Giá cà phê trong nước
| Thị trường | Giá | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 93.000 | |||||
| Lâm Đồng | 92.200 | |||||
| Gia Lai | 93.000 | |||||
| Đắk Nông | 93.000 | |||||
Giá cà phê thế giới
Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 10/10/2026 - Cập nhật lúc 23:49:33 10/10/2026
Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)
Cập nhật lúc: 23:49:33 10/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/2026 | 33Y2ELJc3SF43GOO73L0 | +471.37% | 3,495+72 | 3,407-16 | KC3XUU52SXc37O39Z38O | ON332GcPZJ343LK235T | 3Q32cPD3UZNN43233O | NNRPN323N8K2c3D8R3F035 |
| 01/2027 | 33C2c34AZI3TIE5U34 | +561.65% | 3,478+80 | 3,388-10 | 313X1YBJL2c3B9HGX343B4 | B33X2FZc33X39J31Z | Q33Z2YLc333Z93N8 | Q333MDN72c3IK9313Q6 |
| 03/2027 | 33UEY2SVc34W32R3QC2 | +441.30% | 3,445+67 | 3,371-7 | 3BLWXC5L2OcGI3330Z30 | 3CE32c333737HGK | B3O3L2c33R3K738CC | 32W3H32Jc37OSIQJ3437 |
| 05/2027 | 3L32KcB34303S2PJ | +330.98% | 3,427+58 | 3,364-5 | 3V12DcC3T43P133N | QO332cF3Y3E36A38 | 33ZB2c33NUZ3I639 | 362c3N1QD30DHVXI31 |
| 07/2027 | 33WUDJJ2c3338O3J3 | +250.74% | 3,407+49 | 3,360+2 | VLR3LT532N3V3FQC | 3O32c3AIVNNVU3A36M30 | 33KQ2cF333W5S3D8 | B3U22c3Q53EH8FP3Y2 |
| 09/2027 | Y332PPc33W36RSHA36 | +200.60% | 3,384+38 | 3,350+4 | 3N23A3R3X2BIWS | 33C2PBPQLOc3X33530 | 3N3T2VGc333L436 | 32Y2QWcHD31S363VFM1 |
| 11/2027 | 3Y32cD33N3VZWQX436 | +170.51% | 3,346+17 | 3,346+17 | Z3738LCPEQGVFU | 3CS3H2cAV333S23DZS9 | 3QX12c3B53CCM9Y34Q | |
| 01/2028 | J33C2WBEMcE333EJ430E | +170.51% | 3,340+17 | 3,340+17 | 332KEDcJD3332J33 | YTZP3RIO536A3X6 | ||
| 03/2028 | 332c3G333BG36UGIO | +170.51% | 3,336+17 | 3,336+17 | 3I3TA2Cc3TK3F313B9IS | P33Y3X733QX | ||
| 05/2028 | 3U32c333G23J2BHLSAW | +170.51% | 3,322+17 | 3,322+17 | YBZ3N3I2QKc333035 | P34P3HQ7P |
Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica New York
Cập nhật lúc: 23:49:33 10/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao ngay | 3DKZW33AR5332eT363VE9 | -3.86-1.08% | 353.69-3.86 | 353.69-3.86 | RD333533LG2eA3DK63V9NW | 33I3Y5372He3KX5HKI35 | ||
| 12/2026 | 32ZV38362LCeMJY393P5M | -2.10-0.73% | 291.80+2.75 | 284.25-4.80 | SC3A1S3XP4PT2cV373636 | 3C2A3839C2e30G3WDO5 | GN3E2W3Z83F92GeBO30W35 | 37O3NX72cMC303GCP033 |
| 03/2027 | 3V23739HZ2eY3F830S | -1.55-0.55% | 284.30+2.95 | 277.10-4.25 | 38L2c35RF363QAJW7QB | 3WV2OT3JD8P312e30B30 | 323UI8Q312Be33R3EQ5R | M3C4352cQ3J5X3131 |
| 05/2027 | G3237Y36RN2Te353I5 | -1.35-0.49% | 280.65+2.75 | 274.10-3.80 | 33EGB2TcF30QUO3530 | 3J23E7A382e3D1GF3YK0P | 3Q23F737B2e3BD930 | 3N137Z2c3V53W234VITC |
| 07/2027 | 3Q2L3E7X34T2De31GE3XG5 | -1.20-0.44% | 278.10+2.75 | 272.00-3.35 | UZUJ312Mc3630X32 | XA3J23735XQFGI2eW3H030 | Q32EVV3B7T352eI33N35 | K37D2LRc34EO3E031 |
| 09/2027 | N3I237KXL31N2DZeH3835R | -0.95-0.35% | 275.55+2.75 | 269.75-3.05 | 32393CKGNZFN9W | T3237K3E1M2e3G93QU0N | 32KZ373I2H2Je38EN30 | 3TN52c3UU0363I5 |
| 12/2027 | 3T2O3639OU2Ze33IB3A5V | -0.70-0.26% | 272.75+2.70 | 267.65-2.40 | T3237SUFX3TB8 | AGC3236Q39O2GeB353X0 | RO323QJ7302Ge30C35 | EX36IFZX2Tc37333X8 |
| 03/2028 | LO32363A7Z2Xe3535 | -0.50-0.19% | 268.50+0.45 | 266.00-2.05 | LK33YLW3T3 | M3236W372e363O0YD | 3S2WIH363S8HM2e3035B | 312cQ3JC5L35JZ35WH |
Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)
Cập nhật lúc: 23:49:33 10/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/2026 | 33Y35J3C32CeKA3QE93L0 | -1.90-0.53% | 358.20+2.40 | 349.65-6.15 | 323OEH5Z3M5 | LCA333U5352e3Z735 | 33B3Z53A5ARE2e383Y0 | T332c3MNBJ031XZ35B |
| 03/2027 | G33Y35I312e31D35UX | -1.45-0.41% | 355.25+2.65 | 347.40-5.20 | K3F23P4GG3M2CBC | 33MJ3UL53X12eD3835 | 33C35322MVe3BZDI63MP0 | 3Z3TN2cTSH353634 |
| 05/2027 | 3I33G4A3VZWEY0R2e3E235 | -1.80-0.53% | 340.25-1.80 | 340.25-1.80 | IYM302eLS3CE0C3D0 | BK33343BIKX2F2e30P3X5 | ||
| 09/2027 | TE3C33GJ23M82e3W9O30 | -1.25-0.38% | 332.00+1.85 | 328.90-1.25 | S3L2BOA3E0YY37ZD | I33JSOF3W3PNA3N22e3030 | 3B33330X2e3IRK13Y5 | S31GCM2cGC3BMG4G3637 |
| 12/2027 | 3T332342eA3K435GZ | -0.95-0.29% | 324.45-0.95 | 324.45-0.95 | 302ePHC3AM0FVG30 | R3UYY3U32TN352e343QB0C | WB35VUESLUL | |
| 03/2028 | 3LLIDS332322Ce3Z03Z0 | -0.65-0.20% | 322.00-0.65 | 322.00-0.65 | V302UOXLe30DF3LK0 | 333F2N3Y22Be363S5OW |
Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.