Giá cà phê trong nước
| Thị trường | Giá | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 93.000 | |||||
| Lâm Đồng | 92.300 | |||||
| Gia Lai | 93.000 | |||||
| Đắk Nông | 93.200 | |||||
Giá cà phê thế giới
Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 20/10/2026 - Cập nhật lúc 23:50:10 19/10/2026
Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)
Cập nhật lúc: 23:50:10 19/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/2026 | 3KJYZ32cP34IXX38V34 | +702.05% | 3,494+80 | 3,394-20 | 37KT2c3CIYG1E3S5O35 | IKH3XF3V2Oc34X31A31 | F3F32c3S431D3LF4BWD | 32BGUQB3XU22cVKQ393839 |
| 01/2027 | QM332GNc3V438V30 | +752.20% | 3,489+84 | 3,382-23 | 3DB1332Fc3337S3J5 | HKF33MTM2cN343031A | 33HC2c3Y4CT3035 | 3R435DC2NcU39FJ38I38 |
| 03/2027 | 3J3I2BcG3D43P53MLAD8 | +802.37% | 3,463+85 | 3,358-20 | 3I5V2Ic3B73135GQC | 3VL3F2CEBc3MA3T383F5 | Z3V32KZc333GQ738R | M323D62DWcQ3P533P3Y7LJ |
| 05/2027 | 332cQH3K4E34Z34 | +802.38% | 3,447+83 | 3,349-15 | O31JX2c30S3VV8Z31AP | H332Fc3G33K63O2KU | OT332DGcY33Y3634NCEM | M3RQ52HcM3PO8OA3434 |
| 07/2027 | NH33EK2Dc34D3W238 | +782.33% | 3,432+82 | 3,336-14 | B33P3MF5TJCH3B5 | 33Z2cFI33LJAXT34FA38 | UW33ASLR2VScY33F3530 | EK322Xc38X31SIFEI3C8 |
| 09/2027 | 3Q3B2c34303YEG4 | +722.16% | 3,404+72 | 3,319-13 | 37VFMRILIQ37 | S332Zc3S33A13RHL9 | 332c33ECTHDG33C3Y2 | 3BTOM2C2cO3SUE2323V5 |
| 11/2027 | IC3TMD32c3T3T3Q93Y0 | +762.29% | 3,390+76 | 3,390+76 | 3NJ3I2c3K3313J4 | P31OR2c35Z37L33 | ||
| 01/2028 | 33S2c3CY338TZ34 | +762.30% | 3,384+76 | 3,384+76 | X3EIK3F2Ic33C3F03M8 | P35IIQ37H3SKD9MP | ||
| 03/2028 | AOR3F32cC3WMY338R31V | +762.30% | 3,381+76 | 3,381+76 | 332cMH33BACN3LLL035P | 3QNVP3BLB3938VI | ||
| 05/2028 | 33FSU2cQ33U363RO8 | +762.31% | 3,368+76 | 3,368+76 | VZ33XH2Sc32X39J3RD2 | KLHMNS3O437 |
Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica New York
Cập nhật lúc: 23:50:10 19/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao ngay | V333KX53S5S2eR3934 | -5.44-1.51% | 355.94-5.44 | 355.94-5.44 | 3SI335352e39BGG34 | 3336VDC3XVZCP1QD2e3338 | ||
| 12/2026 | IA333BX1352e3130B | +9.503.11% | 317.75+12.15 | 303.00-2.60 | K313CO8S2c3V7L323Y9 | 33HSL30O33E2eR3030 | 33TS3JY035UTUT2e36Z3D0 | 37VDJ3W5Z2FNcR30343G1 |
| 03/2027 | 333Z03AH12Ce33H3BLX0MZ | +6.802.31% | 304.00+9.50 | 292.40-2.10 | 3N1N32G2MPIc353Z236 | 3239VR332e30BC30Z | JOO323934O2e353ZOQ0L | Y35322c3C3WYYX3J136N |
| 05/2027 | OV32B3GR9CA362e3X430A | +5.902.03% | 299.45+8.95 | 288.65-1.85 | 342cXOPJ3P73P23S0VJ | 3E23RT83C9O2Le3W3W3G5 | RRM3239302e3IM530 | J31Q37A2Ac3834GTC36 |
| 07/2027 | 3239322YIFeY3JW6K3T5 | +5.151.79% | 295.95+8.45 | 285.25-2.25 | M31KYV2c3538QCBXB37 | 32QMO38Q3B52e323L5F | 3J23FO8372eJ3530Y | X382c3K4NO3U534 |
| 09/2027 | 32GH38B392WFe32B35 | +4.501.58% | 292.45+7.70 | 283.45-1.30 | I3QH6C3POV4NWC36 | 32EXF38GNVWQ332e3V435C | 323834PV2e3L7RP35 | T352c313P83YLF7 |
| 12/2027 | PI3X2383W52e3435U | +3.601.28% | 288.50+6.65 | 279.90-1.95 | O333M8QK3DQD6UW | 323TY83S02BIe3535Q | 32TAXV3O8312e38F3T5F | F3D6EB2c3838O3CKM7 |
| 03/2028 | 323V8XEV322Ke3735E | +2.901.04% | 285.50+5.65 | 279.40-0.45 | ESGYJ36F39 | 32Y383O2Y2JZeOQ3130 | 32B37K39K2e3N8M35 | GJB3X12cI3EE53Z5R3P2 |
Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)
Cập nhật lúc: 23:50:10 19/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/2026 | 3338BQ3JRJ52e37I3X0 | +8.602.28% | 390.05+12.95 | 375.05-2.05 | 3734PN3Z6USS | D33D37V3DJ62e3BS030 | Q3MB33L7372e3P130 | Z32OTN2BcZ3RR9343UD4 |
| 03/2027 | 33N3D7392SEeA38N35Q | +8.902.40% | 383.35+12.40 | 371.00+0.05 | YZ3131X3D8LHIH | 3LGFV337312eP3B03C0PQ | 33JZ37D302e3G9HX3ZP5 | N3Q42cJ3W1N3GXY6ML31 |
| 05/2027 | 33C35A3L82eY3C730 | +11.553.33% | 358.70+11.55 | 358.70+11.55 | 3FVP02Te3030QA | 3POL3CB34A372eAP313H5 | ||
| 09/2027 | 3Q334362Ze3W5G3X5 | +10.703.19% | 346.55+10.70 | 346.55+10.70 | OV30L2e3SIU030 | 33ES3T3C352eG3T8D3Y5XF | 3O12TLCLcD35323GBE2 | |
| 12/2027 | 33K3VG4C31N2e303OJ5 | +10.203.08% | 341.05+10.20 | 341.05+10.20 | 302eCGPR3WM0HL3B0 | 33N3GL330A2e3835F | JQR3BW5 | |
| 03/2028 | 33EOX33382RCeT3235KWC | +9.903.02% | 338.25+9.90 | 338.25+9.90 | 302eXP3P0D3UJ0G | 33KIX32LY382e3O3E3Y5 |
Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.