Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 89.200
Lâm Đồng 88.800
Gia Lai 89.200
Đắk Nông 89.300

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 01/07/2026 - Cập nhật lúc 23:50:08 30/06/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:08 30/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 LYJ33Q2Sc3R736E3O100.00%3,783+223,7613KOBGU2DLRB3ROLE32BcT3738Q33C33EU2cR37FZV36DJ3JO1313D6F3I0XE
09/2026 3IW32Dc3E63633Q+992.78%3,744+1803,559-53QPT13X5W2c36WBI3234HE332QcD35ZIAV363P9E332QSWcTY3I53G634J3632ZXB2cP313831MO
11/2026 332OcBW363A2YGI3JYB0+1103.13%3,696+1863,508-2372OFcM3PW83C032T3H3YI2YHc35X3SZ136AJQ3WZHC3Y2OZc353130B313WD72cJV32GH3U039O
01/2027 J3J3DO2c35T3836+1193.43%3,664+1973,462-5H3WG42SIc3IJ13U635K33X2c3U43HP637V332c34VUEIPK36PLI3R73B8TB2c3XP138U31KU
03/2027 33LV2c35O35I38TU+1293.76%3,629+2003,431+2312c39363VV9DHB332cEL34F33OB31332Dc3QMOXJYF43M239Q3K32Jc3537P3YRNIMJ0
05/2027 3W32NUc35RU3431+1374.02%3,608+2043,419+153Z7YE3KX4TL3K633HX2c3G4S3F331MAGE332cHBMZX343B034312JXTc343130FS
07/2027 R332cKC35LB3235+1394.11%3,570+1843,399+13S33CG31F3R1GK33HXQ2c333U939J332Pc3338JEOBM36WVO3R73V3ZTU3XJ0
09/2027 332c3XS53FR13M2+1424.21%3,571+2013,382+12GY3I1Y3R9CJ3733X2cJ33BHL383W2K33R2WSc33OK37MJ3036F35TEURE38
11/2027 3E32c3W5JT3C432+1905.67%3,542+1903,500+148P3VIG2VNZ30T332BOScBX3GV53W030332cKQ333C5R3W23YRZTA6313TDU7
01/2028 T3S32GIc333I2P3M7UP00.00%3,3273,327332c3VI33RQRNAV2X3733ZW2cEV3U3Y3237H

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:08 30/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay I33N3338W2e353VV1-5.86-1.70%338.51-5.86338.51-5.8633M333Y82Pe3T5N3B133K3H43C42eA33I3THBW7
07/2026 H3A3I31P34D2eB31R3QVB0+23.007.90%314.10+23.00311.20+20.103HXNGI238NA33NR3132V2REeU3C0Y30G3Y239U312ZJeMUI3U13I0BAC38G3AZ73H4
09/2026 J3B33F0R3Q12e3535+23.758.55%301.55+23.75277.40-0.403PG3HF3U62c3138C39CBG3237Y382LeNK30303237372PTe38SFR3X0G38D382ERYAcOG39K3Y439L
12/2026 NKV32383P52eD37D3P0+22.308.47%285.70+22.30263.50+0.103L231NFEXG2c35A3C6B30D3EG2363D3J2De3J530Z3GLM236332GZeJ343X035312c3T0SROL3739OOAGJ
03/2027 O323XNU8302TeI3V6Q30+21.908.47%280.70+22.00258.90+0.20392cYEF38WS3CZD93A4WY3TR2FB3O5382eF3T9A30323Z53X8U2e37AO3Y0MF3F13P92Uc3M5I3132
05/2027 3XH238OY302e3G7ZZ3OR0T+21.808.42%280.70+21.80259.10+0.20WTW332cO3JE9G3N134J323CPR5BQ3V9VE2e3130D323M538N2Ve3FS930S3AJHH8U2c34R323S4ST
07/2027 323832Y2eCVC313E0+21.858.40%282.10+21.85260.40+0.15MF3HGVK32cJE3Y234333I23U6Z302e34TA303236MR30K2Ge3TG2XM3LU5ZRU3N5D2IcN3A3S323J4
09/2027 3W2383H32eP3F530L+21.958.39%283.50+21.95261.65+0.103DKHN2I2cK35PJ3B1Y34O32D3631Q2e363EAOI5XL32UD3NS6312e35G3M53TR3D2c3D73Y034
12/2027 323X8DLR342FeP393ZIO5+22.508.57%284.95+22.50263.55+1.10312cVU303R43S7WO3236H3WV3CX2eF3J535AJ323632N2XAYZeEJB343R5X342cZH3834H3E5
03/2028 P32NEW3834WP2e3635+21.708.25%284.65+21.70264.10+1.1531WL3VR0J35F32HWAJ3G6T3NP42TeF3130B323M63CN2G2e3935WUL312NWc3031E37CQCE

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:08 30/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 33V3A5I3T2R2Ge31300.000.00%352.10352.10TZ3R33532W2eK31LJT30B3D335DD322e313NA0313OUR5NA35
09/2026 3335332e3OX8AO3N0O+26.208.00%353.80+26.20337.20+9.603H8AJTV333RP1C3S3JU33392e353ONU0333E23EX72e363ZQC034AY2SWc3U73YJ4H38E
12/2026 LIKNVW33H34F34B2e3730L+22.206.88%344.70+22.20332.00+9.50V313X1CWV3333C32R2ZeH3S03033D32NSR32OCO2Te353GL0L32I2Sc30TI383QQ9
03/2027 3R33O1JA3X82eS3Z635WC0.000.00%324.00+5.35318.65PS3OVWUA4303C3Y3138P2e373COHKA0SFKK3G3313J82Ne3R6353KD1MRHJAM35
05/2027 3331382ZLCCJe39UHS3RC00.000.00%318.90318.9033313QK82eF3HS930XMAI333ID1VT382e393L0AE
09/2027 3N334J3RU02PCe3S030+24.757.85%340.00+24.75324.95+9.70LOH3CL1WPYST3533323H42Pe3N9Y3AW5A3SX331BT35R2eJ3235JYJI3FCB432I3B5

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.5 trên 1152 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/