Giá cà phê trong nước

Lỗi: Undefined array key 0

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 23/01/2026 - Cập nhật lúc 23:50:06 22/01/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 22/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 3H42EUEc3R23V5X33YI+1273.08%4,253+1274,253+127AWI3OD2UHCXJS34DP2ScW3132GV363Y43Q73VNHGR6C
03/2026 342c3WD0313EZS3F-65-1.59%4,067-114,005-73B31JS3L02Yc353T634342c3Q0O3ZLY6N32Z34G2c30PD3O73TZV8I343V4I2cO37K3I73IFD0
05/2026 332Bc3IH9NC3YMOT3W34-50-1.26%3,974-103,921-633WHY8A2cHZKH303T2363SGVY32GDcRE393F6M30S3S3T2cJ3DKB93X834D31362c31QDW3I9EWL34
07/2026 332cF38WE363KREJKX7-42-1.07%3,903-63,856-5332O2c3KJ938TKOC38VTT3S32Cc3UHS8393F5L33EQ2WcSL3L930T3FU9S3FK7UN2CcM363J638B
09/2026 JH332Sc3831AY32-38-0.99%3,845-53,802-483QCC1W2UPSNcR33I3238CG3MLO32cG3833Z3VNR4332PcT3G83W53L0QXGMX332Dc39PRI3O139
11/2026 33LE2cJF37353ONN1-41-1.08%3,785-73,750-42MW3DR3O31KJC383G32c3L7J373D9UUC3TY32Yc3T7393W2312BcTZ3J93E8EUP39
01/2027 3C3X2Cc37A3IQ1CP3Q1U-32-0.85%3,734-93,703-40B3YLML6FOZ3HH9AN3FI32c37333I13SIQ3XD2c37R343JU3LG39R3Y83A9KGY
03/2027 3N3C2ALQcK363F83A1-24-0.65%3,681-243,679-26EIN3JPNQET7J3X3N2c3BB6I3739AJ332TcR373N0KN3Y53R6W3EP6M37U
05/2027 3FM32c3HS637A38L+591.63%3,678+593,678+593OIKNA7MCQE3P32PcUDD3R631393E1H3H03UEQX6
07/2027 3C32cU3NZ63S6V3WA0H+601.67%3,660+603,660+60QLV3NHXAE8Z332c3UZCN630AJCD303DKH132IP

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 22/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 333L6322CYe3E93BK5-8.00-2.16%362.95-8.00362.95-8.00F33E363OR2H2e39K35U33G37PC302IMe3DP935S
03/2026 EL333H4372JYeR3W2QX35V-0.25-0.07%350.15+2.65344.25-3.253H92JCcZ3932VCVT32MUA3XV3BJ34H36Z2KeIK39303NS3B343CW72e3MZWX53O0ODN36V372ZMc39V34FH35Y
05/2026 33K333R0TQ2Ze3II5P35-0.25-0.08%333.00+2.20327.50-3.30362cG3N73UJHG3K3J13333A302NHeW343DGTB033R33HH3ZB02JJe3M830W34362c3JI53GD2H32QN
07/2026 WW333ER2TB34N2eMJ3N130-0.15-0.05%326.25+2.00320.90-3.35C3T3M2cCW37333BK9H3CK332342YeLH30NI3O0333PZB2J34LW2e32T353231C2c3F9HUT38E37
09/2026 333138Y2GeEAU3130-0.15-0.05%320.10+1.85315.20-3.053C1UD2VcO3T434YB3KQ9RH3331T382eV3C1353L33138A2e3AAH23RJV53Z134R2JUc3437D38V
12/2026 ROTXZ3331C332e3O030ZP-0.20-0.06%315.00+1.80310.00-3.20XU34A3B7V33KPDDM33K3M13CGY22eY3435J3A33133J2eR3AE2T3OWG03G1B322cG3A6E3U5K39
03/2027 33H3C0382Xe38WR3M5R-0.50-0.16%310.95+1.60307.60-1.75AJ3NHWK93CUIB1WAJE333039MW2AeOJH38353U3GSCF303K9KD2e33353P3N2c3535QQP31KE
05/2027 33303SER52eN3235X-0.60-0.20%307.40+1.55303.85-2.00XWTXE3LBO2F30DNSE3IL330D3K52e323S533XR30352Ce38Z3E5A3I5REA353VWQG1D
07/2027 33EOZ3031B2eD3330-0.75-0.25%303.45+1.40300.90-1.15V32F3R1VRF333Z0302eS3QC9KN30NPM3330322e3Z0RPVW3535MR31USL33CX
09/2027 3239V3LEQ6P2OeR3L8D35-0.85-0.29%299.10+1.40296.50-1.20G31GCWDIQY3DW9323936GXEXLY2Ye3GN530W323X9SB37G2e37303T8EB3C9HV3C3QWU
12/2027 32OOX3W9342Je3230+1.350.46%294.20+1.35291.50-1.35ZD3IB6DL3239C312eX35N3UE03P23QX93A22e383R539CA38VMUE31M
03/2028 3Z238392WeD313AT0-1.05-0.36%289.10-1.05286.05-4.103CJD2YZ30SM3K2A383HY62eW3F035IL32N3D9N3V02e3135E3QZ2E323MYE6

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 22/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 E3H4G32342eOH3035-0.85-0.20%428.00+3.10422.40-2.5031393ZIMCB3OON3GT43G23U4Z2e3C6353432M342MDQeS3K9GJH3D0GYG3E32cSH32Z3033
05/2026 343Z1372e3P53HQ0PM+0.950.23%417.50+0.95417.50+0.95GNR31JCJHH343137R2e3PKD53Y0U3MZ4QZ3MZO1362e353AU5GL3MC6IR3K539WA
09/2026 3338382e3V13E5ZBV-0.95-0.24%395.00+5.90387.75-1.35H36EUOI3133383I82eR3SIPVM33O5H3M338VX3A92e3SN1CJ30K3O32Hc3H230K3TE5N
12/2026 Y3H338312eO3JL03P0L+0.450.12%382.25+1.70375.65-4.90BYXT35P32V3H3U3G7GVQ35ON2eA3K63533383TMT0S2e353IQ5MT3QARU13639
09/2027 3L3OQSPKF3437N2e33F30-0.75-0.22%347.30-0.75347.30-0.75H3Y0BFN2e303Q0WEZ333438G2eJ30UFQ35F3B33V6CLQSFYE

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.3 trên 1144 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/