Giá cà phê trong nước
| Thị trường | Giá | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 89.200 | |||||
| Lâm Đồng | 89.000 | |||||
| Gia Lai | 89.200 | |||||
| Đắk Nông | 89.300 | |||||
Giá cà phê thế giới
Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 21/06/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 20/06/2026
Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)
Cập nhật lúc: 23:50:07 20/06/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2026 | 3K3E2Vc36KNJ3O430 | -45-1.22% | 3,699+14 | 3,634-51 | E32Z2c3B03OTFRU133HB | K332UcR36363EDP4M | 33HZ2cL36DHWWX383DC5 | 382cF343WQ4U3C4D |
| 09/2026 | 3Z32c3X539PU3Z2 | -37-1.02% | 3,650+21 | 3,581-48 | 3NMI1302c3R1LH35QJ37 | NU33E2c363DC039 | 33B2cP3Y632W3V9 | DY36302cR3KJ03633 |
| 11/2026 | 3WO32cN353Y5A35 | -32-0.89% | 3,605+18 | 3,538-49 | 3VRD52Tc3CS4I36Q34 | Q3SA32Qc35SM3MN731 | 33N2cXNN3S5F38TG37 | S3135P2Bc3B239K30A |
| 01/2027 | 3Y3OC2QDc3LP532Q3V2 | -23-0.65% | 3,565+20 | 3,494-51 | 312DHHc3Q4363GG0WWSU | 33X2c3GO5UH323P7 | 33L2LDTc353OS435F | Z372cCWH3XC4A37M35 |
| 03/2027 | R3K32c343QZ9O33 | -21-0.60% | 3,531+17 | 3,472-42 | WND3FE23T03T6J | 33P2cRKQ3DC5P3W0F33O | 3M32LcJGFCN35Q3X13B4 | 33XGQG2cP32T33SPL38 |
| 05/2027 | 332cCZ3F43E7ZZ3FY2 | -21-0.60% | 3,508+15 | 3,452-41 | U3ZU73MSG4R | Y3G32DcP3A437N34 | TN3Z3O2Bc34T39IBN33B | 3VE12c3U4U33GN3DO9 |
| 07/2027 | IT332PcMIS34T353P5 | -21-0.60% | 3,490+14 | 3,455-21 | D3T3UR35GJ | PX3EB3EF2c3Z43LW83X4 | 3L3C2c3RY4373LZC6B | O37O38LOPNK35 |
| 09/2027 | A3A32MKVcXL3M4E333V7 | -24-0.69% | 3,470+9 | 3,437-24 | XSNBUNA3C330 | 332Wc3S4B3BM63I9 | RP332cR3G43XTI6Y31DW | AI34NM3U036 |
| 11/2027 | 3I3C2ZcTM343138 | -27-0.78% | 3,450+5 | 3,418-27 | 313YO9JECM | 33CRXLJ2OBc34353G0T | L33ET2CBc3B4N34H3T5 | SFHS3Y3BX3U9S3Q9 |
| 01/2028 | SO3CVK32cKM33C3G93J1 | -27-0.79% | 3,391-27 | 3,391-27 | 3K32TVc3DL431XO3OJ8 |
Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica New York
Cập nhật lúc: 23:50:07 20/06/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao ngay | TF3333372eG3LN23S9WUN | -0.50-0.15% | 337.29-0.50 | 337.29-0.50 | 3333U37V2KEe323Z9 | F33HE3Q3372eYA3739R | ||
| 07/2026 | I3L23735YF2eG3S13I0 | 0.000.00% | 285.75+10.65 | 270.50-4.60 | M352Oc3Q23W9H32 | M323739J2SFe3735B | 32373O5R2HJHYe31BWQC30 | FF35Y2Uc3S03336 |
