Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 90.400
Lâm Đồng 90.000
Gia Lai 90.400
Đắk Nông 90.500

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 02/07/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 01/07/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 01/07/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 33KON2ABc3N9W353S8TB+1132.94%3,958+1133,958+113332LMTc3I8U3435TS313PZX53XIDNL8I
09/2026 332BcC3E73SK7BOS3H1+1133.09%3,781+1233,655-3C31S31CG2Cc323M73HU7HDHXE332Gc3K6FN3738JEE3O32Ec3EM6D3O538D36J332Ac3RDA33O7I3VF5X
11/2026 Y33U2CcN373IK2X36+1143.16%3,737+1253,611-13M62c353YBW4C3P7VL332cM3632K34PQFZJACYS3Q32cJT363JS132J31F3NTG82c333J4H31R
01/2027 3W3U2SCUFcX3639O3Z2+1143.19%3,703+1253,580+2Q322c3F43Z4BH3JK233O2McWU3N63230XOZ3RQ3Z2c35373H8YVOON38NLX2OPNc363435
03/2027 X332AEHc3636NJ3US1+1123.16%3,663+1143,550+131QTQMUU2Tc333434332c353EI8L3I0KORJ3KHM3L2Lc35343Q9332c3J7T3BJ2N37
05/2027 33EC2cWPZ3UJ63Y4N3T3+1133.20%3,643+1133,5303Z5I3Y5RU363PU32Kc35363DI6GB3U32c35FW3F3U303T1H2c3IB3H33AS37
07/2027 YK332Pc3V6323H9+1153.27%3,629+1153,517+33CX3ZSXU3G3U32UI3P3EFR2c353239CWU3NN32AXc35ZZ31343E7R3T83F6GG
09/2027 3NRC32ONJc36CQ3J136H+1173.34%3,616+1173,513+14FF3P2V3BG031DE3EZHPB3WAM2c35K31W3433S2c3ZDUV43V939Y3X7GDZQNOD3336W
11/2027 WTG332c353FN9E39+1183.39%3,599+1183,494+13B3A4L37CP33C2cM35W3NHENQ0H30S3Q3S2c3Z4K38313QBLT63F335BPWQ
01/2028 PL3X32c35H3O734HX+1183.41%3,574+1183,463+7N3ZA2IH30GYUIM3KQ3TKH2c3T43636HX332c34L3D53CY6A

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 01/07/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3L3RO34322e3K231F+3.701.09%342.21+3.70342.21+3.703IK334YY322Ge3231ACP3333X38TZ2eX3I5HF31
07/2026 3332X362eV3XQ2W3U5+15.054.84%326.25+15.05310.00-1.20TU32XUH3AJR8A333FS1M302eLLVYL30B3033313A1FTVPQ2e32303RPOQYS8UK3S4E36
09/2026 3E33YA1322ReJY3ML0E35H+15.605.26%313.45+17.00293.10-3.35333O22c3BM134ZXFL3IF6CCPX32F39392TeR30UV30323936N2eLBF343M53QFP8372QVLcX3DL1333I0
12/2026 E3239M362IDe3TS930+14.805.25%298.35+16.25278.45-3.6531372c3GF2HS34GB3832TK3M83L42e3CKUG130UU3B23X8322e31UW30RQI3O53ZKA2RYFND2c32323Z9
03/2027 32VN3QT93S12Ee36BYHJ30+14.005.04%293.10+15.50273.55-4.05KHEY372FCc3J53430YP3W237M39E2ZKe3J03Y0HT3P2373F7DD2eO3630ABC313J82cZ363Z0K34MKB
05/2027 32R393A2L2eS30VJ3C5CR+13.754.94%293.05+14.75274.20-4.103NSO2CZ2IIcV373C13E532X3739FHZ2eQ303E032U3UDN7382eOL3330GOC3B8WTN2c3H5DN3Q938
07/2027 QX32D39DF3B2UX2e3635O+12.904.61%292.65+12.90275.85-3.90312Jc3D3NV33A373B23RY83X0T2eH3D235D323IL7DV392eB3N7Z35352cT3035T3PU8YO
09/2027 323S93BK3R2eK3130O+11.904.23%293.10+11.90277.15-4.05D3VRHC6VK3D037HX3B23B8312Ee37ZH303N238S312eY3I2SN30T3PG42Zc3G53Y63D2D
12/2027 323932CJ2Fe38SORGCA35F+10.153.59%293.00+10.30279.60-3.10RALV33333K4323I832HJD2e373X032383H2MU2LeH3730VKS35OO2Jc36WC3D1H31
03/2028 323G933DK2Be3130Z+9.753.44%293.10+9.75280.00-3.35O3XFM7O3JI5X3W2Q3JO832N2Ae313E5ZXUVUWO323G83W32eK33353A1J2c3P0ZNM3930F

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 01/07/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 33373PN8D2e37M3N0+26.607.55%378.70+26.60378.70+26.603S0X2RPHe303J0IGGX3335G3P22e31ID3UR03Q13CS53COJ5
09/2026 3O3363A92eLT38Y3L0+18.705.33%370.40+19.30348.80-2.30D3HFQN836UDBW323335Y3X4Q2eHOQ303L0N3E335J31EX2e313EZO0ED3G42cZ3I733N3LN1
12/2026 33363EVY02e39U3KE0+17.205.00%360.90+17.20344.40+0.703O7G3FMRLFH633343B6FA2eWGO3U630333TNR433T2e3A73K0A32H2Zc30RI39PC31
03/2027 YX3O33R5X322AQCIe3030+8.352.43%352.00+8.35352.00+8.35VQ3ADYRX1NHTU33W3MSHA53Y2F2eAK3030WN3O3PONR34H33F2eU3635Y353J5HEM
05/2027 3Q33PU434J2VeQ3B4GW30+25.508.00%344.40+25.50344.40+25.503DFL0B2Le3Y030AG3331NQXA382e393T0
09/2027 Y3K3A3YD3U382e353MMIT0-1.95-0.57%345.75+5.30336.65-3.80B3Q13TVX8X3K33QUE4352IeF37A35XWC3SBM334302BIYe34S35GN3NXA4V33N35YMZD

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.5 trên 1152 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/