Giá cà phê trong nước

Thị trườngGiá trung bình (đồng/kg)Thay đổi so với cùng thời điểm hôm qua

Đắk Lắk

103.600

– 1.900

Gia Lai

103.200

– 1.700

Đắk Nông

103.500

– 1.500

Lâm Đồng

102.800

– 1.700

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 06/12/2025 - Cập nhật lúc 23:50:09 05/12/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:09 05/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 3Z4FS2Uc3Z23839-13-0.30%4,317+154,250-523K4X2cR37J3U5323T42CcI3N33NVTWI032Z34YLMF2Cc33S30D32WC313H9SM2RAc38X3V73O1
03/2026 3L42OGcB313NDXU637D-65-1.54%4,238+64,153-7939VWTD2cPC3S3M33D32342c3C2B32TJ3XDK53R4B2c32A33UB3233342c3QNL2MR3K5Y3E7
05/2026 X342c303TAT83N7-67-1.61%4,164+104,075-79332DGc33F3S43W134LO2c3R1XP3E634T342c3RH13LPY534TWT3K72Ec39XIZZ3233CY
07/2026 3F42c30U3L2N3Z9-64-1.56%4,092-14,014-79LK31D2c3II430TPJVR38342Oc3J03M8Y3BG63LCXC42Vc30QQR39C33KSDY33WG2c34P3S037
09/2026 34C2Nc30N3VTKJ0X30Q-57-1.40%4,037-203,978-79ET3NS7UK3J2B3VU434EYZ2Kc3E0L3W3J37HAI342c30X3WRXV537X3I2V2c313FGGDZ036
11/2026 J3DSR32c3WY9U3D831-47-1.17%4,005-233,950-78M33Q34P30INAHSZ342cPNB30E3HLU0R353NNO42c303SW23D83TKPJ834QM37WW
01/2027 J33G2Tc3MKD9K3AQ33R3-72-1.80%3,957-483,933-72DN3VDOV5MQQ3R3I2c39JUL3Y53EMV7Y342c30C30XYU3HALO53W12UWcQP3L13135G
03/2027 3Y3M2cP3R9XW37F3V9GM+130.33%3,979+133,979+133RX3P2CMc39O36B36J3BU1S333UCN9T
05/2027 3A3K2cSOAQ3T9B35U30+140.36%3,950+143,950+14JWJ3F3I2cT393336YZLR3UOI134
07/2027 33Q2Hc3I9T3230E+140.36%3,920+143,920+143EY3N2Zc3XSM930O3J6

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:09 05/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3V4U3T03S02SOeR3134-1.37-0.34%400.14-1.37400.14-1.37EK343F0302Ee31Z34ND343031D2e3Q5EX31
12/2025 343X0M382eRFS3330-3.65-0.89%408.30-3.65406.20-5.75SR3N5E3K1F3V43OEA0C362KXe3K2303TPL431O312Ue3J935X3V43L8B37ONHT
03/2026 3K33M7B352eL34CV3QY5-5.05-1.33%378.40-2.10373.25-7.253J6B2Oc3D839Q37N3NX33AU7B3FO62eH37RS303338S302eGYZ3D5303V8302c3L73C9QD37SNPLI
05/2026 333H53W72e3Y43P0AP-5.70-1.57%360.80-2.30356.15-6.953A2I2cX33S3Y33V53335AJ3L9RJ2e3630VJY33Q3Q6YX3MF32e3J130F33U342XcDP3P83R33V6
07/2026 VN3D33433QZ2LVe3X9WH35-5.60-1.60%347.80-1.75342.70-6.85D3N1HC2Pc31HL3331PH3SQCH33437XYGM2e38303P33439KH2EeU35F3O53I1Q3P5AFR2c34N333XMU3
09/2026 3V33M33CY3A2UeT36R3E0P-4.90-1.45%336.20-2.30331.70-6.803536F3WZK6W33B33SD352Ae343T03PZZ333C3IFGW82e35I30HR313J42NcIX3539I3M6A
12/2026 33323J5OK2e3130MD-4.80-1.45%326.70-3.20323.25-6.6532343WMNMC7RG33I32G35EY2e3C93T5H33SX323PQR92e393JMM031G302c3DO0EH393TN0
03/2027 Y33DAQQ3TU2I3O02e3630-4.70-1.44%320.90-4.40320.20-5.103O2X35AOWWLAQ33W3LD230ITC2e3J835FUPG333E235J2We3GO33Q03E32c3T0I3XH5K33J
05/2027 3A3Y3Q137S2e34VO30FK-4.40-1.37%317.60-4.20317.40-4.40NZ3OQXV23X0QY3331372eCE34CHA3W5OP333V23AN12Ke3H830KVU3FLJ5NX3F4L34
07/2027 B3CV331N332e3F9CQ3P0-4.15-1.30%314.10-3.95313.85-4.203TOZG1I3VLSK433B3VC1332eW3835I3P33138V2TTeV30G353GQZ4B33K3SV0
09/2027 3YR3Y3R130O2eE333H0-3.70-1.18%310.30-3.70309.90-4.103PWL13BELNM1FI3N33RL03I92OIe39I30EO3E33T134J2e30SC30O39H3VI2PT3XD0L
12/2027 3X33035S2KeJYTA3W135-3.55-1.15%305.15-3.55304.00-4.703LK1H34FPCLG33QH3034WH2eKM3F7353330HL3YAOJ82eCV37L3M0Z3538VP3ZC0H
03/2028 E3R330352SeH3J0O35+6.252.09%305.05+6.25301.50+2.70KPVCPAU38MVQ3330312e35GX30TEH3C2K3938E2e383D0XHTET31A3V5D3SKK0

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:09 05/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2025 343RL63U02e3E03TK0-8.35-1.78%460.00-8.35460.00-8.35IDFH3ATVAI130343V6JGYL302PeQ3FO03G034363Y8F2e3EH33N5BAG3JPB83LE9
03/2026 3436QF3MF32e30KS3UY0-5.40-1.15%467.00-1.40460.85-7.55Q3UZIY23O73A53I4363BX6R2eHT3535F3IP43DF6W3H82e3430S3LA3X2LLcXY383831B
05/2026 C3Q43U5L372eV343O0ICA+10.602.37%457.40+10.60457.40+10.60302ZeGY3030YVFVYEAIZ3Z43G43E6I2eB3830KEEXRWK3D4
09/2026 3D4P303O62e39BC3YY5-1.95-0.48%410.50+1.60404.00-4.90ED3FW13D03QP83431302eY3U5PSL3P0343S03I82e393F0JU32HJ2LOc34E3F230
12/2026 J3NM4303GZ32GBPe3BR135+10.102.57%403.15+10.10403.15+10.10302OEXCWeE3M0O30DCZ33393Q32eN3JH03K5EU3CV7VB3JH9AN
09/2027 C333SKWP6P352e37A3I5+8.452.36%365.75+8.45365.75+8.4530UX2CBe3030NJGBQR3335G3P72e33Q30ISY3DIMMJ336

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.3 trên 1033 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/