Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 91.800
Lâm Đồng 91.200
Gia Lai 91.800
Đắk Nông 92.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 22/10/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 21/10/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 21/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
11/2026 3OG3G2BFVQc3A3353C2N-58-1.70%3,434+243,322-8832V2AcUI3930O31S332cND3F3393R6U3D3HMIABV2c3H4313HN0A31UW3E42cZ38MSO3531H
01/2027 33E2UcR3JP33634-60-1.75%3,447+233,328-96J3Q1UE34X2c31XT3Q1J36P33H2cKA343130HUZC33DB2BcZX343M234CWDWD34F382c38K3136
03/2027 I3JFGZ32cKIR33343K4-67-1.96%3,430+193,308-1033S82c3Z2YG343U4OFOW332cVFTIC3J4U30F393S3D2c3UY4X3E13M132ATJ372RScJ3S1A3I93X5
05/2027 C3C32c33H33Z32W-69-2.03%3,415+143,300-101312WAWc383QT3V3JY23D32FLJc333Q93EI1GST33J2c3FHYC4303Q1M3HLY62cSXZ3VX1333L8
07/2027 ZL332cCZ333R13ZA8N-68-2.01%3,392+63,290-96KW3ZR4H30G3R0BG332NYc3Q33T838NAV3H3BM2c333836OF32YJ2cWCC3G83R539
09/2027 V3JZI32c32A39X3J3O-73-2.17%3,372+63,270-96UH3E137QF3J0B332WcW33N363SGWPW8Z332c33ZP3VNM6US3N6K3Y22c3S432GLH36S
11/2027 3C32cPZ3Q2QU37U3O0-76-2.27%3,270-763,270-7631HGVK3X030AO3D3D2c32OES373H0DO33A2CDIcJ33S34P3G6D31OC2c35373AC1
01/2028 3QGT32c3AL2W37L31MT-69-2.07%3,271-693,256-84HES38T3WQ7O33QML2cZ3DN2IR3U633NEL3U32cO333430UBDI3RNCP5N373S9
03/2028 33YO2Dc323SWC638F-69-2.07%3,268-693,255-82MU3FK2RHK30CO3UK32c3D23SJO539QJ332cG333ZJB3P37WU33BD3AIF938UP
05/2028 Z33BIL2c323B631-63-1.90%3,261-633,250-743MH1EUT38WVBGS332cG3XXB2ZN3530R33PSM2LJc3332G3H4SY3UN437J

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 21/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 333WZS7312GeN333I2U+6.721.84%371.32+6.72371.32+6.72E333T7L312Qe3CAQ332HH333634OW2eZ3PR63S0D
12/2026 P33PC31362TPe373D0+5.401.73%317.90+6.60308.35-2.95313G72c3539YEP3F433R31I3I1M2WDeS33303OC33S1XE312DeC333J0W3735K2c3P6E35Y3C1
03/2027 333FX0A31R2eIB3630+2.600.87%303.80+4.80295.10-3.90A3D13XT22Mc3C830Z37L3H239HT372MeB3Z935RUM32393PT92Xe3030OV3534K2Qc3O2363JJ6
05/2027 32UT3J9F36P2e3RTU430+2.100.71%299.00+4.70290.55-3.75332c3FXT7X37N36E32393EF22eS393U0H3VL239OE3O42eT3330W313I82JcH35F333AJ4
07/2027 32V3933M2e3HM0O3VP0+1.950.67%295.60+4.55287.50-3.553P12c3PYF3I3EAG03A1CL323Y8IP392eZ3K73D5S3I2WWL39312e30353C8I2cQL35RT3832
09/2027 32NF38C39Y2QAe35IJGB35+1.700.59%292.20+4.35284.30-3.55CI3W3MOS3C83XX1R3Q238362YeGO3K135323D83O72VBOAOeX38D3H5Q3HR52c3RSZ23AL8I3T6
12/2027 323836A2TNe3S2U35+1.800.63%288.65+4.20280.95-3.50U32QBX3I3A33KB3Y23L832A2QHe3GO335PQ323XF8G342e3C435Y37H2TcTU3L0333UCEN1N
03/2028 3J23833W2eVWWI3Z93Z0Z+2.100.75%285.90+4.10278.55-3.253JW5IHBQHGJ373WM23H7R3U92e3G43032WIMS3831Z2PXe38VD3D03HTX12cL3TO53RT6EZ31

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 21/10/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2026 E33Y3RG8A39S2e3X0B3IB0+2.600.67%391.45+5.05381.00-5.40S312cWMO38CC30C3PW5FZDF333LN832V2eNA3Z035WL3NC33836JV2e34Y3J0THC3D3X2c3SA03E933
03/2027 333739X2UABe3T530+1.800.48%381.00+3.30371.60-6.10D312cNC313QJSRUH4W3733SDU37X3B42UFCe3SJ83533J373PY7C2e37ZPNF30HA342Wc33313STX9
05/2027 33F3LH6332eTRR37C35-4.15-1.13%363.75-4.15363.75-4.15302PMHe3OYK030SJTJF3K3363Y72e393U0
09/2027 3I335302SeK36RB3VDD5-3.45-0.97%350.65-3.45350.65-3.45302Oe30E3V0AUVUK33EKK3534X2eR31303ECA12Xc353W232H
12/2027 P333434UZDX2e3530ZF-3.10-0.89%344.50-3.10344.50-3.10WLFR302FBeX3030F3KZ334372KBAe363C0WKLBULWH35
03/2028 3X33YH430V2eR38S3K5O-3.15-0.92%340.85-3.15340.85-3.15E3E02eH30YD3A0NWX33R343FQ42TPKLe303L0

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.9 trên 1156 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/