| 09/2026 | 32P3KW6372e3V8JF30O | 0.000.00% | 278.10+10.30 | 265.00-2.80 | 3QL23KM52Cc35RW323MD2 | 323U7X322eM3N7NG30 | 323Z6Y3X72eHT3Y8GG30 | Y393H6A2c3G1S3430 |
| 12/2026 | 32G3UB537J2Ne393K0 | 0.000.00% | 268.45+10.55 | 255.25-2.65 | RZ3L1322c333LLIY238XD | 32IR3FK6DG3E32e3835AK | 3235O3WY72e393M0P | 35J322cX3138H3G0GR |
| 03/2027 | OC32D35A342eIE3430 | 0.000.00% | 264.95+10.55 | 251.70-2.70 | 34R2SScH363C331AWD | 3ZI23U63E0Z2e353D5 | 3C2G35342e3430KRF | 3I1372PLQc3VEJ63Y1D31 |
| 05/2027 | 32M35342eMQ3LH5I35KV | 0.000.00% | 264.55+10.00 | 251.90-2.65 | T3D22cZ3L43K238 | T32EK363UYB12eMZ3V230 | F32OP35342MeX3535 | NG37V2Kc3334D3BW2 |
| 07/2027 | J3235XK3N52e3TG230M | 0.000.00% | 264.75+9.55 | 252.55-2.65 | 31H2XcN3938LQSN36B | O323Y6322eC35K3OOEJ0 | 3X2KM3Z5352eX323JWT0 | T342McL383DGC63H9 |
| 09/2027 | O32ECSTT3535G2Ue3530W | 0.000.00% | 264.45+8.95 | 252.70-2.80 | K3GJXY63DXA1U32D | Y3UMT236Y3G02eG3230O | 323GK5352EUeF3CG5H3R0 | 322EcMM313833CPB |
| 12/2027 | QDQ323534U2e353XKH0 | 0.000.00% | 263.15+8.65 | 251.70-2.80 | P32VA3LX838VUVQ | 32R36Q302Se3B7B35 | NGK32MX35342e3530H | 3ZMO32cL363B23S9 |
| 03/2028 | CG3T2P3N5L3G3A2eC3935E | 0.000.00% | 262.30+8.35 | 252.40-1.55 | O3PLPOLJ332DD | 323QU6322UAMeFY3230 | 32IV3GA53X3R2Ze393UO5 | 3H73QYKZX73HU9 |
Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)
Cập nhật lúc: 23:50:07 20/06/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2026 | 3333302QTeUE3X9EC3S5 | 0.000.00% | 330.95 | 330.95 | 30ZZ2eOJF3ONI0OY30 | U333I330NMRH2e393Q5AG | ZLV31VOVX33Z3T8 | |
| 09/2026 | 33X3BUIRW13KR82Qe3435 | -3.25-1.01% | 322.00+0.30 | 318.00-3.70 | XX3JG1JK3MWG2H32 | 3C3GWS32I3N1D2e3WQ1X30 | 333D2N312Be37ACYMHS3X0 | 352AcH3XP03K636 |
| 12/2026 | 3331QJ3N7N2e3G8NEHE30 | 0.000.00% | 317.80 | 317.80 | O3CDSQ02Ve303ZQ0 | 3C3L313T72eK38CP3IN0 | 31Y2c393B9X36VP | |
| 03/2027 | 33P3132V2eQ393Z5RFWI | 0.000.00% | 312.95 | 312.95 | 3M0TK2KeGSS30BH30 | 33T3132Y2eEW393OL5 | B3FFPZ13EXP5NY | |
| 05/2027 | T333133Y2ZIeC3IV1UL3C5 | 0.000.00% | 313.15 | 313.15 | ZBZH3GY02e3030 | 3Q33H13TAKL3WE2eUF3135 | ||
| 09/2027 | UJ3YOL330A372e323C5 | 0.000.00% | 307.25 | 307.25 | 302Le3HFP0N3CH0PT | 33WK3J0372eU32N35NH | 34OJ32W3TYYJ0HV |
Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.