Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 89.300
Lâm Đồng 89.000
Gia Lai 89.300
Đắk Nông 89.300

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 17/06/2026 - Cập nhật lúc 23:50:05 16/06/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:05 16/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 3LV32cLF36D3639TDH+621.72%3,675+683,597-10OBTQ352c39323P633JH2FHcO363232332Mc3W630KQM3C7FO31392cV3SN2IF3GU03A8
09/2026 33VQ2XcS353N938FB+691.96%3,603+743,521-83LXT139IK2c37O3PV733NZG332cTC3E5Y3339UPAV33R2cGH3I5FMZ32R3935392c383Z8LLZ39HSINI
11/2026 332Ic35B3R435JQ+792.28%3,551+853,459-7M3FH6DY2Xc3T2H333H5V332EUcY3KRT4373OQN033MUN2c34X36J36MU313WW42c35W3735IU
01/2027 3CU32c3SOY43SP934+852.49%3,498+893,404-5322XcV32XK39J3733F2Gc343OJ230TS3B3OQ2cO3F4D3039W3Q62c3HV7CM313WD5U
03/2027 33F2cQP343B5H3W9HT+842.49%3,460+853,392+173TDR12c3U3393DO23I32cZ34303MHXN2XXFB33M2Rc3337KS3FVXUB5Q322c3Y93RZ63KM4
05/2027 NO3UN32Ac3P43EG3G37+852.54%3,437+853,383+31UEBM3V3F3I5333AR3RY2Zc33QDG383S3Q33H2cMVW3FT3P35C32XN312c3F5AQ3N1N3IC7
07/2027 332cZQF34323Q3U+862.58%3,423+863,390+533HP337LDZ393L32IcLPT333E93JS0LE332c333G3IXGQ3LB7B3D7E343OD6LT
09/2027 332c343PLCLN03S8+872.62%3,408+873,367+46I3N33P4UXU31Q3D3Q2c333N63AM7SR3ORV3A2c3H3V32V31GD3KX3PRGKZ3N839U
11/2027 332cG3T339RENFS3OO6P+922.78%3,396+923,348+44B3AF234SL30X332XEEcA3Y33438332cO3LR3L30C3Z43ZLS2E3GU035OK
01/2028 3T3X2c33CEBZ36CZ35L+882.69%3,365+883,365+88BN3L3OJZW2cY32L37W37

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:05 16/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3R33139NU2OTIeS3E838+8.442.71%319.88+8.44319.88+8.443DES33FK1392SDYeI3838M33Q3TVU131M2Pe3434Y
07/2026 RZ323QBK7LS382e3I23Y5+15.305.82%278.25+15.30260.40-2.5539I2cAT393RY137POX3JUH236JKH332Te393JRV53I23QGH6XW322e3O93S5N3135R2c3Q23M93D2
09/2026 3GITZF2373Q32e3835+14.655.65%273.90+14.70256.40-2.803D23H72TDc333H03PN2K3B2HD35392PeEZPP3N630323ZECL5392Ke3P230KGB3D9QU352cNX3037ROF37
12/2026 3236X342VeQT3G435+12.705.04%264.50+12.75249.15-2.6031JLZ322Bc32303Y4S3T235F31O2Le3B7353KG2Z3531IK2CeZJ37I3535U3DKNK02c3W93336
03/2027 Y3HL2W36Z302e3Z13VP0V+10.954.39%260.10+10.95246.70-2.45E342c35BZ38KTP37G32M343OQLQ92Qe333532N34392JRe3L1U353137E2XGVc393X333
05/2027 RHI32PU3N5392e3JN535+10.454.20%259.70+10.60246.65-2.45H31QPO2c3S5323HSH532NYX343M9A2eKDX33K30MID3A23X4R392e3N130ZIR3P62c39ERG37U3K9
07/2027 32T353VF92eCT3730+10.104.05%260.05+10.45247.05-2.55E3E63K43BX332Y35W302e3SNJ435KWO3DJ23439X2e3ZNW630BN342cKT3BLGZC53534
09/2027 323ZG53CQ9XF2e3H0N35Y+9.703.89%259.25+9.90248.30-1.05G3TNO1Q3L9U35Q32353O02eW3XG0RL35I3234P392e33GCDN35GUG3WXD22cZ30D3X93C9
12/2027 3235L3WX7N2EeTB3935M+9.603.87%258.40+10.05247.35-1.00VBYZVK3H2T323YA03ZU23U4R3S7NDE2KSe3335323N4YZ3W8TROB2e333IC53B3Q2Ic35343ZG3
03/2028 323Y537D2eQC3Z535+9.503.83%257.55+9.50247.05-1.00K3FX4ECJ34M3234K3E82eH3DG0Q3OZ0I3F2B34Z3Q82e303X53733NGKZET37

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:05 16/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 3EA3P3P3T3G02e3030+2.950.90%330.00+2.95330.00+2.95H3X13L2QQ37VFZCU3R3R333BPWF0C2ePA30Q3033P32372eQZ3BL03MF5323HG03YVH8L
09/2026 EB333BYAY23S82e353Q5+15.604.98%328.55+15.60309.65-3.303JC93V43H5W33H31312e3S0LC3YT0YK3E33Q132WB2XeJ3935LH3ZTH42c383Q132
12/2026 SO3332J3O4X2Le3830A+16.555.37%324.80+16.55312.90+4.6539YLC3BB0UASV33RBC313V22e393EV03BTR33N038H2eN3F2R35N312Qc3G93XXIXPN5D33P
03/2027 3331372e3L0YYFJ30E+11.003.59%317.00+11.00312.00+6.003UQGM2BE33313MQ22e30TR30J33303XF62De303E0F
05/2027 JL3W3303XE52e39Q35+6.552.19%305.95+6.55305.95+6.5530E2e303GROZL032M393FOH92e343A0
09/2027 C333C1322JeW353S0+14.704.94%312.50+14.70297.00-0.80U36I3H7IW3239DT372eN30QN303L2V3H9372Re3830HCYR3MT3KDH363DRU1

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.4 trên 1151 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/