Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 90.800
Lâm Đồng 90.200
Gia Lai 90.800
Đắk Nông 91.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 24/10/2026 - Cập nhật lúc 23:50:08 23/10/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:08 23/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
11/2026 332Gc32EK323BPIM8VMO-60-1.82%3,409+1213,221-673K1Z3VY02HHc31373UA6H3LA32c3FN239WS36HEPW332c3D238T38S31A302FVc373RK9DB3OGV3
01/2027 33K2WPcZ32N3432-59-1.79%3,363+623,232-693N138L2c3YME9N333633EE2cW333QGS13JG533I2cD333Q0VN31Y353V1N2Fc32LJLE34H33
03/2027 33ENF2cR32323J9-45-1.37%3,334+603,215-59392c3E6M3JB53D5XEA332cJ3R23V832SN3WN3WF2cT32373KZ4Y323Y9X2WcQU32V3V533
05/2027 W33S2c32VSQ313N9N-40-1.23%3,317+583,202-5731RV2cBJ3E834Q3E43ZX3Q2cEC3J2P373I4NO3I32Hc3S23QV53TQSO9362c333335LVIEZ
07/2027 3JJ3K2Kc32SZDU3034-40-1.23%3,301+573,188-563P6MLE3K635B33F2TLPcA3E2P3534D332c3OXD23Z434Y3M32c3VF0EX3ZNI336H
09/2027 U3MQ32c313ZK834-41-1.27%3,284+593,179-46QYS35LWE33P3VX1332TcI3J2J3J23633M2cTB3K23235O3I22EcU353SZUN936N
11/2027 3HA32WcPP32K3434+371.15%3,246+393,195-1235QV3DIB33K32Sc3B1B3U93O5OTD33W2c32U3FJ0EL3T7IM31Z2cD35Z37MU33LH
01/2028 3U3ZF2Mc31LAB3H63A2-40-1.25%3,162-403,162-40MCC33SYCBSZ3O32MBc3Z230II32WPI3CZ539WDU3W4
03/2028 UH33M2BWc313539-40-1.25%3,159-403,159-40UV3TT1EWKZRJIC332cE31C3939EDA3430YYHZF30RGR
05/2028 3M3DF2cV3135C32-40-1.25%3,152-403,152-4033I2Xc3OL1RF39VYN3234AU3EMYU7

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:08 23/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 33373V02eLP3BPE53HCA3B+2.170.59%370.53+2.17370.53+2.17KKQ3O33730VF2e3533R3FFU336Y382eO3336
12/2026 33B30352e3LT63AI5ETD-6.80-2.18%314.90+2.45305.30-7.15E3133DX2cT323MX5J39333130JJIRWDL2e303533QL31O322eA3435AA3Z73J2H2Ec3VJ934O3H4S
03/2027 3G2393NKVYQQR12e3L835-5.60-1.88%299.30+1.85291.65-5.80D39T2AMYc3338Q3M5323934Q2ORMXMeL3W23X5ZLF32QGU39372e3X43GGT5DDJEQ3TR5S352c39Z3631
05/2027 32UCWX38372e35LJ30N-4.95-1.69%294.35+1.90287.35-5.10Q3O2U2c3QRE83Q739GRC32383R92PTeI373F0F3Q239F322eB3N4U3531392IcX3R231BXO3Y2
07/2027 3RON23XQ8X342e3ES4M35-4.55-1.57%290.55+1.55284.30-4.70Y31W2c31X39VE33NVJ3VJ2Q38I37P2eJ33D30SK323RDK8392Re30B30392c3UJ333YR3X1
09/2027 32383D12KSXe3U430-4.25-1.49%287.25+1.60281.25-4.40G3L23KC43GE3OXP323M8SREL342e38A3YW5TA32P38U352e36GKH353WNK5K2Uc3DI33137N
12/2027 32U3E7M3TWG72PeA3930-4.10-1.45%283.70+1.70277.90-4.10DCF3E133NBS36OJ3W2Y3830GJ2Qe343U5323J8322IeN3O030S372cLO3XOTE1373CC0
03/2028 32373XE62e39K3V5AN-2.05-0.73%276.95-2.05276.95-2.05SXI3JLTE8MM3R23EZ7362Ue3G9H3R53X2TI373N92eV3030DUO3WH1T2c3QI536T37

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:08 23/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2026 K33U3830B2Re3V030W-5.10-1.32%388.00+2.90380.00-5.10WDGE3RQ4P323OI133383ZAP5F2Ke313LGR03338I3JVW52WeYN3B130NNZ3I22c3U4383W8K
03/2027 333G6I39X2e313BJP5D-5.80-1.55%377.40+2.45369.15-5.803YE1S3P832ZGUZ333K7352eMO3W03MC533MC37342e3Y9A35Z3M42c32RR3J8FIE37
05/2027 33Y363DL12eJ3N330-4.95-1.35%365.25-1.00361.30-4.95RMP36O383RH03H3E3635D2eK3235EX333636TT2eG3DCH235M
09/2027 3H33F437AV2RKe3735-5.30-1.50%347.75-5.30347.75-5.3030Z2Ke3Q0L30VM33S3XG5DUL332eGC303SM5G312cVZ3V5MA3SP2Z32Q
12/2027 M3334X312eXTK3G3I30-5.60-1.61%341.30-5.60341.30-5.60SR30OTAGB2e3030CVT33343Y62eP39QC30F35FKTG
03/2028 3333T372eUVP3Q1F35-6.15-1.79%337.15-6.15337.15-6.153E0H2FHeN3K030NZ333X4H33SV2eU333M0

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.9 trên 1156 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/