Giá cà phê trong nước
| Thị trường | Giá | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 93.600 | |||||
| Lâm Đồng | 93.000 | |||||
| Gia Lai | 93.600 | |||||
| Đắk Nông | 93.800 | |||||
Giá cà phê thế giới
Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 01/10/2026 - Cập nhật lúc 23:50:08 30/09/2026
Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)
Cập nhật lúc: 23:50:08 30/09/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/2026 | X33LD2OPcL343435C | +351.03% | 3,553+143 | 3,415+5 | 3I1VPW362c313OL837XP | UZ33G2c3OE43AC1F35 | 332cU34H3MV13OY0 | D34R312c3831L34GTT |
| 01/2027 | C332CcH3432EZ32 | +471.39% | 3,512+137 | 3,378+3 | 31Z322c3H4DNIVQ3TT03T3 | P3XF3DT2YHZc333738IT | 3I3G2FRTcKJ333C7N3E5 | 323O52TcW3IU839Z30 |
| 03/2027 | 3B32cRO34303D6WN | +551.64% | 3,481+130 | 3,361+10 | V3PM42Lc36W3438 | 3P32Ic33363EGZFER2 | 332FBc3PRR33531 | IX31382cE3V1WR34J32F |
| 05/2027 | W33I2NTcP333C934 | +571.71% | 3,465+128 | 3,341+4 | R3L1IA2UcV34G3D732 | O332c3D334MU31E | M3M32ZCc33N33XOMHK37 | 35GC2c37Z30YU3B5P |
| 07/2027 | W3D32EcVDY3B33833 | +551.65% | 3,456+128 | 3,347+19 | 35I3CJARBNS032 | 3V32c3334A3UF7L | 332cYP3GV3N323Y8S | U322EGYc35323C4IVVVA |
| 09/2027 | L33YZ2c33V373OYF6M | +571.72% | 3,423+104 | 3,342+23 | 3IJCS13O03PXU8E | 3J3C2c3ZM334H35 | K3RH32BDVc3FA331YG39 | XLX3C2QLL2OcR31313X8 |
| 11/2027 | 33L2ANJcSJG333236IU | +240.73% | 3,326+24 | 3,326+24 | 3ZGUVP233L | OD332c3332H3TIH6FL | 3C32cDI33K3W0U32Q | 31J2FRc353J8B3XGK5 |
| 01/2028 | RMLQ332c333C439 | +521.58% | 3,349+52 | 3,349+52 | E3NCOG32c32393UC7S | V3Z63KQ3WBA3KMR1 | ||
| 03/2028 | 3DD3S2cW3J3343L4 | +511.55% | 3,344+51 | 3,344+51 | V3EMHP32c3239ZRLZ33 | F3SSEV3M3038II | ||
| 05/2028 | Z332BTc33JV3434CT | +511.55% | 3,344+51 | 3,344+51 | CIG33O2UcGU323W933 | 3FDFJYO1O3R7KD |
Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica New York
Cập nhật lúc: 23:50:08 30/09/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao ngay | 333MTQ5322eUIV3K83P6 | +9.272.70% | 352.86+9.27 | 352.86+9.27 | LPJSHD3T335322e383TO6 | 3WGO334D33HA2e35C39 | ||
| 12/2026 | 3V23MG83M9F2Xe34SJ35 | 0.000.00% | 298.80+9.35 | 289.05-0.40 | 31Q322YcLFD37DG34OY31 | L32OZ3932A2eM30P30 | 32383JE9X2CeF3435 | 3DR7392YNcMG3P3B38Q30I |
| 03/2027 | O3D2UR38B312Me3730VGC | +0.200.07% | 289.35+7.85 | 281.10-0.40 | K362cHT3236LH35 | GC32DA38S3W32OPe3T6D30 | 3O238WD312HeO353K0KBL | 3339U2cC3Z636L30S |
| 05/2027 | 32373WI92Ge3YW330GL | +0.950.34% | 285.85+7.50 | 278.40+0.05 | H322Qc333YQOD0RVC30 | 32C373V92e3L5D3O0 | 3PJ2B3A7CO3A82Ge3JS335 | 31N352cG3839N3SP4 |
| 07/2027 | 3X2373QC72eH353K0V | +1.300.47% | 283.50+7.30 | 276.45+0.25 | 3H1Y2cQ3D03531Y | 32J37U3OY7T2e3635 | C3W23W7ZW3C62eO32F3S0Q | 362cF3REK73Q1IA31 |
| 09/2027 | J32D3A73GC5B2eGB3530 | +1.600.58% | 280.35+6.45 | 274.80+0.90 | YIL3437JBX32 | 3P2P373WH52e34M30 | 3X23XI7332eJ393FTTZW0 | ETBX352cX3K1RHC3P138 |
| 12/2027 | 3237B3A32We3G2B35 | +1.900.70% | 277.55+6.20 | 271.65+0.30 | 3JB4K363WTWC5 | 3M23R7B3J4N2e353R5 | 3Q23731WI2e33T35G | 362c35Z3XVCH930K |
| 03/2028 | 323731J2MEIe3835OL | +2.450.91% | 274.85+5.45 | 271.85+2.45 | 3LSVH23YKE8 | FT3WKU237OF3T4A2eW3630 | 3A2DJ3T63V9G2Me3430 | 312OKLLcL3F535N3A5EM |
Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)
Cập nhật lúc: 23:50:08 30/09/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/2026 | 3L33M5332Fe3EA0MY30BE | +0.600.17% | 362.20+9.80 | 352.60+0.20 | 3O53N8WZOHISC32 | 333EK5B3BS52KSe3E0F30 | UEKA333532R2eG3430 | 33Q2VcR3M53U53K3 |
| 03/2027 | 3S3PU35322eSD3130H | +1.900.54% | 356.95+6.75 | 350.05-0.15 | QRJJG31R3431VINO | 33WJ35322e3D33UL5 | N3335302e3SZZ2G30 | NG332c3M0POI3U432 |
| 05/2027 | 333LJAU4322e36Z35C | 0.000.00% | 342.65 | 342.65 | 3FM33432HJ2e36M3D5M | 33R3N43L2C2e3Z635 | ||
| 09/2027 | 333334NYKE2eK3530 | +2.900.87% | 334.50+2.90 | 334.50+2.90 | 3R8XBH38F | J3P333342SeO353XO0 | 3MFI3IMOVR3BY3312e3630 | TFZ312c323BW035 |
| 12/2027 | 3I3NO3J2372e303R5L | 0.000.00% | 327.05 | 327.05 | Y3CS332372Xe303L5TH | 3332Z3X7D2e3O03UKJ5 | 35LBIPARR | |
| 03/2028 | U33H3G2342WHeY343D5DR | 0.000.00% | 324.45 | 324.45 | 3L3I323A42SMe34A3MA5 | 33A3YE23MPS42e343Z5E |
Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.