Giá cà phê trong nước

Thị trườngGiá trung bình (đồng/kg)Thay đổi

Đắk Lắk

122.300

– 1.400

Lâm Đồng

121.700

– 1.500

Gia Lai

122.000

– 1.500

Đắk Nông

122.500

– 1.300

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 31/08/2025 - Cập nhật lúc 07:00:17 31/08/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 07:00:17 31/08/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2025 3E5I2FCc3G0303E1N-7-0.14%5,052+445,001-7GOG31SD3M6D3XE52Mc30Y3P5RQG313MI52cHY303V038ZD35TFP38D33
11/2025 P3NH42c3ZDV83135+70.15%4,880+724,711-973V7K2cX3S3P3835E34G2c37B38D30CJOG342cZ383P0Z3N8G3VS3X352XcY31313D4TA
01/2026 34L2cEA3FDW73033L+110.23%4,762+704,604-88UFZ342c31393F4B342cY3Y6JMH3P63D73N42c3R639Z3Y2S31Q37A2HEcGQ3M739G34PJ
03/2026 X3ZZMU42c36YA3U23Q3+160.35%4,676+694,525-823UWQL12cB363G73DG5ADXUH342c353K6W36CXD3N42WWNHAc3630H37OT38A2WIc37393CB5ME
05/2026 FS3MV42c3L53636OY+120.26%4,606+524,474-80343KHU2RI3I63Z42c3XMW53P0Q3LVI73Z42NFc35L3Z5K34H312LcN383TJ33LO6NVZG
07/2026 34J2cIJNC35W323FJZ3B+110.24%4,563+514,501-113HMLB13FSP1Q33KZO3K4TC2c353F132FUZH3BA4C2cP35P31M32312cQ34AC3330PJ
09/2026 ZOF342c34SA39HHZR35+100.22%4,530+454,495+103BNJ2TD3YJO3342Kc3Q5NHC33E30LP342c3P43ZFJ83X53GK7O3R3YY35H
11/2026 34D2cYZ3G4373J4+100.22%4,474+104,474+103G4C2cI3436CV34SU3E2JN35ZI3F8
01/2027 342c3RO436RFX33+100.22%4,463+104,463+10B3PW5ZTYQ3D42HcZ3435GN33GQ3TNEG534F3O8F
03/2027 34U2LYc3434Y36V+100.23%4,446+104,446+103M42LUFc34T33B3J635FVCCRALDX

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 07:00:17 31/08/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay I34313G5Q2e3F03RI1VA-9.05-2.13%415.01-9.05415.01-9.0534QH3RJ1H352eY3I031CA3432GW342eT303S6
09/2025 3C3N3A9G362eO3MV8Z35+9.102.35%398.05+10.30384.00-3.75V3FWP1RT3U23NP338YF342eX303WC0O333837OWC2NeG3R7V3TK5UK31L3K9R35L
12/2025 NJU3CCOID3N38362e313P0+8.602.28%388.70+11.20371.05-6.45VO31E37I2c3Z63C938MR333Q73R82He3O03WK0HLT3337X37Q2e353R0K3I83BW32c3H63UW731VX
03/2026 3QB33D73K3Q2e393A0+6.951.89%376.35+9.40360.35-6.60392c32YC3XO33J5VA33V36Q3QA62eQ39SC3I0333636IXWDP2SGOe3W9X35Z3JH4342c3Y53KX6OR34
05/2026 3R3G3C63UG32eMG3K6WJ35+5.851.63%365.90+8.10351.25-6.55M342c30R3G1DG3S83335D37PS2Re363TDJ0A3DY33Y5W372e38OT30L31332cNKV3I235TK3T6
07/2026 33AV35322eGC3V2PG30THV+5.401.56%354.30+7.50341.45-5.35322cR3G03LR9W35N3334AZ382e3Y0CMFG3F0B3O33EO4362eTZ383Z0V35S2c32B3732DEF
09/2026 333CP3K3FO82XQMGeP3630+5.001.50%339.75+6.15328.20-5.403JX93NPT0SRF3Z0S3W33F3332Ke3V73033DT33J33K2e3R63039TS2Hc35YYY3GV73O9
12/2026 GF33Q3VH2Q3K6W2e333A5+4.751.48%327.60+6.00316.60-5.00K3ZALGW83G23YKS53WI332302e3GUG43G0XSQ3H3D32312QBBDGe3630372MPHcPA3C0O3W73J3L
03/2027 3N3B313H7G2eC3J6GZ35D+4.901.57%318.80+6.05311.40-1.35NF32G32G3WQB7333PM13V1B2e3QZ8353XLO3W31P322eC3Z735U3OOG22c3H13631
05/2027 333WN13RS02IXAe3R5Z35+4.751.55%311.75+5.95310.55+4.753R1BVGNWTV36M3Y3QCWKQ31312e343033V30G3M5L2Ee38S30BJ34U39UDG3OV6
07/2027 3330342eR3U1SY3Z5+4.701.57%305.05+5.60304.15+4.703C1I32HMRUR3330YG34Q2FEe3NO73HB0323939LISC2eH34CHM3S5FD333ACJK237
09/2027 F3S23X93Q72BeE33C3Y5+4.501.54%297.75+4.90297.35+4.50EW39MJMAH3V2C3C9G3KN72Be3430ZM3HA239322e3MEC835F333ABRK4B38
12/2027 3O239312VJEOGLe3P6H35+4.851.69%291.65+4.85291.20+4.40FH3EYK4T3KQWZ2Q39S31NY2e323032R38362Re3BF8FZ30OJO32W3RPN63U6
03/2028 3XC2O38G362IQeSG3TQ435+4.551.61%286.45+4.55286.00+4.10IADTSNVX323F23T83BY62e30A3C0SSDEPM3238YOT3SI1Y2e3930DUG39Y37BEH

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 07:00:17 31/08/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2025 3N43N93M32e3435WML+12.052.50%498.00+16.60481.05-0.353J33OON2Q3438GVMRS312eV30S3U5G3YR4JY38P3RSS12e3430RA3J12OHMc303H3DI35V
12/2025 Z34QUX37352e38G3D5+8.001.71%477.00+9.15461.05-6.8037P36C3LHS1E3Y43633V2eMRW36QU3IL53J4NB36F37Y2NVe3U83533RZL2c3537ZLF3L7
03/2026 S3437312DUGe3P4RGN3H5+8.301.79%471.45+8.30469.00+5.85BQHUVD3P4X3B4363W9P2eO3DXIT03A0H3B436332Ue3P13LO5S33PT393PO6
05/2026 X3A4HF35H372e3V33E5V+7.751.72%457.35+7.75457.35+7.75O30Z2e3HWB03034343N9B2eL36YNWO30T
09/2026 3T4A30M38G2Fe3N13W5+6.601.64%408.15+6.60404.80+3.25DV3Q1CIDW3W63YN430EXR342e3830K343031BE2eRN3M5R3NX5312cZ3Z13K4V3HUQWB1K
12/2026 3SE3X3T936P2eEV31P3U5O+6.301.62%396.15+6.30396.15+6.303T02We3PJJ03J0YSL3ALHM33839B2e383H5K

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1028 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/