Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 89.600
Lâm Đồng 89.400
Gia Lai 89.500
Đắk Nông 89.600

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 19/06/2026 - Cập nhật lúc 23:50:15 18/06/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:15 18/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 33KW2EZPCc36QKR3832T+20.05%3,736+563,665-15UX3I32c3N83HW0T3O6HIZ33K2cIK36U3835O3K3U2Qc3J638NP3BTN031L30DC2Jc31343U0
09/2026 JP332Zc3632AT3GA4+20.06%3,680+583,611-11313D7G2cF3GLXE93L4L39H33O2cI3B6313Y7Y33C2c3JL6ST3232Z36L302c3S8YKB353F8
11/2026 A3O3L2cMJ3C53831AF+70.20%3,634+603,560-143I7F2ScH35B3S1H3F9Z3WT3XSG2c3I5363IFS0EH33E2c3P5E3Q73TXT431352CcIJN3Y3LS36A3J9
01/2027 3K3UM2c35333GPO9Z+140.40%3,588+633,517-8W31S2YHcQ3933H34B3V32HcN3PN53FDR23W53LG32RIc3X53235LB372cGQV353FY0MQA34
03/2027 3T32cXVVIVT3S531G3F3+190.54%3,558+643,502+8353SC4SEMS3LO7BN3P3T2Jc3D53133GZ332c343OKS93M433EBK2cV30393S3V
05/2027 BT3L32cK343OS8Z32+80.23%3,532+583,482+8KO3K8QTNW333I32c3438YOMC38WA33TZ2PGZc343K7U34312c3P43M3J39RH
07/2027 DKC332CGcY343MT7D34+150.43%3,515+563,473+14BTNFM343U0NP332HcTV35N31L35QW3A3M2IHc343A5K39F37F39H3T2ZH
09/2027 3WV32cX343LSM630+160.46%3,500+563,456+123WMEFA332ZYNY332XQKCc3L5O3A030E332cTZ34V3WO434Y34PCGT30VFO3H7N
11/2027 T33FA2c3434QZ35MH+170.50%3,445+173,445+17DQ332cBTUMEY3432383K33CP9Y3D9LO
01/2028 332c3U4T31GE3Y8+170.50%3,418+173,418+173S3R2FQOc34NI30KMN31

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:15 18/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay N3Y33337F2e3HV7Z39+12.383.80%337.79+12.38337.79+12.383QO3X333S72eJ3S73933VXF3A235G2e3431
07/2026 323UB73Q4PM2e373W0-3.15-1.13%285.75+7.90273.25-4.603L42UcW353H738JFF3SM2S3Q73P92eDHY3735323K7372eIPI3FLU83W5X35U2cM30F33GT36
09/2026 32F36VCC3D7C2Ae3230-4.70-1.73%278.10+6.20266.50-5.4032I3B3K2c31K3MK8W3J0F32X3ASC73W2T2e37JW30G3Y2B37312e39H3J0TAV3936V2cV3N1ZF3K4J3U0RU
12/2026 Q32353AU7N2Be3R235XH-5.90-2.24%268.45+5.30256.55-6.60YL31V3V1LYC2cV33353V0BYP3236332Ze383AR532JHSQ363KJ32eG3135IZ353FL2ER2c3138M30
03/2027 S3235B3L3BD2eH34T35-6.40-2.46%264.95+5.10253.00-6.85332TcFD39PW35VL34C323DEX6U302e3X53Z53CHR2S35K3ASA92e3835A3X13J7T2c3PA6KE3131JU
05/2027 3235OF3L3P2e3XR5T3Q0-6.30-2.42%264.55+4.75253.05-6.753A22Ec3TFG23CGD23Z3323J6D3Z1RR2eT323K0LOD323BC539J2FNe38H30RN37M2QYc3ZI3C3432
07/2027 323LO5V342VFe313U0-6.15-2.36%264.75+4.50253.85-6.4031HUS2c3U83Q2343GJI23X6322eT3530DC3FH2G3630C2e32LZ353RDPF4JB2cB383639
09/2027 32353PFFY42eF3I230-5.65-2.17%264.45+4.60254.05-5.803FK5U3R53GT432W36302POe32QL30X323539E2eCAV3835OJ322cYK31R383L3H
12/2027 Q3Q2E3KYR5T332e3I53A5S-5.00-1.93%263.15+4.60253.55-5.00QS3Z2IOU3635F3236302eFQVU37O35OH323Q5S382Se3J535W33HW2DWc3R6O3JU23P9
03/2028 W3VH235H3M52e3OS030-3.05-1.18%262.30+4.25255.00-3.0533XDSKIDYW3Y132363RGU22Qe323V0GXER3235382e3J0QI35LEVF3JNJ73J7CG39T

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:15 18/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 3333P3X0ZU2eB3A3P3C0-6.55-1.94%341.00+4.15329.45-7.403QU131JWT3G2G33DC333QQ92MeOC3935F3TJ3D3336X2e3VC835ACZR3WK7WUMQ38HH
09/2026 3S3R3C231J2e35Z35-7.05-2.15%335.00+6.40320.35-8.25IB3C4OK3MU6LVE383D33236X2PeH3L1F353N33K23H8P2HeY3IKY630CB3R4R2c3FI93F83FD3C
12/2026 33I31372eLW39GO30-6.80-2.09%329.70+5.00317.90-6.80MWD3A2KBQ38WL333O2I392Le353L0NFM333KJ2WF3X42e3KF73I0Q32RK2c303T0N35APO
03/2027 33323IJB0G2e3M135M+0.150.05%320.15+0.15320.15+0.15302Ke3VO030SFBB3V332A3Y0B2e30303UU1QD3FU5TS
05/2027 E33B32NO30J2QOe31O3DT0+0.550.17%320.10+0.55320.10+0.55L3KST0PEY2e30303B33U1T3E92e35LP3TT5
09/2027 333LBK034P2e3DQ530-8.50-2.72%316.65+3.65304.50-8.5033CDQEGT3331J3T62EeNI36C35ZT33W31332VeN3WY0C30MX3D43CXA138

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.4 trên 1151 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/