Giá cà phê trong nước

Thị trườngGiá trung bình (đồng/kg)Thay đổi so với cùng thời điểm hôm qua

Đắk Lắk

118.700

+ 300

Gia Lai

118.000

+ 500

Đắk Nông

119.000

+ 500

Lâm Đồng

117.800

+ 400

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 06/11/2025 - Cập nhật lúc 09:10:07 06/11/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 09:10:07 06/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
11/2025 LU34M2c37303KS0+471.01%4,700+474,700+47P3YWO1KXC3734HQ2cE36HU3W5M3331Z2c3DEGI6BJ3D430P
01/2026 3PRI42c3638GJX36+50.11%4,735+544,631-503R52AFc35S3AGQ73A6C342c36HY3BD6O3Q1FBF34IOC2c363O8CRWT31B3L33W72JcR3NG4Z3035
03/2026 342cS3C6YN31YG32+10.02%4,650+394,554-5733ZJWDJ2c37363FPW5P34S2cKU3N5OK39L3DV5342Sc36HXVC31PA31P32302YcJ313QW9O30
05/2026 342c35YIBD3G4C34UGK+30.07%4,580+394,486-553B1C2c333VUF932MK342c3NZ5V323JYHT23U42SPc3534PEFH3X1362ACJc343IL33K8A
07/2026 34L2YcB34B3BCY739+60.13%4,503+304,420-53P3Z43DT83YF7QDY34N2cPKTI3P4W353L4F342c34SVL3733AU32Z2QGVHQcC3232Q32
09/2026 34YJ2c3I43KZ2WUE33+50.11%4,449+314,376-423PIY23D8Q37YV34P2cS3F338E37KARM34Y2cO3X43F1L38312cFK3IJ2Q3Q5PTQ36F
11/2026 342TcT3337J3F8RXP+40.09%4,400+264,332-42JC3HL738RSUMGZ3H4P2RcKI3Q33S432L3LF42cE3P33S7W34B3OF83QJ4U3WR5
01/2027 KPGS342c3334CH37+20.05%4,350+54,347+23IO1CDCZTC34OP2c3N3AKO3I530342Xc3TUQ33J43R53INM1S2c303H9J39
03/2027 Q3KY4QIVJ2cQ3L33J134+40.09%4,314+44,314+434JZ2Uc33LV31WM3R0NO31M3T43LRH0R
05/2027 34KSVE2cC3CS2HD383T1+40.09%4,281+44,281+43YFSCYA42c32JMV3737IZ3R1ESL3N4

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 09:10:07 06/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 343O1W3TS22KZeR333M5X-1.22-0.29%412.35-1.22412.35-1.22343LXYU13P2OFK2e3UB33534JSXURT31L33S2e3G537
12/2025 3UIA4L31I33PK2WZe3630+8.352.06%418.05+12.80403.00-2.25G3UW1FD39G2c3VZO134333KCT43G03QN32eBQ333O5CZM34F30I35O2eFKI323UQ5MPBE35VQ342cJTH39S3936
03/2026 3339QK342ZKXe3430+9.052.35%398.40+13.05382.60-2.75313HC7L2cY35FM353EV033HN383WFG32NeF3330WDZ333835O2KJLe33RT35E3AJE6W30N2Zc31INR323W8
05/2026 NK3338302Le31YCZ30+9.302.51%383.45+12.65368.35-2.4534ZE2cZ3X8F3R331AM333WN6HGI39G2e303W03O3B3Q73T0MX2PeNJ38Z30W3NA23I42c353TSGMNT737
07/2026 3C336K3O62eMN3L135E+9.702.72%369.45+13.00353.55-2.90TD332cCA3239J34WASNV333TSMVUG534X2e30353W33536ZP2eQ3Q4353D1U302c333C43DJ3XCGGF
09/2026 33Q3W5322eZK303O5RN+10.052.94%354.75+12.75340.00-2.00EW32XQ2c3039YF36H3UZ334X3Y02e3F0LRR30R33QZ3R43G22e30S3K03I1WYW332KcG3L0393MU2
12/2026 3QS3S3KD4302Re3AS535+10.153.07%343.00+12.60330.10-0.30N3K1ZRM2c323V9G3OH1K3DCLH33F3D3A02e3OS430V3V3Q3C33KG02e3HWRD430382GDc333Y9J36ET
03/2027 S33KXQ3VC333C2e3230+10.003.09%335.15+11.95323.80+0.60NFRVPC3NZ2V3U1333W3I3Y23A32eW3Y83O53332332e32YWI3B0DH32R2c3L43Q931I
05/2027 33H3S23KI72eO35C3Q5+10.053.17%329.10+11.60318.10+0.60VP35DBK3LO133K31392e3ACK435O3331IGJ37V2e353SIG03NRV4G3C43F0
07/2027 X3332312WMeFD3G835+10.003.21%323.55+11.70312.60+0.753WN4BAD3PU233M3RB1332e393UY0J333SZY13D12e3UIQ83TD5L33UVV3GWNL8OO34
09/2027 H33313Q52Se3L930DS+9.803.20%317.65+11.55307.05+0.953Y4KHXWN3Z1I3330382Be3L1JSR35AO33303Y6E2eL31P3BBZ0HZ36LX3BE8C30
12/2027 33I303VCI92e38IQA35+10.153.39%311.25+11.55300.00+0.303MNAHU43U2PO33Y30312Ee3R9GE3MZ032ZES39F39KCJPE2eQ3730R3P336Y3RVG1
03/2028 ZI3330342e34OG3UO5+10.453.55%304.45+10.45295.75+1.753VLRHV3IB3US2D39352e37WE35F323KVN9342eE3GO030WN3BS131AU3MD9Y

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 09:10:07 06/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2025 3439R39B2e30X3A0F+0.800.16%502.00+3.80498.60+0.40T3H3B3RJXNY1ZA35UFJ3BT03T22Le303034M39382e32H30YPUS3S22TKOJOc3Z3IO3936
03/2026 U3M43739X2TNNSAe3030-1.90-0.40%484.00+3.10478.75-2.15JUNE33B373S438L342e30OQ30LHTW34Z38302CeB3930F3H3LV2c3U2E303G0NA
05/2026 3X4A37392e3Z9U30A+12.302.63%479.90+12.30479.90+12.30BTQ3SPI02Fe3030E343637ODRJ2OEeV3R6U30BGTYK3QBD2
09/2026 RJD34U323EROZC62Xe3530+1.650.39%426.50+1.65426.50+1.65OL3YXD1OS3V43W2O3B62Fe3530F3BE432E3Z42MKeBO3835322OJcN34333T0GHK
12/2026 V3431M37M2XeE3C430+13.453.33%417.40+13.45417.40+13.45O30OVHIBV2e30CQ30343033D2eSD393X5EQX3JPCD5W3NTP7
09/2027 333H6KN38M2e323G0+12.953.65%368.20+12.95368.20+12.953EOVBX0JYF2eO3030BZU3335F35J2Xe32OK3R5Q3RUY3VXQ3B1

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1032 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/