Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 88.700
Lâm Đồng 88.300
Gia Lai 88.700
Đắk Nông 88.800

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 25/06/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 24/06/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 24/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 332c3WTH73Y5U36JV+1764.92%3,757+1773,568-1231Q2JcO353VD6WCF3733NR2c3P5L3H8Z36332AcJN35YF3830IV3C1L2c3IPM1H313V8L
09/2026 Q3M32c3IMOER630X3CB6+501.41%3,640+843,541-153FB1W3P12c3XB23DPO1V333K3HP2Zc3RO53X43NCU73GTK3D2c35KQ35363RH53A9U2cV38N3739Y
11/2026 332cYNX35C3WMB5ER3Z6+461.31%3,588+783,494-16S37IVQI2c3UHI1N3H2393Q3CFPL2RZWc353R03I3LIS33G2WGc3FK53130R3PJ13G6RKJ2CXc383B433
01/2027 332XSEMcB353134BZN+411.18%3,546+733,451-2231V2McR3834B3X9M332ScTOZ34X36Y38JI3O3K2UMc3KMU437333Q8JT2cQFIP34E3436BJ
03/2027 3EL32c3A4L3DW8OU3F3+401.16%3,514+713,421-22AND3BCR12VSc3Q03431WEI3XK3AW2RUPDc343331332RLWcQX34W34U33Q33KU2Xc3J43238V
05/2027 332RIcWAIS34JVY3R437+260.76%3,447+263,411-103EF137F37GVSZO3J32c34GE313EDQ7C3PI32cZU343E23JZWJ1Q312cJX3MT4V3H53BU4
07/2027 332Oc34D313LS0TBGJ+70.21%3,410+73,399-4P3YA3T3P7HBB3Q32NQc333K93Y9332RcTWO3SQ430E33SY3N7WC3N8WFN3G2
09/2027 33W2cBTP3GZ3L3930HF+50.15%3,390+53,381-4A3QTETV3G313KDI32c3R3S3832C33DQ2Dc33A3TV835HODL34KVM3D1G3JT9
11/2027 3YDM32cZO3VS336BX38-1-0.03%3,368-13,368-1KPR3DYTRZ2V35332cKW33NM363U8J3O3X2Lc3U33WA639MVDG3KT4AKU3C03U7
01/2028 3U32ARc3YL3Q34X34NYD+180.54%3,344+183,344+18DB3Z32cL333B2V3W6KVK

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 24/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3G333352eI3S7XR3F6-0.86-0.26%335.76-0.86335.76-0.86C333WE33N5IEH2e373L6PVW3ZHBT333P362e363V2
07/2026 Z3HN23T9342GGLe3435QCQ+6.502.26%298.80+10.85288.00+0.05AV37E3JX4RVR3E2H39302e30VF3E032L3E83H72e39J35MI312c3VSD031T3P8MQ
09/2026 3PMRC23W738RI2eU3735K+2.801.01%284.80+8.85273.50-2.4532332cVIT3BT636X3732H3K7342eHBHJ38YL35IS3I237P3IX52e3935T393J42cFG35XOA3OD334C
12/2026 323D6O35I2e3ZLD1A3CD5+3.201.22%270.45+8.50259.65-2.3031Q3EUV52c3ZP3H343G63235RX3N92CHeS3O635NNB323PR6H31N2e3935Y3P5E31F2cKV3237UR32UV
03/2027 3D23HI53SG92e39Z30A+3.351.31%264.70+8.15253.90-2.6537QK2c303834MZC323U53J52MeF3MV035T3R2CD35362BeQ35B3ND5L3D1372c3WR83FRPX232V
05/2027 L32T3D630BA2VeW3C0V35J+3.101.21%264.75+7.80254.50-2.453O22cM3RHN0U3535V32Y35TAS34F2Ee3KN5J30AB3235A362eP3AN935QXO372JHcD39S353U9
07/2027 K32363U1W2eWO34Z30+2.951.14%265.90+7.45257.90-0.55D312cXK3136B3XIL6SKD3235FB38B2OFe34L35YK32K353G8RH2e34B35AZ3S52Lc3GF5G37WER30
09/2027 Y3Y2WN36322eR3Y635B+2.901.12%267.10+7.35259.20-0.55PBEZ3F9M33W38W32O35392FFeDT3O23032QT35HU392eDSSM37K3K53UX32FcB333X033
12/2027 32TF36G34E2e3030H+3.001.15%268.35+7.35261.45+0.453Z433VW30AFW3EXEV2363X22eBL3XT430I3NV23FB6Z312e303C034VF2c3SI33L0G38
03/2028 O323N6AEM34H2eO3LC630+2.851.09%268.75+7.00263.15+1.4038L3ZYCFV5HL3N23634SR2e3G4JN30BM3RV236V3V12e373XWOP5383ZVWQ3V31

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 24/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 3IV33DO4372eZ3KM935M+14.504.35%347.95+14.50347.95+14.50CCT302eFKWH3ZW03033U33JIJ3M3J2Be3F4N3K5MZE3F13WXI5Q3F5
09/2026 3332MZ3EIF62eC3A5G30XQ-3.20-0.97%336.00+6.30325.45-4.25M3RWE6A3236Z3DO33LR237Z2e3LE7SK3F033323M9X2eJZX3YR730VMK342EYWcU393AV133
12/2026 3K332C35G2eSHYG3I030+2.500.78%325.00+2.50325.00+2.50H3HV3KAV3S3L3235U2DJeO30A3L0G3J332XQ3N22e35V3WZ0YO3XPJA2N2cZ3036A36
03/2027 333C1ZS35OJQ2e383Z0+6.001.94%315.80+6.00315.80+6.0030H2eLKM303O0A3STHS33C0Q392e3ACN83A0VC31LNDWKH3T5
05/2027 3V331V36RWGSW2e3335+6.352.05%316.35+6.35316.35+6.35A30BE2eHC3SIM0M30PB333TC13Z02e3WL03O0
09/2027 ONL333135M2e3N030+2.150.69%315.00+2.15314.00+1.15EJ3VNM3I3S3YGC3N13R4T2e30B3L0S333B13UH2B2eQ383F5

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.4 trên 1151 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/