Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 92.300
Lâm Đồng 91.700
Gia Lai 92.300
Đắk Nông 92.500

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 31/03/2026 - Cập nhật lúc 23:50:09 30/03/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:09 30/03/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 3U3S2cZ343X3RB35-158-4.40%3,5933,410-1833PM13J3K2c3UC0333733H2CAc353X8KP333EZ32cOA3539S333336R2Tc3P2E3830M
07/2026 DC33QH2Ec333A638-148-4.21%3,513-33,338-178313ON12c3I7C3WV43833Q2cX3ZM5B3130HVM3M3RV2c3VM53K136Q3TZ3312c3K7353T0I
09/2026 332c3VCTM330A38-147-4.25%3,450-53,286-169322OcI39Z30VTXMPZZ333W32cNOS343N435W33POFZ2c343K5I3EOFU5O392c3SZ8A3V137EW
11/2026 33PK2cKWRQ3T23QA63Q9-140-4.11%3,401-83,244-1653J8H3ID4RYN38LT33PYM2cG34C3EW0R31332IcH3QM43039T34X2HcN343G5GV31
01/2027 332PNcQRH3231L3Y3-150-4.46%3,350-133,206-15732MF3HKJ2TE39U332Pc33ULCY3V5W30XM3B32WcON33363Q3O3YF3D2c3836JSW3BY1LR
03/2027 33IE2c3Q138N38LE-148-4.44%3,326-103,184-15231EAMUCH3032L3M3C2ANcH3I332Y3B6FTB3F3R2cP3R333OF36X312cVD32E3635K
05/2027 33XIN2c3IX1SW373L0-141-4.26%3,170-1413,164-147YL31A3U4D3R3PN2cFW31H3636O3N32OHCMc3K3313T1RT3A5SK30X39MFA
07/2027 3F32Yc3134TX3DSC4-141-4.29%3,144-1413,144-141REN31LA3V1JF332c31IB3K4DN34332cI3BJ23JW83H532JEI38Y3W1
09/2027 33ZFA2cLF3132C39-136-4.17%3,136-1293,129-136HMQIZ3FD4V332cG3EX13CADA239J332ATc3M2TKJBH363G5Z3CS23NIE036
11/2027 FX33T2c3G1E3234A-125-3.85%3,130-1193,124-1253YMGEWB4RHL3C32cK3H1H323X4332cSMJR32H34GG3L9

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:09 30/03/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay C3O334J3HL42eQ37NY3KP2-5.55-1.58%344.72-5.55344.72-5.55H3W33434LD2e373BNM2M333G530HH2We3V2PP37
05/2026 G3TH2Q39332e31OO30-8.60-2.85%301.00-0.70291.65-10.05Z3DU134VYBYO2c31353C5L3E3R303C02e35JCU30IY333HS0312ADREUJe373J0QM3JMO5382GcW3237T31
07/2026 32G383IAZB72Xe30I35-8.85-2.99%294.95-0.95286.05-9.853U13XM0F2Cc30V343032M3934PB2eDRB3130JA323W935L2eT3YC9Y3034A352OBGTc353S938
09/2026 G3237L3T52Me3J835-8.75-3.07%283.05-1.55275.05-9.55M342c39C37CLCL33Y3QI2U3RQ832RUT2e3C030AW3P238342YTe36303Q33N0TQ2cI333031H
12/2026 M3WKC236D3S72e30O30G-7.70-2.80%273.00-1.70265.80-8.9033F2cH3ZDN0P30W3Y5U323733LZ2eP3Q030YYY3D237O3B4WL2e373RM0OJ3YL2K342Yc3L3S39T3MX0H
03/2027 3236DFML33X2Re3435V-7.50-2.77%269.35-1.60262.15-8.80JHP312c3Q0T3535L323639X2OeJ33B35K3Y23C7302e3AZF93538U2cG3XH03K8KSPST32
05/2027 L3236P322ePK31I3Q0-7.30-2.71%264.20-5.20260.80-8.60VZUEYPR3U33Z834323O6342HRKBe3K030Q3Y236RNT392eX34T3I03W22LHc31A303OEUF4
07/2027 3236302eSTOJ303X5-7.75-2.89%262.45-5.35259.05-8.75H39A3DMMKDW7IYM32R36LR322e34V353236GL3M72e38YY3K0FO3UK12c3V0323W6RF
09/2027 323V5I3CD7A2eM3230-8.00-3.02%259.35-5.85256.05-9.1531R3W0GMUOZ33YDB32SP35392Te323G0S323L63U52OeG3P230G312PSc373D1N36
12/2027 Q3JG23Q5332Pe3335-8.05-3.08%254.55-6.85252.30-9.1032EIVKLRU37HBJ3CO2V35T3L4C2DYeP3430P3D236312De34SE3031V2DcOYY35CD36D3G0
03/2028 323GZ5Z312Ve323C0-6.90-2.67%251.20-6.90251.00-7.103GAET23AF7YJ323Q53QGG12e30Z3V032F35C3Z8O2eM313KI0X33UF3LT7B3TU2NFW

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:09 30/03/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 33T3V9PE352FeY3030-9.45-2.34%401.45-3.00394.25-10.2036QOEM3G1GZRO333M93R92eQ39RF30343034S2eT3G4E35LBP312QYcEA3X331TVX32
07/2026 333Y7V362e3HW83KWZW5I-8.05-2.09%376.85-8.05376.85-8.05MJDJD30K2eM3030L333T834QD2eJ3930
09/2026 333A336P2ePST303E0-10.65-3.07%345.00-1.65334.50-12.153A4OL32RL3XR2I333CRJ4GQ342UMELeX39303F33S43TX62BeDO363N5AJH34C2cM3V9XY3Z4W38
12/2026 Q333WU2U3Y9TQCD2e313T5-11.10-3.26%331.30-8.95328.60-11.65ZS383YYEC3ZA333G330WBO2e333JOL0Z33343EJ0WW2e32S3H5RKMN34JUPL3Q6N31
03/2027 I3JOY33334M2eN3930-6.70-1.96%334.90-6.70334.90-6.703T0K2e30OV3J0GJFWOD33OTME34312Ie3630MI3SS1ZY3MD1M
09/2027 33R3PKP0332e3PJP6KG30-8.65-2.77%305.55-6.70302.25-10.003ZXX4LR3O4BXV33H3I035OEW2BeS303D0PG3MB33132JA2e323ES5PJH31QGY3V932WM

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.0 trên 1147 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/