Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 89.300
Lâm Đồng 89.000
Gia Lai 89.300
Đắk Nông 89.300

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 18/06/2026 - Cập nhật lúc 23:50:10 17/06/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:10 17/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 3E3UV2KcB363H939+300.82%3,715+463,635-34372c3H1CKQEH33O3X8332AcWJ3K639L3DPV2TF3X3X2cPM363QL6OO39C3D1Y3A82UcV373Q0AJ39
09/2026 O332c3M63VVEV3R33QT+350.97%3,659+613,571-27VW3F231RU2EcS3034343V3K2Tc35KR3G9C3I8DAA33NP2Bc35393H8K36302c3LPQ03RE431
11/2026 F332cNQYJ353838+431.21%3,609+643,517-2836AF2Oc3A2I36K3R9A332c3HNY53431IYL3Z3FZAU2cHO353435KD3135J2c3PJ3323MR2N
01/2027 3V32WUc353JHU3U36X+421.20%3,555+613,465-29MI312c33ON383QG533AEB2c3L4OV3N931PUEE332RNc34CM39343HDS72c3VD1XBP3K2B35
03/2027 33O2Xc3C5OTUI30LA31+421.21%3,518+593,435-24I34333RJF1JD33X2c343VES63I5JM33U2c3XG4G353F9332c3J0QQN3F6ZP3J0V
05/2027 Y332cEIG343E83O0+431.25%3,496+593,419-18G31G31L3UKRMRI4KL332cH34W34OUN3B1TDT3N32c3QG433G37WPI3RNZ12VGDJc34IW3638
07/2027 U3CH3KF2c343830R+571.67%3,480+573,415-8QOGME3P9TLPIA3Y32Zc343U1353R3MK2Oc3ZM4AS3233SS37DXJ3XG9S38G
09/2027 33GE2Ic3E4Z303NEZV1-7-0.21%3,444+363,401-7O31WSQIKICOQ332c3DQ4Z30I3ATCOP1GV332CScPY3N43038BNP3ML43PB0L37
11/2027 33LJH2cUL343Y2FH38+361.06%3,428+363,428+36332Ec33UZ3T9B32K33C3PW9PZM39
01/2028 U33EC2c343ZNBGC03KK1+361.07%3,401+363,401+36332cYTX33363EC5T

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:10 17/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 33TY323N52Ae343WBTMV1+5.531.73%325.41+5.53325.41+5.53WND3332352GeA3431T33P3139U2eRBL3L83RZ8
07/2026 W3LY2P37D392QDe313Y0+1.850.67%279.95+2.70271.70-5.55352c31CNUH30Y3OK1O3J23T7DBZ372YeAF35U30X3K23H7S372De3A235FC3Z82c3736UU3PK6
09/2026 D32P3K73F3C2e33X30+0.500.18%274.70+1.90266.45-6.35RV3234V2KcT3K530X3H5Z32HXF3SM7332e3V030NJU3T237322De3Z8S30EY39362ZcWR3P1303W9TU
12/2026 3B236ZT3E42e3I5YZ30+0.900.34%265.65+2.05258.45-5.153N131GKB2c34383U8TSXK3ET23H6C332Fe32353VG2R3LXP6332e36F3035312cT3A9GP3HV4L39
03/2027 3SH23S63L12eV3135LYGL+1.400.54%262.00+2.25254.65-5.10342c3IZ1O34R37ROR323NI53KGN82eAK3S830EYN3PX23539OJ2e3735F31372c353M8YF34E
05/2027 32Y3KHRE63T12Ze303G5+1.650.64%261.60+2.20254.50-4.9031U2Nc3539XNC31X32E35372eDH3635FF323WPX5L392e343DV0ZSCE3C7WV2UcSP323N33FA5
07/2027 Y3J23BC6312e343B5G+1.700.65%261.85+2.10255.50-4.25JWQA3539VTL3CO232353I9XJ2eC30JE30R32M353NR92e37LLD3F5W34UK2c3XB83234YU
09/2027 3N2TU3R6J3U02e3F935I+1.800.69%261.45+2.30255.30-3.85MGEQ3NEF23X4W34G3OAV235382eOD3E630U32FO35ZMN392e3135Q3N22Sc3Y13N7XI3F9
12/2027 B3QP23S5GX392Ge3M3TN30+1.100.43%260.40+2.20255.25-2.95Y3KZEP93C732VRR3A53W72GeC333Q532353T8M2e32KINW3S03CN3N2c3M53939NC
03/2028 KE3P2N35Q38B2e3J6E3E0+0.650.25%259.80+1.85258.00+0.05NJ313EEESE5IW323539YU2e3T83H0E3X2SM35X37BJG2e39Z35B3HS7P3W7T3B4J

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:10 17/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 F333N335E2Pe3PL0H30-10.35-3.00%335.00-10.35335.00-10.35VD3B3JUSAFG33QF333W52NBPNODe303033L34D352eXOI3335GT3PEGW8MCH31
09/2026 GJ3Z33XOK2392e30S30+2.550.78%331.70+5.25323.00-3.45I33NFG3GY7313WY33F23D7E2eV3S535VG33S3N2362eT3UJ435AH342c393DWC637TVS
12/2026 Z33B3C2B342e3LC635+2.150.67%324.65+2.15319.65-2.85313LS2RERREDPJ3SB3T3W139X2e3VAO63T53B3WL32322ZAIe3530IR31E2c3NOEH9393T8
03/2027 3U332Q3R02WeV30FAA30Q0.000.00%320.00312.00-8.00FMCDV3UUDG3Y3W33U1322eQ3B03M033S3IN2302AIe3Y0T30IT3N1IEQ3G5L
05/2027 333RSM1R3EY92Se35350.000.00%319.55319.55WJ3Z3P31KRRON392e35C35J3331X3AXUM9L2YeRT3535
09/2027 33313W2ZI2Ae30ANYB3YS50.000.00%314.15+2.10297.00-15.05WL36CCO393RHFT23937Q2Re3L0Y3M0I33DHY31GI322e30AY3X5ZM3D4NCAL313GK5O

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.4 trên 1151 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/