Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 89.200
Lâm Đồng 89.000
Gia Lai 89.200
Đắk Nông 89.300

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 22/06/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 21/06/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 21/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 332c3P63RK43A0O-45-1.22%3,699+143,634-51HT32VQ2c303G1R3UIH33A3W2cFPT36363OHS43DF32JIYc3BK63835382HEJOc3IP4E343EES4
09/2026 33Y2cZ35B3L9EQBI32-37-1.02%3,650+213,581-48C3FH13S0RXZTB2c31353X7XM332WIc36I3M0MU39JWGA332YcLH3U632T393V63W0E2c303GUJ633RK
11/2026 332YLc3R5WX35YL3NS5-32-0.89%3,605+183,538-4935PKH2OYHJUMc343634S33Y2c3D5F37H31G332IWcROAA35H38P373Y1O352c32UK3J930
01/2027 33Z2cL3ATW5VUT32I32-23-0.65%3,565+203,494-5131TV2cSEBS3PB43630UI33I2XcF3E53237N3DH3XJN2CcN353V435IK3R72cRE3B43E735
03/2027 JJR33N2McK34AP3E933-21-0.60%3,531+173,472-423SY2ONF3A036332c3I5N3033ETQ33AT2c3X5AQ313XQ4VSS332c3233W3KY8ZK
05/2027 332Bc3Y4K3DO7W32XY-21-0.60%3,508+153,452-41J37BU3IXSB4332cM34YL373J4UTRL332Pc3ZJXNC43A9333C12Zc34333VBG9ET
07/2027 3EK32KFc34Z3V535-21-0.60%3,490+143,455-213PLMJ3DUJUE35I3S32c34383OB4O332c3C4CEVX3W736A3BN738ND35X
09/2027 332cE3V43P33L7YV-24-0.69%3,470+93,437-24HA3BPI330YRJ33UI2c343W63AA93CU32PGc34363E13NXRX43036LV
11/2027 332Tc3MQRMWQD4313D8-27-0.78%3,450+53,418-27NMPQ3KHSQ139P33MA2YBc34GL353P0F3K32Ac3SV4343DWVE53IZZJ3J3UJHV9P39
01/2028 BP3W32RcX3J339E31-27-0.79%3,391-273,391-2733X2cI3W43KD1OEY38N

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 21/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay K333P3K372Ie3X239-0.50-0.15%337.29-0.50337.29-0.50O3P33I3372e32D3T9333M3R37HHH2eY373C9
07/2026 LJ3G237TF3S5N2e3X130S0.000.00%285.75+10.65270.50-4.60352c323W9B3CIM2KO3A2L3C739U2e373JG532373S5E2Pe3U1GKLPBV30TU35F2c30333EE6
09/2026 32TDY363AKS7QK2eF3Y8300.000.00%278.10+10.30265.00-2.803235H2XcYK35Z32PPI32N3AZ2DO37M3K22PYe373W032RS363U72eX383E039UV362c31D3K43J0J
12/2026 323X5C372e3RG930R0.000.00%268.45+10.55255.25-2.65LP313Q2NJ2cW333FYI2R383236B33QQ2eT3835PB32QYSJS35372eS3A930353O2YKFO2cS313S83N0V
03/2027 3S2X3G5342De3430L0.000.00%264.95+10.55251.70-2.70342HVcIR3EL633AS3T13ZY236Y302e3535SMM3SRI23G5G3P42e3Z4T30R3137B2c363131ORX
05/2027 3235342Me3T5TV3YZ50.000.00%264.55+10.00251.90-2.653STUSM22Qc3Z43IDQ2383236312Ye3CL230RDQ323Y5Q3K42Oe353M53S7W2DcEU3I334D3F2
07/2027 H3F235I352e32MK300.000.00%264.75+9.55252.55-2.65H312c39Y38XVV36HJ32363JP22PKeV35IV30ML323T5EEA352e3GM230EB342cBSH3P8BR3639
09/2027 32R35DJ3I5WS2e3R5300.000.00%264.45+8.95252.70-2.80W3Q6R313KE2M3VH2363J0V2KeL323FED0IT3F235352eY3530YP3M22cSV3C13OF83C3
12/2027 3O23534M2e35Y30ARHJD0.000.00%263.15+8.65251.70-2.80S3BJXWMR2SF3A838M3R23J63A02e37L35J3SEK23534J2IPe3530F332cPWOB3Z6P3M239S
03/2028 32N35U332e39Q35LM0.000.00%262.30+8.35252.40-1.55SJWD3332YDODL3E23B6T322e3WMPX2303K235E3I32e393URP5J3UX7PY37KL3GFNB9

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 21/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 Q333F330OH2eUX3ZA9350.000.00%330.95330.953I0W2e3K0B30R333E3N3RZ0U2REe3935313QEKK3T38FE
09/2026 333V1PF3KRQL82e34E3I5-3.25-1.01%322.00+0.30318.00-3.70ZG3D132ZAP3BRSI23DQ3O32JL31K2LeLE313M033S3Y231YV2e3TW7303JL52Lc3036VRN36F
12/2026 33FUBY31F37L2eG3830VS0.000.00%317.80317.8030P2eJAL30X30VQ3F33J1AK3E72e38N3031Y2FTSc3TJU93936
03/2027 3331322AeGHAOA39Q350.000.00%312.95312.95FB302e3Q03LIJC0OGFR333TK1M322eXO3PL9S35313M5XNLWI
05/2027 NYF3SL331T332ePLT31350.000.00%313.15313.15OFB30T2AeDB30E30QL3N331J332e3Z135EEJ
09/2027 IK333EYR0O3CW72Se32H350.000.00%307.25307.2530ZZHW2eGR3030F33UQ3037LEQJ2e3X2353M4C3TAIVV230TT

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.4 trên 1151 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/