53937DMSZ
07/2027 Y33UVF3035U2Le3E830+1.050.34%305.80+1.05305.80+1.05N3GXJ1JHUTFU3H3EA30XU352e3Q830S333H0C34I2YWeA3735343UI8OZY39NUA
09/2027 3O3T303G12JeUG3630RB+0.950.32%301.60+0.95301.60+0.95PEX3CQD1XSA333031ET2e363E0ZEW3Z3Q30B302e363WD5QO3K8J3PMEK0II39
12/2027 3D23W93D72eMIGE3130+0.750.25%297.10+0.75297.10+0.753KENWW2QAH32393Q72Oe3T13H0323N9T362Je33MP3G5WV38UX3RG33BE9
03/2028 I3P23K9322e3V9Q3L0+3.951.37%292.90+3.95292.90+3.95Q3AH02GZe3030JX3R23L83E82He3935FWB3WZ1T38M3R6

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:08 29/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 3U4D3J236QTN2De393YS5P+2.500.59%429.50+5.05423.05-1.403133C32XQSEY34QM3J2332De30U35KR34323OT42e3GG435I34Q2c30F39B3YS7
05/2026 P3431332KHe373K0U-7.65-1.82%413.70-7.65413.70-7.653WKNZF1NQ34W313HQ32Me3KIY730R34323YH12eEU3335B34Y3MPA3
09/2026 C3339E3XR32Pe313ZX5+4.851.25%395.00+6.70390.95+2.65F3AO53PWL2GFD333KRR930KBN2eK39M3D5M333M8KET382e3D3L3BQY0322Vc3Q8Q37H3U5EG
12/2026 333833E2eM3U23O0L+5.101.35%383.20+5.10383.20+5.10302EeEF303M0PG333FT73K82WeDQ31K30RFWI31F31K3Q3EZJJG
09/2027 B3I3G3438B2eC323Y0+5.051.47%348.20+5.05348.20+5.053EM02EBAUe3030TZ3334U3K32Le31GX35GBLDPA3QJ3YV36

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.3 trên 1033 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/