Giá cà phê trong nước
| Thị trường | Giá | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 92.800 | |||||
| Lâm Đồng | 92.100 | |||||
| Gia Lai | 92.800 | |||||
| Đắk Nông | 93.000 | |||||
Giá cà phê thế giới
Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 19/10/2026 - Cập nhật lúc 23:50:13 18/10/2026
Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)
Cập nhật lúc: 23:50:13 18/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/2026 | 332c3O4X3RH1GM34O | +391.16% | 3,501+126 | 3,378+3 | 352cM3QT73339SR | 332Ac3R4MP303P5 | 3H3JL2c333R73FQ5X | X3234H2VDGc3639T3J7WH |
| 01/2027 | C33UY2c3E4303VJ5 | +411.22% | 3,488+124 | 3,366+2 | 31L372c3X6AH30L31H | 332Qc3Y3AQ3O93KF4S | K332c3L3363P4PX | O343A42cIVE38YF3Z43L2 |
| 03/2027 | X3KA3C2cIR33YW3738 | +391.17% | 3,454+115 | 3,344+5 | T362c3ZDJA730QML36 | 3TT3RU2Yc33AK3835Y | MF3U32c3R333FX3E9E | 32BE362DSc3FN0R33WN30J |
| 05/2027 | N332cQV3UF33B6LS3U4 | +391.17% | 3,433+108 | 3,338+13 | QCE3O12SAcLM30BT3636 | 33MO2TYc33LP3535W | 3ICN3N2cM3HQJP33235 | F352cZ373X4X3WU7 |
| 07/2027 | O3K32cP33N353W0 | +401.21% | 3,417+107 | 3,323+13 | 333II7XGQ3ST0K | C3Y32c3LR3343R0GUO | 332c3331G3PJBL0GD | 32J2c3CDZ6L3E8V3RH9 |
| 09/2027 | WH3POB32c3X33332T | +381.15% | 3,401+107 | 3,312+18 | 3O1T35C37MUJHK | B3G3BX2LcD3332AJR3A5 | 3E32GNcO323934O | 32WF2c3Q13N83XSYE2LV |
| 11/2027 | 332c33R3Z1FY3SKTF4 | +371.13% | 3,314+37 | 3,308+31 | XIYKB36E | 3GW32c3HWDJ3Q3I0P38K | O332cK323RH7Z3I7DR | Y312SPc3SQ5373FJQJU3 |
| 01/2028 | U33XCN2c3330Y38KNU | +371.13% | 3,308+37 | 3,308+37 | 3X32HPFcG32E37E31N | LT3QYPZJ537B39 | ||
| 03/2028 | 332c33EMZKW303FP5VC | +371.13% | 3,305+37 | 3,305+37 | 3MQ32YQNcT32D3H638 | DD3339GVEEH3I8V | ||
| 05/2028 | 332cXDO3239BNX32 | +371.14% | 3,292+37 | 3,292+37 | A33IQCJ2cB3YF2353V5 | 3PQI43XDZ7 |
Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica New York
Cập nhật lúc: 23:50:13 18/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao ngay | 3O3J35H352eA39ND34 | -5.44-1.51% | 355.94-5.44 | 355.94-5.44 | 33LWXQ35N352e3934 | KCS3L336Q31Y2e3R3JZH38 | ||
| 12/2026 | 333Q03VL5OHP2e3OV6T3V0 | +10.803.66% | 311.30+16.50 | 298.35+3.55 | 323P5K2c323X23A9KEN | TVF32393RP92e32L35F | 32XD3X93N42GTe3CC830P | FN37W3Y52YJcN353VJ636B |
| 03/2027 | S3J239342e3PPV530S | +9.153.21% | 297.50+12.15 | 287.15+1.80 | BL31V3U7L2Mc333V0W3P9 | AC323J83FD72e3F2F35GO | 3NYRQ23M8M352e3335CJ | Q35V3YOZ12Zc3530GO3MT1 |
| 05/2027 | 3D23SH930W2e3M5Z30N | +8.753.11% | 292.70+10.95 | 282.95+1.20 | 3DD62Qc3A632E31 | D3TH238J332Qe323M0IF | 32W3WN83D12ePA3735 | KRS313O72cC3631OWMJ38L |
| 07/2027 | V32383N72YeR35RUH30 | +8.453.03% | 289.30+10.25 | 279.70+0.65 | Y3G12YcB39U33D3WY3 | 3U2QNW38SQ302e33V35 | H32O3739P2eEY30Q35 | 382c3RHQYI33D039WP |
| 09/2027 | D32YL38PK3G4X2eY37C3G5 | +8.102.93% | 286.30+9.65 | 276.85+0.20 | QCPRPN383130 | OZQC3237Z372eXB3435 | 3ETT23PT73X6N2eM3635 | E35W2cY3WG0393LWW2G |
| 12/2027 | 3X2QHN3M8312Ze3RF8X35 | +7.702.81% | 283.05+8.90 | 274.60+0.45 | WO35G3O83OO0 | P3XW23Y734V2e3T6CV30D | JHG3KE23IE73LO42e3135 | 362cE3L8O3L839O |
| 03/2028 | SJ323S7392WDeOV383YQ5 | +7.502.75% | 281.05+8.70 | 275.85+3.50 | 3W2OFILZS3936MAV | H3ZMPB2K37352e38WJK35D | TWV3L23I7322e3335 | 3UIHO1Y2c353R530 |
Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)
Cập nhật lúc: 23:50:13 18/10/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/2026 | RVR33S3737I2Ie3R130 | +12.503.43% | 380.75+16.15 | 368.00+3.40 | 363G8Z3B7SQ | 3VA33SG6382TDe30PW30 | J3336N34UV2Ue36TU30N | E32UBDP2Qc393532 |
| 03/2027 | 3337302eG3S9D3Z5N | +10.102.80% | 374.25+13.40 | 366.95+6.10 | 32PF3P639DUDZ | 3S3A373T1P2e3Y6W3Q5OR | L33PXLL36302e3835 | O342ZcIKH30JA3U53T9 |
| 05/2027 | B3335KS38QB2eNF373A0 | +11.553.33% | 358.70+11.55 | 358.70+11.55 | VMK3BU0B2Ue30BB30 | M333O43LE7F2Pe31H3E5Q | ||
| 09/2027 | 33343OB62KJReSMX35U35 | +10.703.19% | 346.55+10.70 | 346.55+10.70 | PRZHIN3H02e30H3NR0 | XW333J33QU5Z2eH3ECV835 | NT3N12cL35J3UW232 | |
| 12/2027 | 3QW334CE31KW2e30LH3F5 | +10.203.08% | 341.05+10.20 | 341.05+10.20 | XJ30Q2e3ICLT030RK | 33Y333ZPDG02e3K8R35 | 35IMSDTG | |
| 03/2028 | A33UJZO33R38K2e32R35C | +9.903.02% | 338.25+9.90 | 338.25+9.90 | N3N0P2eRLL30K30SI | J33323R82e33HEB35 |
Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.