Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 89.400
Lâm Đồng 89.000
Gia Lai 89.400
Đắk Nông 89.500

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 26/06/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 25/06/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 25/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 33JD2YGBcCN373530UG+431.16%3,890+1833,750+43ZNV3M4SS3RVQ1ZM332FJTc3LJ73632ZV332c373I03FDF734AZA3Q037A
09/2026 3B3LM2WcACYR363636GZ+611.69%3,692+873,560-453132ON2cSXJV3A437U37N332c35ZAHM39BA3L7B3G32c3630M35XND3630N2c3036XV32SSL
11/2026 3RT3G2c3539CF3V8+441.24%3,633+793,510-44VE34F2HcA3632ITE323PD3Q2cQ3VG534RYU3J133A2UcZ353S5PZYJ3A431A3I6S2c3S8TQAN32J34
01/2027 3G32cDM3KI53438SD+351.00%3,584+713,477-36Q3T12HScENLJ363K9A343L3ZQ2Gc353JL138QSF332UQc35VDT31G3DV33GGM8LM2c343234
03/2027 3QZ32c35HM30JSV38R+280.80%3,546+663,445-3537LS37ZU37MZ33U2WcS343930SV33J2cF34A3D830V3P3E2Pc3D63MO03Q9O
05/2027 T33C2cN343BBOD73JI7B+210.61%3,513+573,420-36F33R3535YNBSPGNFWVTH332c3434XX37Z3NJW32c3M435PYZ3V6S312c3Q5A30P3OD2
07/2027 332cO34PW3C2K34-12-0.35%3,424-123,424-12R333W53KNS53IO32c34T3FL2CYF343YZ32XcCK34YJ333KT6QHYTRFMD3C7I3633
09/2027 33YU2c3YSP434QK3VY1+240.70%3,441+243,441+24E332KDcDM34D3E13R73HT43XF13WAS8BF
11/2027 HU33I2McLQ34AA3Q235+280.82%3,425+283,425+28QS332c3S33S93K73OPU4WR3Q03Q7
01/2028 3MAM32c3F4UZF3030+280.83%3,400+283,400+28I3YA32c33VLUNUR3732V

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 25/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay Y3R334G332eOR3Q63I6X+7.902.35%343.66+7.90343.66+7.9033CP343O32Ye3C63K633PWM3V335E2REeN3M7F36
07/2026 32A3A835YPNU2e30B30-6.55-2.25%295.35+3.80285.00-6.55EJ36XI3QOYFF2P323R9MGA352e33C35A3H2393LFEU12eF3D535FO3Y9J36N3XJ2IX
09/2026 U323P7F362BYeL3635-0.55-0.20%282.95+5.75270.35-6.85313CG6H2cW353437K32X3738MX2JDeC39S303TH2F37372Ye32MSW3T03PV93F32RPXcU32X35O31E
12/2026 3J23QB6V332QMYe35V30-0.35-0.13%269.65+5.80258.30-5.55JJ31MT302cE36M3331J32C36352eOXU34WD30Z3236I3MG3NJ2BeD38H3C53T53SW12c34E3I93DLOS9X
03/2027 L32UN3539VX2e303F5+0.150.06%264.35+5.45253.75-5.15T342PXc3T937WT3E23ZD23630W2e3335NANI323CE53N82e3MNMU930GF31R382cEY3WO7X3Z03L8D
05/2027 O3YP2XC3Y5392e3T13PF0-0.05-0.02%264.10+4.95253.85-5.3031AQE2BEMc32J36G3IY03B2L363D0I2eS30D30S3235Z3UU92eG313B5E3G8VSJ2cL3D2303S6M
07/2027 T3G235H3SI92eX3G93P0-0.60-0.23%265.30+4.80255.15-5.3535MMA3X0RZ31323KTT6332eOC33303E23YT63I0U2e353U0PM35Y2cC34B3G5E31
09/2027 3W2V36312e30OE3C0-0.80-0.31%265.75+3.95257.25-4.5535IWXFD3O1E3C2L323FAQ6352EeW3T735JK3M23R63I12e38303CUD32cYXA35B3UQE437
12/2027 E32UM36332NeS313D50.000.00%266.75+3.60258.00-5.153T3YS383N8CHBQ32HJI3F63W62e3E7S35KV3Z23C63GN32He3135342c35PN3U83LUXQ3T
03/2028 32363C12eK3735CRK-2.35-0.89%267.75+3.65258.55-5.55Z31G3J9ZN36TK3M2363D72QeQQB3YQ735OD3X2P3634H2e3M130LGX3A83QZFO63P3VK

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 25/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 33X353N22KeR37C30+4.751.37%352.70+4.75352.70+4.75SBZ302MUDeG30K30PMR3DE334DR37F2e3N9353XD13P5QCSU35F
09/2026 3C3O3G236G2Ye3VIN5Y3B0-1.40-0.43%328.00+0.10320.70-7.20EVN33H39RVK333332BM38UP2e30ZHAL30TZE33323DT72e393D0JM34DY2Hc38V323XG5
12/2026 3RN3F3S1362e3RF5D30K-8.50-2.62%323.25-1.75316.05-8.95Z35UG3KRK2K3WK33H2302Pe393W5A3EVHD3EIJ3S23C52e30U30AG322cHO3Q0B3738
03/2027 3SLL3D3T1S3GW8Z2e39G30+3.100.98%318.90+3.10318.90+3.10302Oe30CDRVA3X0VDQU33Y3HL1B35N2Ue3N830GV3LG13E5C
05/2027 33O3CCN1392We3BJ235+2.900.92%319.25+2.90319.25+2.90SV30K2e3030FRVP33DY31362e3M33I5T
09/2027 33H313SC52e3B5Y3U5M+2.700.86%315.55+2.70314.00+1.15CCD32FGRTFX33BW3M1342KeA303J0MTZ3GTYM331322JGe3W83A5343M2UPN3ZAE0R

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.4 trên 1151 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/