Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 93.800
Lâm Đồng 93.200
Gia Lai 93.800
Đắk Nông 94.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 03/10/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 02/10/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 02/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
11/2026 33O2Ec343639QELBIPR+210.61%3,563+1153,463+1531W3I52cKF3R73334JIWOU33C2cFE3ES436D34MZ3H3Q2c34GO3ZU4N38343M02c39GS373K0R
01/2027 332c34AHL3G4P3TKO8+451.32%3,518+1153,409+6U3134P2cW31N333Y7XG332c3HFAH4J30BO39LW33FT2cC34OBT3033LS32K38P2cN30W39T38
03/2027 YZ332cE3H4V3S2N3D4+491.45%3,487+1123,380+5332RcC3936C34UEDQF33Y2Ic33T38S3EC0Q3VP32c33X3L7IJ3A53ROT139E2Oc3N33D6C39
05/2027 3B32AEcBOS343132+541.61%3,462+1043,365+7E3W12cU32N3N036O332Nc3G3363DW5SPLP332c3E3LF3M5N38352Ac3IHUW4F35V32
07/2027 33U2c3QH33Z9X39+551.64%3,443+993,394+50W33O3BDE83A4UX332AcL3339H34X3A32cA3ZCJJ3M34343O2M2DcV3USJ632AM3X5
09/2027 3IX32Ic33L3J8DM38+551.65%3,425+923,382+49QA32VJ313Z3UWE33GLFZ2WFc333C832BR33T2Vc333BRM33K3322cG31323JYEZF6
11/2027 332Ic3L33R6X39A+531.60%3,406+903,364+48YSZ31313V5CM3Z3P2cN333IZ63RR4OL332Vc333UY13Y6M312cI353I8C3I3P
01/2028 I332cKX3UL33636+551.66%3,383+723,358+47J3MA9F3RL63K32cI3335UM3UXR8332ZcQD33313QH1BN3EX63N3O3KXV0
03/2028 Z3WZ32c3NVZ3BK3631+551.66%3,361+553,352+46PZ3C4QVBGKCU332WTOJc333532V332cU3D3P303D6LUZ333W0JBM38J
05/2028 C3RZ32cR33WI36AT31+551.66%3,361+553,349+43D3GCDCVJT43N32cQD333J4R39332OAc3M3303K6DVP3YGEHBI13SM7

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 02/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3335Y3ASXOD42e3839+1.200.34%354.89+1.20354.89+1.20B3WJ3353W42e3WKN83L9VX33P3533LLN2e36CX39W
12/2026 3V2383MG92eAUT3930+1.650.57%298.55+10.30288.10-0.1531U312Lc39HIH38F3XVJ6DRU3CR239N302e353032O38BOUG38HRR2Ie32353830Y2cSUUH34353HGJS4
03/2027 3E238C31DS2e3E3D35+1.750.63%288.85+9.25279.95+0.3535K2CQc38F31W3J0P32YA3R8B312BPe37Z35323739W2OEe3AJ6303EH43VQP02cC37O3SS232
05/2027 32373GZF8K2QQe3F63I0+2.200.80%285.05+8.65277.25+0.853NBCU2H2c3MX6S3Q432PN3Y2MU3E7M372e383P0E3BD2D3K7362TMZe3K43A03Y13OGVL62cJ36H3U53J2
07/2027 S323O736R2eFL353CI5+2.200.80%282.40+8.05275.30+0.95312Sc3I1AG34O3O9FG32P373G62eW3CM235QB3K23CI7D34D2e333UNU5L3R62c363GCP931P
09/2027 323P7NEV3AM3KVQ2e3930+1.550.57%280.25+7.90273.05+0.70353P1HUYJ3C8EWZYA32D373H32eKKG3930A32Z37L3RC22DIQe333I535IQL2c313IGGJ3Z3A6
12/2027 323YPY730Y2e3Z830F+0.550.20%277.75+7.50270.50+0.253FM1DGBJVF3CF736PS323LH73CS12e3Y530SM323F7302UCeI32353I62c36MXRE3830
03/2028 3J23N63L82eEO38I30+0.200.07%268.80+0.20268.80+0.203T134PECPM323638H2PeHA38N3D03236382YJMNUe3E630312cP35H3Q5FGGE35

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 02/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2026 33B3FJ53C1GTAR2e393M5+2.000.57%361.70+11.75350.00+0.053MGH536KO3V8OFYE3D3A3R5302QeW30OH3033343ZY92eV3XZS93MM5WSF3D32c3E4P32Q3U6
03/2027 3H334392NZe3K1W3LUDO5+1.900.55%357.50+10.25349.05+1.80HE3XVY33MDB8NEXA3X33B53E5F2Xe3T530L333D43XBO7H2e3235R3Z3YN2cTY3K1F333GF0
05/2027 UU3R334W302e3I130I-4.55-1.32%340.10-4.55340.10-4.55EEC30ZV2e3W030WMZSVD33343L42e36O3T5
09/2027 YIU3HW3333X62e39EZ3J5+7.402.25%340.25+10.70334.90+5.3532WYMRI36TG3U23333JTJ382AeV38M303VBQE33TJ23E9D2eT35Z35
12/2027 U33S3B2FA352e363MP0S-4.45-1.35%325.60-4.45325.60-4.45L3C02e3B0Q3SQ03Z3OY3PNVD3302e3G035JTC3OL5QUMC
03/2028 H333E2332eR3B43QW0-4.10-1.25%323.40-4.10323.40-4.10X302LeHSV30E30CSO3332372Re3OD530VTW

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.9 trên 1156 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/