Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 85.700
Lâm Đồng 85.200
Gia Lai 85.700
Đắk Nông 85.800

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 13/04/2026 - Cập nhật lúc 23:50:16 12/04/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:16 12/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 3Y3J2Dc3Q33G23QI4L+140.42%3,330+203,249-613BXA5S2KEHcY303X234332CcG3331ZQ3BY3BL3X32cT3TF3BP31K30AL32K322Bc3C136B31
07/2026 C33O2c3Z2333X9LBN00.00%3,243+43,173-6631312c323KGRWFOZ63B0RD3Y3W2cW3E233XS35RQ332c323N3J3ZSOXJG9E3D4B352Fc3W9W32C3M6Q
09/2026 S3PDO32cW3MH13U739+20.06%3,184+73,119-58F342MJcAQ3W5383Z43YP32cZ31Y37P33332c31UCD3Y7J37313JX1Y2cMFVON3K530C36
11/2026 3E32Sc31OS33U3D8X+80.26%3,143+133,077-5331ME2Rc3L533D3633JDL2c31E3C237K3EE32c31DP333MI03M5VX2c323V235V
01/2027 MF33M2c31UCW3030+150.49%3,105+203,047-3839V3L53MMMM43J32NMc3HP03S83P5N33JS2cYU3038IV35M3VX42cSB3139O3G9G
03/2027 GVFKL332cL303W7KG37+160.52%3,082+213,026-35PXI363LZ93DZQ2332cI3035DKH36YCYPW332Zc30J363S1312GcR3DVD330H34
05/2027 PKCF33W2c30A36B33+170.56%3,066+203,031-15Y333NJLP9332Yc30PJ3N4M32Q3F32c30YX343DU63GGFF53LG7N3V1Y
07/2027 BR3Z32WFCc30WK3V531+190.63%3,052+203,020-12R323K0TLABZUJ3EE32c3KVQ032H3E6J3EQ32cI30QTOL3OC332J3UCO3M3U0FZR39
09/2027 H332cLK30CQ343W1N+210.70%3,043+233,011-9NLPO313Y3WA33KSKQ2Yc3K0B32W34QU33ZL2QKc3A032303VIX2NRVX3038M
11/2027 3U3S2BcYW3MI03R3W3T0+210.70%3,030+213,030+21Y33L2JSXcY3030S39KM31W3HP2J

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:16 12/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay O333J33E02e3M4H30+0.030.01%330.40+0.03330.40+0.0333D33K30O2Xe3430OIP3I33P3S3L02e3JT3T37
05/2026 K3PMB33030P2Ce31H30EXY+6.402.18%301.25+7.55291.80-1.90323P22c37U39QE3W73ZE23BMPU93G3S2eEW3635A323KCQPS93D32QWe37U303338GK2cP3TBY4L333L8
07/2026 32T3XU9V3X5AQ2eIO3D930+6.352.19%296.90+7.35287.85-1.70UG323B22Pc3R4T31343NP23MS8H39R2e35P3032383A9C2e35JW3G53VQ6MY3ID42ScL323536D
09/2026 323TV831AL2e3I130E+5.301.92%281.95+6.15274.15-1.653N82RPYcS3O03K639OBB323A73T5P2e38TBFSIE30L3F23UD7T35B2Je38WV303B3C312Xc39Q3F239Q
12/2026 3G2HT373K12DZAAe3X235M+4.751.78%272.05+5.55264.75-1.75F34H2cE3UE0353EC43P2363I52e36NKK30323P63O62eQ35TDL3G0323I5A2c3G63Q8NM38
03/2027 3236G37Z2e30R3S0PH+4.701.79%267.60+5.30260.40-1.90312PcY333Q434SUT323SE6322eY3835Q3D2R36322e333S0IO39MUMDP2c3GFO43M1L32
05/2027 3E23634NQ2eVF393O5+4.801.85%264.95+4.80259.80-0.35RG3231N33TSQVA323WWBC5P392eWUE3830323P6O302e3A1MT35M3VDUKRG2P2c3D2R323A2
07/2027 3G23S6332eWI303B5+4.701.82%263.05+4.70259.85+1.50FTR3BI1393R4F3235MTN392YHHe3835323R53F82e3B3EK3TE539NJ3I93Y1A
09/2027 YC3R2U36302e343S0WMP+4.401.72%260.40+4.40258.00+2.003JXOG63A2J3YD23Z5D3P8T2e3M2G30323HIS5Y362e30S30312c3NIB5373IZH8G
12/2027 3235W3W7TA2NQe3I835+4.501.78%257.85+4.50256.35+3.00RT373LNTDZ7NO3235HN36A2e3L3X35323Y533G2eKDN3335EUL3AU1LVR2c373Z036
03/2028 32D35352Le34QUX30JA+4.351.73%255.40+4.35254.20+3.15UW3L4IL3235O3TS42e32XT3V0P3BT2353F1E2e3J0M3T5AJUG34L333M9

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:16 12/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 3339Q382He3NFS4L30+8.152.09%398.40+8.15388.80-1.453MPJKX2C39FDYD33Z38382LKWe3E9XOE35DQMN333B9A30Q2eN3CT2C35A3KM6FL3H4QR3W8
07/2026 33Q3OP6K332QeE38DL30-3.75-1.02%363.80-3.75363.80-3.7533BM36GA33RT2e383VR0S3RG33H6WZ37I2e353TN5V3BLPXLHO7IQ
09/2026 33333UY82e3O63RS5+6.101.83%339.60+7.05331.00-1.55CQHA3Y3ME343E5333A3E3RAV3D2eQ323V0S33QILMU33322e353B5C3KEE5K2c31P3N335
12/2026 E3333332e3P8X3N0U+6.001.83%334.20+6.40331.45+3.65U3VD1M3MS3C3R3M33312MeD34UU3TR5333YQ2FN372eR3DGN830XA3INC535SZ3P2
03/2027 3332H3DZ92e36SE3LGS5G+6.201.92%329.65+6.20329.65+6.203VL0ZO2eCV30O3P03M3AK32332eC3B435XW3BP13PT1
09/2027 3B33036Q2e393HZJAS5+5.801.93%306.95+5.80306.95+5.80302eT3OCMAS0ESR303PH3303L12eSBY313N5ENCYB323HSCTIK235

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1148 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/