Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 92.800
Lâm Đồng 92.200
Gia Lai 92.800
Đắk Nông 93.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 22/09/2026 - Cập nhật lúc 23:48:27 22/09/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:48:27 22/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 E332cX3UQ2333V0A-77-2.33%3,230-773,230-773H32TcN33303S7U32I3Y8OHH38
11/2026 33SHNKQ2CDc32363M0-77-2.31%3,350+133,245-92T3137T2RNJc3C838IA34332cHA33PS353XJV0Y332RcV33F33R3734372cXX3KP2Q3133
01/2027 YJ33Z2TcX323FI4R3EL9-63-1.90%3,328+163,238-7431ZAL312c3GX5YN3Q43H53B3QJF2LOc3LR3R3A131332c3UXR3BM31K32GE323O42cF3IO8O303U0
03/2027 3P3OH2c32343U4Q-60-1.82%3,337+333,234-703F4MA2cOF35333933D2cY33LF3J337PSJOE33XTUXCJRW2c33303K431OT35JG2cPD393336
05/2027 V3IB32NAc3234J3S1Y-59-1.79%3,318+183,231-69Y3N1ZAB2cJ3L63R4Z36JXOA3U3F2cMR3U33130A332cU33303H0AR342c3Y1343X5LXT
07/2027 332Mc32NF3V3F36-59-1.79%3,314+193,233-623F4GVW37ETH3J5MPWC332cO3R3313O4332cGVP32TO393GC5N3UY22cAD3RF1XO3N3K32
09/2027 332c3OSM2J3332L-57-1.73%3,276-133,230-593B2AZ3PV0NEZ3F6PJ332TKMcC3ZB2OJ3530S332cZ3GTP23839CO3MK12cJEV373832LKC
11/2027 33FK2Lc3W23TXE53E4WN-20-0.61%3,254-203,235-39AMN3RU1OL3S032332Sc3B2O3OR33DQ533NG2Vc323M7VA34312QVEcYS3CB33SF530
01/2028 33WXD2c3IMUSI2303NJ8-57-1.75%3,244-213,208-573YAM5XWJ36332GcH323JGMQ3E36C33P2cZG32H3CVGG635HHXM36IWVDQ3U3W30
03/2028 L332c3N2W3WWQ0K33-57-1.75%3,203-573,203-57JMX3P32c3V236303HBB3RT3P03GM4K

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:48:27 22/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 333P53PM2O2SeO3BE03X5+4.071.17%352.05+4.07352.05+4.073E3H353F22UeIH3S0BYR35L3M3Y3G4372OXVe39JWK38
12/2026 32GL37Y322FJeVR33XI35-4.05-1.47%278.50+2.10271.30-5.10C3134S2c3QEE63Q0L30OAU32I373Y52e303032G3T7B3M62UeL3Y4303FKOO83I22QMc3IP13035D
03/2027 Q32T363WN42e36D3Q5-3.80-1.42%270.55+2.10264.00-4.45352ZOc3Q93333SCD3VS23Y637Z2eJA35J30AKN32363G8Y2eH343J5333V8EI2OcIM31D3532YGT
05/2027 3DS23OEU63NJ22e3L035P-3.90-1.47%267.55+1.60261.60-4.35R322c3CZ336P3BVVS7MB3Y236U3H4Q2e35GZMH35323NV6352CeQ39QSB353134XV2NNc333GK637
07/2027 3G23L6302KeU373X0MI-3.90-1.47%266.05+1.45260.20-4.403ALPB838OF39ZQND32H3E6O3D32e3Y230MCHK32S363V42Ze36H3E03TR62c3I3TF30NZ3K3
09/2027 D32SM35L392e3UD235Q-3.85-1.46%263.85+0.75259.00-4.103QM3S3X3F3X9VJ3E2BE3631M2eGYC37J3Z5L323I6LLI332eB313JK0D3CGYQT42c3C8333AB4
12/2027 32D35B372eH3KN73HCR0-3.55-1.36%262.40+1.15257.35-3.90PH32X3IMR6AR30C3Y23539MT2IPe3N135R3U23631H2SeQA3BG23Y5JU3R62Dc34QFE3534J
03/2028 3URRS236302We33R3A5+0.150.06%261.60+1.40256.80-3.40AVE323M6JHRWKT323539U2WeCMO3TP1W35ZI3236RZ30LD2e3P2C30OKWUJTQ312c353M933E

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:48:27 22/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 333N33R7G2ePK3935-3.40-1.00%337.95-3.40337.95-3.4030P2eQ30PEH30V3D3NQ34Z3U12e33RK35RR3DCV9MOLO
12/2026 33G32392e35EF3ZP0C-5.30-1.58%336.85+2.05328.55-6.25NQP3BXES3K333833S33X3PA12e35J3I0ES3OX333D34H2LeMAB383T03PF4ME2BIc31313B6SA
03/2027 33BYG3M2J3F7U2e38AHL30-5.30-1.59%334.15+1.05327.45-5.653WQLIAI43J7M3332LC39Z2XEe3730FK33X3WRT3332eTV31B30322RcZJZ33E34NI36
05/2027 BIG333X2NDM302e3230+16.955.59%320.20+16.95320.20+16.95MS30G2MUe3L0C3JV033I3033A2eW3B2Y3JT5A
09/2027 3331A3G7K2DeS33SIQ3M0-4.65-1.44%321.95315.00-6.95FC3SD4P333231JXSFSE2e3Z935H33TQ3O2312eK393N5C31H2Kc3Q1HC35I32
12/2027 T3Z331P332SLFeY3O635RY-4.70-1.48%313.65-4.70313.65-4.70ZWM3P02eY30B30AC3DW3N313O82e33T353KFDFPGG5
03/2028 U3W33G1F3I22ZeR3CUW235-4.30-1.36%312.25-4.30312.25-4.30N302eCR3Y0UQV3R0W3331B3UFV62e35C3T5

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.7 trên 1154 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/