Giá cà phê trong nước
| Thị trường | Giá | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 93.600 | |||||
| Lâm Đồng | 93.000 | |||||
| Gia Lai | 93.600 | |||||
| Đắk Nông | 93.800 | |||||
Giá cà phê thế giới
Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 28/09/2026 - Cập nhật lúc 23:49:44 28/09/2026
Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)
Cập nhật lúc: 23:49:44 28/09/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/2026 | Z3C32c3IWB4E3132 | +451.34% | 3,438+71 | 3,331-36 | 3G1302c35P3FO3E32 | X3OW32c33353OW9 | 33U2cN33ST36IC3P7 | 34332cRV3J1U3ROD330 |
| 01/2027 | 3NV32QcPZ333PJF8V3R7 | +451.35% | 3,404+62 | 3,311-31 | Y39NJ2cL303E436FV | XE332ZcW33Q333D2C | 332Tc3W33FWU4E3F2 | 32UK35CNWX2KcG31E39H36 |
| 03/2027 | 332Xc33363HTRD6 | +451.36% | 3,381+60 | 3,295-26 | 342c32CA34RX3BMG1E | W3C32JQc3ZP3D313E7O | 33CWSD2WcOO33P323C1 | V3HG13AI72cC353Q032GVG |
| 05/2027 | 33I2WcS33353P2WV | +431.30% | 3,366+57 | 3,284-25 | Q3Z932L3ZGF1 | 332c3330VB3VOC4VJN | 3FC3Y2c3QW330L3Z9V | 35Y2DLc3T838L39CB |
| 07/2027 | 3R32QSXDcH3L33O43S1A | +391.18% | 3,356+54 | 3,283-19 | 3S3JKL313L7 | JV332cD32C3O9T3Z6 | Y332Ec3HO330XAE3A2 | K322c3PKG4JYT3736 |
| 09/2027 | Y332cYUC33LN3332 | +351.06% | 3,348+51 | 3,282-15 | 31QXE3HYU6V33V | I3B32cC32EFB3930NG | PO3QU3AP2c323937 | P3G2W2c303MO23PRV3P |
| 11/2027 | 332c3BJ331VZ3Q5F | +300.91% | 3,328+43 | 3,315+30 | D3X7G3EOO2 | 332c3KD3J32H3I8UVN | 3B32JTc323835OS | 312OWCcN3B532X3R6 |
| 01/2028 | 3S3J2cA3LN33130 | +290.88% | 3,310+29 | 3,310+29 | HXI3Q32c3D238N31K | PS3R63F3P3A1 | ||
| 03/2028 | 3H32c333NXE0S3Q6C | +290.88% | 3,306+29 | 3,306+29 | 33I2Ec32E37VA3X7 | K33L3T038SBNPSD | ||
| 05/2028 | 33K2c3QCTD3303J6 | +270.82% | 3,306+27 | 3,306+27 | T3VA32cW32S373JG9 | 313KKS7DY |
Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica New York
Cập nhật lúc: 23:49:44 28/09/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao ngay | 3334YCS32C2Ve3C0NJT3Z6 | -0.88-0.26% | 342.06-0.88 | 342.06-0.88 | N3ZX3GU3W4322e3036E | U3HS3V3E432ZC2eK3KK934 | ||
| 12/2026 | A32IQYN383IL92e3135J | +10.553.79% | 291.50+12.90 | 277.05-1.55 | C31E362UcV39T39DP36 | PQ3H237OG372e3930 | IT3237PCK3SL8H2e36HL30 | Y38P3XU02FcB3Y0ZA3739 |
| 03/2027 | Q3R23THBDA8312e3035BBI | +9.803.61% | 283.50+12.25 | 269.75-1.50 | SJRQ372cW32LML303B2R | MK32X3Y7E30QY2e313N0X | I3237O31O2Pe323Y5 | 33392c3I2GB3R339N |
| 05/2027 | 32YKMW37382Re353ZG0WD | +9.603.57% | 280.60+11.70 | 267.35-1.55 | 3W2UNZQ2cU393H7N35WF | M3C2X36ID382e3XO2VF30G | 32H3H63RRG8X2e3X9XY30 | OD31352HUc3634TD31LNZ |
| 07/2027 | 3S237362eYUB36K3R0 | +9.003.36% | 278.85+11.25 | 266.10-1.50 | G312DcO34IO33AS3M2T | 323NRF63W62e343VW5 | 3V2P363K7K2Ie3630 | P3K62FcVK3Q4383I2 |
| 09/2027 | 3237ZE3E4LYP2Xe3530R | +8.503.20% | 276.30+10.30 | 265.20-0.80 | DV35MC3VW630T | 32363B62MUIe3UX230 | 3236J362BWe3PH030TT | 352cA3AX0ZXL3639FTM |
| 12/2027 | M32MI37322YKe3130 | +7.702.91% | 274.20+9.80 | 263.75-0.65 | 34HPO383CJF3 | 3236TB3WYIN42e3Y2XF35 | Z3I236I342IeW343U0S | 3VO6SFG2cA3N63230 |
| 03/2028 | 3B2ZENE363C92e3035T | +5.502.09% | 272.85+9.30 | 268.20+4.65 | I3G1NA35L36D | LDHT323732W2eN383A5 | 323L63JCWWY32XeUF3535 | NCW3T12Lc36Z30LO31 |
Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)
Cập nhật lúc: 23:49:44 28/09/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/2026 | 33N3E53D12eUFHV3730 | +13.103.87% | 353.50+14.90 | 338.95+0.35 | 312JcCW3CIT2303UF3 | 3BQ3333UF8H2e39C35 | 3U33ZNJE338V2eMD36O30D | KC3K32c3RO9LHZ3J434 |
| 03/2027 | CEC3I3Z3439OQI2e3635H | +12.703.77% | 351.65+14.70 | 340.00+3.05 | 32CK3LW1HCM3AZ3Y | 3334N30Y2eQ38N35N | 3H3V33362e393U5UC | VN3N2NO2c38A3C13C1 |
| 05/2027 | 33F3C33WV02Oe3NPL13Q5 | +4.951.52% | 330.15+4.95 | 330.15+4.95 | 3I0T2e3NBG0Z3W0 | X33G32352eVR3UXK230 | ||
| 09/2027 | KV333Z2F312We313O5 | +4.951.57% | 321.15+4.95 | 321.15+4.95 | Z302eKA303NZU0T | 3UH3313F62VQe3230 | DM3BN12c3X23K0US32 | |
| 12/2027 | Z33L3X137U2e3E8R35W | +4.651.48% | 317.85+4.65 | 317.85+4.65 | E3O02e303XGJ0 | G3XH33GG1H332e32M30J | 3KJJLYIAV5O | |
| 03/2028 | 3I331A3BP6D2eBF37P3XO0 | +4.551.46% | 316.70+4.55 | 316.70+4.55 | 3GR02Le3P0N3R0 | 3331K32U2e3YY135RGH |
Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.