Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 89.800
Lâm Đồng 89.400
Gia Lai 89.800
Đắk Nông 90.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 30/06/2026 - Cập nhật lúc 23:50:11 29/06/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:11 29/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 332TCHc3YD7383ET3KU-34-0.89%3,783-343,783-34HCUK32WPYATFD3G32JPc3B738G3Z3WQ332cK38SIT3137D31I3D6YTAM30
09/2026 NOZ3S3REH2c3536N34-63-1.74%3,622-53,515-1123D82c393EOCQQ535IA33GCW2NcLF3631P3FF633H2c3632XN3U7O363NZ2A2Gc30Y3732
11/2026 KZ3R32cJW35H31N3GY0-60-1.68%3,565-53,465-1053G42Xc333I4XL363EC3C2NQc353XG6S32ZF3GW32cH35WBG3W7Y3E0W3YIK1WCCH372c323Y931I
01/2027 3C3O2Uc343SYK6FS38-53-1.51%3,516-53,423-98312c35LD3TR63S2S33D2Uc35ZZALZ313M23N32Qc353FVJ2H3Q1CR382c3P13HT6XPFM34
03/2027 Q332WPc343R3NQ32-48-1.38%3,466-143,392-88P3HCG739Q3HU1L332cQ343Z6BLE30B3CY3VAD2cA34E38E3F0YQ3NLK3L2VFc343736L
05/2027 Q332cU34WA30X3V9B-42-1.22%3,418-333,370-81Y3HW2UWJQ3UG0U35S3L32cD34OUH3S13K8TH332c343F531DD31G2PcAH34JBJK3K333
07/2027 332cI3R3MMO39Q3W2-40-1.17%3,394-383,383-49J31UR32D3F13DF32c3SBZ33836I3G32FFc3KRGDV43332XSP36V3WY937
09/2027 33E2cZLJCO333637-49-1.43%3,378-383,367-49IUDHMFL3Z4FI383A32cC3C3IOM37Z30MPN332Hc3EXD43N1W36MDA363A2KAJ34
11/2027 3A3GE2c3PO3L3532-45-1.32%3,352-453,352-453OSL32cTJD333OH937U36CU3RR137
01/2028 332cPU3BCP33237-45-1.33%3,327-453,327-45S332LOGc3T33732

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:11 29/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay CU3S334FJ34K2e33L37-0.90-0.26%344.37-0.90344.37-0.9033MYP343W4L2e3337KQW33M3J435V2e32D3Z7
07/2026 3SA23Q93H12e31JE30+4.351.52%291.10+4.35291.10+4.3530VJAF2JeB30SE30E323VX8JL362Oe3LA73P5BJ3D8W373EV5N
09/2026 3237L382eU38Q3HDV0+5.602.05%279.55+6.35268.80-4.4031JW35D2c3833B3X932U3MN7322e3A430Q3237C3X3N2e3K2E3P0IK3AQ9Y30K2cD3R4A313P6
12/2026 32E3L63EO42IeZ3635+3.751.44%265.15+4.25256.90-4.00UFY3CO8J2c35D3336SUL3TQ2XP35392Ce343532F3M6QV30JI2e3930N35K3C12c30U34I3CJ5
03/2027 3235ZH39X2eK373X0+3.101.21%260.20+3.60252.50-4.10332cOVJE353JPFB93BM232K3H5I35ZU2eHHG3R5O30GF32353R62eDQ36Z3K0RSKD31392UXc3D4V3Q2M3Q7
05/2027 Y3AE2DTT36302e3SJ135+3.151.23%260.15+3.15253.35-3.65QG312GcX343PU43CU632Y35S352eB37VA35E323H53EH7YL2e30303P8RGL2Yc33MKB3231
07/2027 M3Q236302e35P3CG0+2.300.89%260.65+2.45254.70-3.50I3534TX34PCEZK323F5362e38UDR3P5323N53UF8HL2eE323LO035EBUM2XcC32HQ34T3D1
09/2027 GG3236312YJe3G7ZFW30+2.400.93%261.75+2.45256.00-3.30SYU3Q23TK6L363235M382Me3D0N3I032V3VS53G9I2Ne3330WRA332YJc3632YC39
12/2027 3236U32PL2BRe3630B+2.450.94%262.60+2.45258.40-1.75M3Y8NSE3L53BL2Y35M3O92CeFW3E1S35DOA32Q36302eC3135E342c3Q8A31LADV38M
03/2028 32C3NQ6N31ER2e39N35+1.300.50%262.95+2.30260.35-0.30IB3R1CF3NOW23Z236ZX302MKe363S0OH3236RN3S0W2e36353W12c3XG0M313OF6

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:11 29/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 3Y3E343L62eR3O3S3B5F-2.70-0.77%346.35-2.70346.35-2.703HI02PeV30Y3TUK0YRV33N3O4Q39PS2EeL3035NJ313AB5IY3F5
09/2026 3332RWVXYD382eON3535M+5.201.61%328.55+5.20322.05-1.30BTMS32ZV33YF3ER4ZY333232D2Re30ARQNE3O5333M2BN33UG2e3F33N5MC342IcFL3734T39N
12/2026 3332Z3X1M2eX3AE130+2.100.66%321.10+2.10321.10+2.10QPCAM3K3TO33E3231XKO2PIVe313G033J3Z13H9W2OSe3K030JJH32Y2cMYT3038P39
03/2027 33323K4DD2ZeL3030+8.152.58%324.00+8.15318.70+2.85XMQ34J3LGH03331382ZFXe3HFB7L3Q033313P5J2e3XWX835
05/2027 33CSC3V1Y36AF2e3QA430-2.30-0.72%316.40-2.30316.40-2.30VH30D2CeG3030ZT333138YO2e3EXQC730
09/2027 33RE31T322eC3235M-2.30-0.73%312.25-2.30310.50-4.05AIPE3EH4J3331O3U02eDA35V30Y33P3SS13M42e3C5AHA35O34ADR3I23JC3H

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.4 trên 1151 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/