Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 95.800
Lâm Đồng 94.600
Gia Lai 95.700
Đắk Nông 96.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 10/02/2026 - Cập nhật lúc 23:50:10 09/02/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:10 09/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 332cK38E36P3D1O+1062.82%3,877+1223,740-15ZK3Y42c3W53TY730MEG3ITJSYK32c3XB7UV3535DR33G2AcM373535QO323Y22c33A38AVJFX37
05/2026 3FAK3F2c37YHG3O9G3O4+1263.44%3,808+1403,665-3O31U302YCc3MFDV93939J3Y3P2cW36373ZEVBJJ2332cG36B363Y8KPDT3333Q2cU30363HFPXL0D
07/2026 33W2c3S7ZM30W3S3D+1163.23%3,720+1333,586-1342c3P1SL3ZL23O4J3ZG32Fc353RC930M332cH35Q3M837WPGEP3J1322cS31UQQM3835F
09/2026 TO3Y3X2cP36ZJ32UK3W3+1002.84%3,645+1223,524+13YEN1VY2HYc3N03032Q3W3XHM2KAcZ3532OJ3733SHG2c353GR233VLL3U5A2COZc32353JR9
11/2026 M3O3R2Hc3F5U34Q30+812.34%3,567+1083,460+1HG3T3363I7L332Bc3EPTM436K343BM3R2Ec3D43539YT3URC2R2cDI37R3931
01/2027 X33A2c34C3IEC5JJ34W+581.71%3,493+973,415+19DRMF3SM1V3SB7Q32332Lc3C43EC13I6332c3339GVD3I6U3V2RF2SRc3239NW32XS
03/2027 3QI32cYTWT34N30C36+481.43%3,440+823,406+48333DCQ8OZX33W2cEJC343COF13U733AL2Yc3CX3K3538X3VF8343NTH3TU
05/2027 3U3WG2c3I3M33WM3FO3I-68-2.00%3,482+813,294-10731ES3SL1VM33N2FcHC3EDQ43ET335R332OEXc3430BO3W1F3133NTKPODE35
07/2027 M3W32OBLc333132N-66-1.95%3,460+823,274-104MSGEP313T1NOXGA332c3O4DE31333SEYW3VI2c33373JP835SY3RSL0ZE
09/2027 33B2cR3330ATXN36TUG-68-2.02%3,469+953,271-103NIRH31Z31Q3X3D2cU3DT4W3037332JcL3PA3L3734N32VJJDUO

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:10 09/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3OC3YS3OC3SGX332eW3834-2.47-0.73%333.84-2.47333.84-2.473OKC333332eP383TDGJ4W3333E362eEA3E331UDD
03/2026 333VEWR0342eJ3MVQ435W+7.902.66%305.20+8.65291.80-4.75CO3F1A382DHc3235S3KO8JSN32393VN5M2QeZ3J2303PL23HB93PN62e3L5V35X343FX32Sc3Q6UXSBJY3239
05/2026 F32X3G9352e3ZY73OX5J+6.452.23%296.95+7.65285.50-3.803QE2WN342cD3FH2E3WD432W3O23J8N372e3935I3UG2383DUX92e3330O3HH63DYHIS82c37YH37U38
07/2026 323JN83Y9SKJ2e3XZ635O+5.651.99%290.70+6.70280.65-3.353U72cKOJ3532L3UBC832I3834L2eX353F0Q32DD38Z342Ce3L0Z3M0X3E23NI72EHc353530
09/2026 3PL23CRZ83A4TB2e3835JH+5.401.93%285.80+6.35276.15-3.30322EWc37D363E8NQDJ32383RD0SH2Te3B9303237392e3NGU4SV35DB3136I2QcTM313337Z
12/2026 H3N2Z3U8YC302e3D5DV30+5.351.94%281.35+6.20271.85-3.30312IHcK32B32F3OH2X3K2E37352Se30G3Z53237E352BVe3V1G3FLT5313F52Vc33Q3KF237
03/2027 323736R2JQe3Y4TY30+4.301.58%276.45+4.35270.00-2.103I2JK33SAY38ODCTMNJL3237QP3W42Ue3P630323732M2IHe3TSSW1303ZXS3F2cG3V9B3S23F7
05/2027 C3LA2V37S342e3UAK135+4.551.69%274.70+5.10268.15-1.45XZ3VY5TB30CTIO32AD363K8W2Ae33SWQ30XQW32HF363N92Ze3J6L30WE3B631AFX3MEZX0
07/2027 323731X2e3LU43HUA5+4.701.76%272.05+5.30265.60-1.15Q3Q23PIJFRGA73B236E3D5X2Ve36I30323O6362eZDX3NIO7353C5IZSAN3935
09/2027 3HD2JX3X638D2eR3Z035+4.701.78%268.85+5.50261.00-2.35LVY33CFTB36T3M236Y31GN2JeTJP30V303N236D3A32e33II35UQ39AED3FS93AJ7F
12/2027 32GK3K6PL332eLY3735+4.501.74%264.90+5.65257.65-1.60V34NHBTY3G9CFJ32353ZK92e36OZ30V32SFGQX3L5392e3Q2JS35E31T2cH3LI03735
03/2028 323VCOB5362MWe31KC35-6.55-2.49%256.15-6.55255.00-7.70LPYIL3PW6K3HR23YSO53SW52e3030R32VY3P6W32R2eJI3B730GGQ31YGO3VI931RS

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:10 09/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 3338HQ39JWZS2eVXX3030M+10.402.75%390.00+11.40373.50-5.10NT34Q3JF63XC6T33K37KIFL362eX3V8303337ME3G8O2eN36L3032X2c3KD23K0GY3Y5G
05/2026 B3337T3E1P2Se303Y0VMV+2.850.77%372.55+4.40363.75-4.403XUEO6GGFG30V33I363HPS4BV2e30Y303WR336H3HV82e3DE135CH31J2c3R23K5D3CUWB9NY
09/2026 3CO33D5G3Y12e3530+8.052.34%352.30+8.85336.45-7.003E331FSA3N2CR3334T32OW2e3Y330333Y4332MeU34X35WXR332c3C8C3SMF3A38NZNM
12/2026 3OY333MB302eK3730K-8.80-2.59%330.70-8.80330.70-8.8030G2He30Y3LQ0QVPHK3TY3G33H392eQ3530CXPS32WY31D3I5
09/2027 333U0HSI3Q4TJ2e3G435Z-8.45-2.70%304.45-8.45304.45-8.453T0LP2eQ30NG3YNXY0U3331DVIRQ3KJ2D2e39H30PR3U1G3Y03PLV4

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1146 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/