Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 88.500
Lâm Đồng 88.200
Gia Lai 88.500
Đắk Nông 88.700

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 24/06/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 23/06/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 23/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 Y332cJ353B93CCFSXSY0+10.03%3,618+293,535-543T22Ec3E538GXM35332c35LN3731DXNGTTUF3W32Vc35Q3ZASRS839E3RQ22c3C53N4XY3D1
09/2026 OW332c3BB5U3534T+120.34%3,582+403,485-573Y1X3N22DTCcS333ZD53733T2HZKcS35O333I2S33KSML2cHBZ3S53432N3L5S392c35X373D0H
11/2026 332YUCcH35VWV3T039+180.52%3,535+443,433-5834H2Ac3435B3Y0KYZ33W2LMc3JX4YO3732O3B32ECQOc3H4393131362Ac3QC4C3C135B
01/2027 Z3F32JcZ34QOU373OZ0+170.49%3,498+453,392-61X312cGU37X3FDG6Y3733WO2GCcER343D3U33EB332PcT3BJQX43JB533MEB382c3KZV330R3Y6
03/2027 33TZ2cJ34Z343O1+180.53%3,456+333,372-51PJD343PS3HS37D3T3F2ONc34OD30Y3S7332RcDQIV3LBZU43233Y3ID32cJSU333I232
05/2027 A3JG32Ac34A3U1AX3V9+160.47%3,423+203,351-523NYHKYN132J31SI33GJ2c3QD3383733Z2MNPc3W43N03TCQ3312RZTYc34333P7
07/2027 3JCN3U2KRc3Q4303K1+150.44%3,405+193,337-49D34MK3HW3YSPWX33GV2Vc333IN83ZQ9K332c3338WPAE36AS37BAGOGR39XUL33
09/2027 3T32DDGcP3338X36JL+180.53%3,386+183,355-13D3VWXAHF1W3Z3CS332cM3Y3E3T7FE32332NcCT3FS3LJ3638U3PDM43HT1K3OB6
11/2027 3ZM32Xc33363QF9+160.48%3,369+163,369+16V332Ec3NW3V3533YLZ34QO3DJUL037DQ
01/2028 ETS3ZO32cO3334WRZ34+180.54%3,344+183,344+1833HPP2cI3DT332ZJ3C6

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 23/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay Q33X3E3362PGXeQ3XBW632-0.67-0.20%336.62-0.67336.62-0.67M33333O62e3TW6I3233333IEPAGL72Qe32XGR39
07/2026 3238W382ZeS343DS5+11.454.13%288.45+11.45273.15-3.85313S0MI3FY2IBWG32O37332e3B1FIQ353C2373RY72e3G03Z0O3Z1M2GcZ31F30Z36I
09/2026 F3M23L7R362e3C530+9.503.56%279.80+12.80262.35-4.6532UXDU3ZD22TMc38323Q4J3236NP352eUO3AD93032Z3637AVH2eAP30303MT9O352c3A9L3932H
12/2026 32GF36Y3B22AeYI3TI230F+6.202.42%265.85+9.85251.55-4.4531R34D2Dc39B313L2Y323DTB5G34J2e3430323V5362e3PN0UQ30UVEXO353Y22c3O33V43BG9A
03/2027 GH3E2353QZ6DI2e3I335+4.351.73%260.40+8.40247.35-4.6536TX2cA38M353KE932QN35302eM373JYZ032EK35322eX3O03Z0YFXV313YM72Ic3237SI34EZ
05/2027 3235L3U62Pe38D3O0+4.651.84%259.55+7.40247.55-4.60G332c3S6XKV3T2343235J302eQ3DRMV03C0I3TE2353MD22Oe3135RO372cR373M9WS31
07/2027 3UMF235GYB3N82eUZ33L30+5.352.12%260.90+7.95249.20-3.75R3A32TcZQG32U3732WR32L3F5302e3YH63L0W3235322eXN39O3LCC53ZFT52LSc3HL4WV39D30
09/2027 3H23539I2Fe35GIR35+6.052.39%262.10+8.60249.95-3.553JRL22cNT35A3432W3235L3O0C2e35YP3H0F32B35E332Ae3E530FYI322cOO3732HH30
12/2027 JV3MCS23YA6302YDe3730+7.502.96%263.05+9.85249.80-3.403X12cOG313N23SA1S323B5Y3Q0F2eJS3435AW323533N2UEMe3I23Z03C32cN3BG93P038
03/2028 323A6JU322e36M35J+9.553.77%263.80+10.70257.15+4.05313PX23OQH6B32YYE3537J2eR3U230LAV3F2CH3FQ533IR2Se3X130UF3F8A3237GL

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 23/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 3O33UH3332eAXL3J43P50.000.00%333.45325.00-8.45X3P13PC7EMXOAI33A3H2K362e3A93H033QLZV333C32CQeW3435CJI31NX3SBF53U5
09/2026 Z3MC33A239V2De353ZS0+10.003.13%331.90+12.40319.90+0.40Z353K6PL35XL333Q232QH2MeR3U23W0KOPE3M331392e3GPBA5V30IO3PV42CHcP3836O32
12/2026 3332L3YV22e32M35FZB+7.252.30%324.00+9.00316.50+1.50GTK35KL3333N31YS36W2eG3WDHP5S303YOED331352Ie3VC0303P22cV3E032GV3L7
03/2027 3330392e3SB8LXP3N00.000.00%309.80309.80AK3QK33B0392eTL38M30DA3330I3MI92e3Z830BNT31DCSPKWJ35
05/2027 3ME3AS313W02eMYG3030I0.000.00%310.00310.00IO333D1302e3X0H30333R13DS0O2eWE303Q0RI
09/2027 333T0Y3Z42NJe36300.000.00%304.60304.60EH3U33034ZIZ2De36K30M333034P2e363K0BI3KRST4B3230

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.4 trên 1151 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/