Giá cà phê trong nước

Lỗi: Undefined array key 0

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 26/12/2025 - Cập nhật lúc 23:50:07 25/12/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 25/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 O342BcL30YEK3C13H2+421.06%4,018+483,973+33V53RIM83S93TSO3B2cE393T8A303QD3V2c3TR937QB30X3A22c393Z03XJB0
03/2026 33W2cC3T8B3DY538+340.89%3,885+613,790-3433PIJX2Fc3DXWI73M933DYHD3C32Kc3IC8Y323V43Y3HS2Sc3832VD3ZMI434W3Z42KLIQFc3538PS32D
05/2026 332YMcCVT373YPW933+310.82%3,818+563,733-293G12c3G13RY13X5332c3C7QHA363VR2D3JE32c3E7L3U632KP31S302cQ393QUJ837
07/2026 3A3F2XASLYc373531+320.86%3,772+533,693-26CV33K3W3MU3U7332IEc37T3233XZMK33E2OWIc37O3QM139A3QA52cG383234ZAUK
09/2026 I33N2Yc37323GSMO6+340.92%3,736+443,704+12NAC3L73C0AM332c37D3B03KSO5332c3P6VZU3ON93233GYQ2SCc303134
11/2026 3FD32Oc37V30W32B+360.98%3,712+463,685+19Q3RMI2O3H4332KFDTc363A835SM3LIMR32c36N36WH36U31M2Dc343F737BI
01/2027 3ML3I2c36X3P8PD3M0Z+360.99%3,680+363,680+36BYWE35QNJA332Jc3G6FY3QN4ER343N12cM313QZB3D36JB
03/2027 332SKc36TP3CID53J9+360.99%3,659+363,659+363Y32c3ZPR63J2F3BLS3JJF323FXAL237L
05/2027 332c3633ZP33QDL+361.00%3,633+363,633+363R32c35MR3EG937KJZUT3H73UV7SX
07/2027 33H2TMcZ363K0XN3H9+361.01%3,609+363,609+36332Kc35MBPGDT37F3W3

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 25/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay APZ3336SDW342e333RF6+0.150.04%364.36+0.15364.36+0.153FR3A36342Re33U36U333634A2eL32W3ASEVX1
03/2026 333L4W352QNHeT3UT135F-1.80-0.52%348.65+1.70343.05-3.90362c3D2YPJ31G3WOJY5K3P3Q34I3H82e31303334362OGeH39J3OI53G7342cNR3737P3E8
05/2026 XMP33Z333XX02e3835Y-1.75-0.53%333.90+1.30328.65-3.95UI3Z4VI2cS3G2353SJ5W333H33BH22eGU3R7L30GS3LN33D3322DeO36L303CV33KJ92c303A1C3N6
07/2026 3HIY3J3232DF2eB3WUG730-0.85-0.26%325.35+1.80320.30-3.25P322Jc393G0W34RS33SO3234U2eQ3S73RII0EI3H332Y332CUeX3535MP3136Z2OBc34BD3P63RPUP2
09/2026 33OZXMC3N1I3HS62e3C230-0.30-0.09%318.65+2.15313.95-2.55S3G1QW2c3L6CO3738B3A33J1I372JZXNe3635BTH3331LH36Y2ReED35303GD1Q332cBP3IP93C73O1Q
12/2026 B3E3J3L1302eDPGE3O83X5-0.15-0.05%313.00+2.00308.80-2.20M3934N3UDPX13DZ331Z3J2HTN2e3A230G33QW3TQ131B2e303K03ZC1312c3L1G3E137
03/2027 33O303V72e35PIL3WP5-0.35-0.11%309.70+1.80306.25-1.6532Q35J3D1VIOX33T30FNR362e373T0GM333037I2HFe3D93V0B3C32c32N333OH7P
05/2027 33NM3D0GVXETY342e3B530-0.40-0.13%304.50-0.40304.50-0.40CNTRIWN3430EEQYMS302Xe3BV0PW3033ZSY3N03LO42e39R30XEJ3W53F838
07/2027 K333OZ0302DeM3G730-0.35-0.12%300.70-0.35300.70-0.35Z3KAOK2CI3RL8OPX30I2eT30NM3U0MO3Q3XOQ303L12e303N534V3U8G3R4KEK
09/2027 3R2I39TK3M62e3F63T5-0.20-0.07%296.65-0.20296.65-0.203WTC1XZPH3ZOR8GVN30NC2CeR3030U32AU39B362DKBYeJ3835RMI3QMV83J033
12/2027 3A2393T22BeE3J430-0.10-0.03%292.40-0.10292.40-0.10JS3T5FJW302CSeE3030APEUE3239GH322VeG3D5H3HS0WVK38A33ZL36
03/2028 3D238X38I2Ve393S5-0.05-0.02%288.95-0.05288.95-0.05IS3XU02e3MP0A303NG238392Be3030NACK31YC383D6EPM

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 25/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 3XTM43W23B1D2e3L635X-0.95-0.22%422.05-0.55421.50-1.10RCRCW3VXMIY7MW343C23JVD2EN2We303T03N4RT3Y232X2e36A30RB342DcGU30F373F4
05/2026 34D313V82e333DIUC5D-0.15-0.04%418.35-0.15411.95-6.55FTFOB35PHCTY34YP3GN1312eD3RJXC935H343RX13R82eL3ZX5X30XI3R4JH34Z
09/2026 L33L3VC831T2EZe3030-4.40-1.14%381.00-4.40381.00-4.40DKP313JUHJ93O33VE831F2e3IUHL03N03Z3H3835V2eVM3V4X3032S2HcQ38ZX373D0
12/2026 333VA7382KPe3N1L3QF0+1.000.27%383.30+6.20378.00+0.90XK36D3OB8I3338322ZPe3Z9I35S333L7HM3DI72QGFe31MM30
09/2027 D3M334V332eRA3BJ1FII35+1.700.50%343.15+1.70343.15+1.7030BH2e3A0V30PM33F34MEY3V12eHY343M53V3XFTMSM36T

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.3 trên 1033 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/