Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 94.000
Lâm Đồng 93.499
Gia Lai 94.000
Đắk Nông 94.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 05/10/2026 - Cập nhật lúc 23:50:09 04/10/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:09 04/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
11/2026 3V32OcCBZ3WS4WI3639V+210.61%3,563+1153,463+15L313L52ZVGc3H7I36E3R1332CcS34BJ36J3E4N33KF2Yc3J4C3YP4VH3A8VI343A02NWc39YMZ3N73A0
01/2027 3QUV3S2Yc3V43U438+451.32%3,518+1153,409+63M13K4YD2Ac31X34E30USU3B32c3E430H39K33XE2c3U43P03E3B32I382cTQ3C03L9R3M8
03/2027 33C2c3C4S3V23V4DJ+491.45%3,487+1123,380+5332cFGG3E936KS3R73CJ3H2cKJSE333K830C33T2c33NHP3LW735IRI313BY92cU3GI33639
05/2027 F33OB2c3J43U13T2+541.61%3,462+1043,365+7ND312c3HG230IQ36332MUc3M3Y3B6353EN32c3GW3V3X53UOP8352Uc3O4GY35MM32
07/2027 Z33D2c33B3Z93ZL9U+551.64%3,443+993,394+503B338MQ34AT33QF2c3F3J3IZ934CF332RZc33EV3434YGD32JM2c36P323GBX5A
09/2027 3KW3Q2c3338B3J8+551.65%3,425+923,382+49N3C2313FZ3R332YIc33WJPBAVL38N32TD3EY32c3YT33Y333PV3S2T2c3YM132QU3Y6
11/2027 XP332QMMcE333V639LY+531.60%3,406+903,364+48PV31L3K1VH35WR332YcA3VV336R34QZ3R32c3O3F313Z6SU312DJc353Y833IDMI
01/2028 3I32Nc33U3636KH+551.66%3,383+723,358+473CRU936FCBE33XQ2TcH33G3JA53JL83C32c33QV3UO13A1HG3UI6333VKDX0
03/2028 33B2Lc33ZPC3EL631+551.66%3,361+553,352+46HUKZGXSD3A533T2Fc3F3V35DNOV3VD2M33I2Pc3E33036VI3SLW3I3A03DIY8N
05/2028 R3X32cU333631OB+551.66%3,361+553,349+43JERGULE34RVLZ3G3BF2Kc3H33439JZFRH332cE33W3036NK3G1TUIEC3UY7

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:09 04/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3Y33531U2YAe383O8T-3.01-0.85%351.88-3.01351.88-3.013O3W3P5K3X1AY2e38HZ3833G3A5342eE383GWRJD9VR
12/2026 A3CN23R8382Ke37Y35+0.500.17%298.55+10.30288.10-0.15S3P1332XcB313WN13D8FP3M2V3930G2e353TE0BJ3238HVL3YNXP82e323U538B3M0S2cK34353U4
03/2027 RNX32383CB0G2PeJ353F0+0.900.32%288.85+9.25279.95+0.353NG6RK2c333F936MWAC32V38312eS3F73YHOIE53AQ237EY392eVS36RN3034XQ302cP373H232YHS
05/2027 323UD73J72eVZ38V30E+1.400.51%285.05+8.65277.25+0.853EQ2WG2cA38UX3M33JQ9Z323RT7HE372Ve3J8Z30DX3237362e3UP43RCPSI0JW3136G2cA3HYHHZ63532
07/2027 KIYW3EO2373B52e3730+1.350.49%282.40+8.05275.30+0.95EDO3C12c3VA2D3Y43VY1K323KF7E3VB62eF32V3N5H323U734Z2e33HO35R36ZP2c363LO931Z
09/2027 3F2A3P73U3K2e34D3ZL0+1.050.39%280.25+7.90273.05+0.70DO3V5IDW35XS32YRR32G37332e3TG9Q3F03ADG2373X22YeJ3Y3ZMP35HKS352HFMcL3PX13E336
12/2027 32C37H302eB3D935HRY+0.700.26%277.75+7.50270.50+0.253TTN138T32V3KXS237312e3RLB53032P37P3B02Xe3O2NR3NS5O3BG6O2Dc3638E3X0F
03/2028 323EMBI6M3CS9O2Re3035+0.450.17%269.05+0.45268.80+0.20Z313QFIJ5NMA3236H38KZ2GeJ38QUG30RTB3236Z38RLY2e3ML6A30OD3BA12c3T53WQ535

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:09 04/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2026 33V353R1J2eT39D30GZ+1.950.56%361.70+11.75350.00+0.053V6V3NXQV9EW3ZF133I3RNY53A02e303J03334392e3M9Z3R5JY33R2c34D32XUYPJ3Z6
03/2027 3WD33438S2KeX36WC35+1.400.40%357.50+10.25348.00+0.753RAY1W3M330JLN333EPG535ITN2eCU35I30I33W34YG372Qe32T3X5332c3W1K33V3V0GW
05/2027 W333T431ZF2e393C5+1.850.54%341.95+1.85341.95+1.85I30P2Ae3UB030B333W4302eTV313UY0C
09/2027 S3Y33Y330XQ2Oe3935P+1.400.42%340.25+10.70330.95+1.40X32OPY37ZJ3D3CYJ333U3VY3V8I2eN3S8303332SUH392ODeYQ3E535ZY312Gc32GVI3IW035ON
12/2027 CFQ33323Z62eUEU3535IG+0.950.29%326.55+0.95326.55+0.95P3N02eJ3S0O30U3NB33Q235AB2eFDS3630OW3AJDKLSBQL5G
03/2028 333M2M342Xe30ZKT30+0.600.19%324.00+0.60324.00+0.60Y3I02BMe30J3S0SSV3U3323QQ3O2XeG3430

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.9 trên 1156 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/