Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 95.500
Lâm Đồng 95.000
Gia Lai 95.500
Đắk Nông 95.700

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 01/09/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 31/08/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 31/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 ET3OQ32cYL34GR393RD200.00%3,4923,492L3L3MQP2c3F43932MT3Y12RcW333B531P
11/2026 X3O32Yc3Y5323M9JVR00.00%3,5293,529GJ332c3S53N2D39Z
01/2027 3BR3LB2Ic35PD31L38F00.00%3,5183,518Q3Y32cC3QQ53RC1T3J8
03/2027 S3L3PGB2cJ34393B7NL00.00%3,4973,4973PBI32VQLc34393O7
05/2027 3LCM32VMc3J4XF383O400.00%3,4843,484RAL332Nc343834B
07/2027 332LcB34SCVH3F732B00.00%3,4723,472OA33Y2c3BX43732P
09/2027 332c3XC43NGB630DAC00.00%3,4603,46033HL2VFc34363LHO0H
11/2027 332RIc3Q4Q3HKD4H3L800.00%3,4483,448332cF3P4EC3W4X38B
01/2028 3U3IV2c3J43B43N100.00%3,4413,441D3L32FcVR3434GIMTB31
03/2028 3K32cF34IS33V33H00.00%3,4333,4333Q3YUA2Gc34HT3333WAN3ALFH2353TAH5J

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 31/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3W3D37392AYe3W8J3B0-11.29-2.89%379.80-11.29379.80-11.29333RG739X2eHS3M8TJ30JS33N3A9312He3039UJ
09/2026 CL3K334I34B2eA3T835-1.00-0.29%344.85-1.00343.00-2.85YSYKEZ3J8YJ33XR3C43SS32VFeMP36C303334Z3BY52We38I3O5I31U3B03GON9M
12/2026 333M1322LeB3B2S35H-0.60-0.19%317.15+4.30309.05-3.80382c3KF53D3O3R3K3P331F312eCQ30M35333G1322ONSIe3L8P35DZA3M8K382c3R8U3230S
03/2027 333GI0302OeA333NQB0-0.30-0.10%304.10+3.50297.10-3.5033X2VQcIL3037B3632YG39JT382e37P30X3330W302e3F63B0R3D338D2c33Y3L6C38
05/2027 323OC9BFRIF36I2ePD3630-0.20-0.07%300.10+3.30293.90-2.903NF12c34YO32A373239352LFFe3TD0303239K3XW62eOP3C83031D302cK36JAP3W0J39
07/2027 S323SRJ93BL42e3KI3O3Z50.000.00%297.60+3.25291.95-2.40LBM3V3O35T34DE3FS2O3Y9D322Xe363532VH3FVY93H42He333535IDAR2cZV333F730
09/2027 NOVS32HI393F1K2e3S335-0.30-0.10%292.65+1.00289.00-2.65T3NX13PS9K37Z3239312eHZ3HNP1A3532393M12Ge3A6DU35342cG3R7GH3NO83B1D
12/2027 3EU2383L72VeYM383VY0-0.60-0.21%288.40286.00-2.40TRI39X3VE0323J8VHQME37L2VIe3M830323NBSFU8382Ie3430R362Cc3HH0AO3DK834A
03/2028 A32V3WF8O35L2eU36P35M-0.50-0.17%285.90-0.25284.20-1.95VPUMCQKT34HQ32C3F8DR35RF2e393032AR38KE3DN6TR2De31353CM12YVOc33DZ3AI430B

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 31/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 IA34E3033MZ2e32SF30-6.05-1.48%405.40-3.85288.50-120.753V13AFUVY5323M83P82e3LK5UY30IN3CLG4303V92XeG3K235FA3QK6353RO0VQKG
12/2026 R3SE3O38302e30AOF3T0-0.80-0.21%385.00+4.20377.40-3.4032HL3JL2KLO3RY6333PF737FR2DGeV3Q4AX3033383GS02e3Z8P3HFO034I2Yc3T8U3T438
03/2027 3OQ337332e3S0WUF3Y0-1.15-0.31%373.00-1.15373.00-1.153AH2WY3RP4IH333CW733E2eW3M0303337342VXeUH3BD1TDN35X3K8GF36EM31
05/2027 3333KCB392CHKeE34Y30+2.500.74%339.40+2.50339.40+2.50F3I0AJ2Ve3WP030MPR3SSPZ33336M2ePYK39P3B0
09/2027 X3335H3PA32eZ3X53O0-0.30-0.08%353.50-0.30353.50-0.303YXG5CPHLBUW33O353ATX32e3M53QF0SP3335K3UO32e3F83D0312BDc3V1AX32L31Z
12/2027 33343I9T2e3G6RUAET3I0+1.900.55%349.60+1.90349.60+1.9030ADK2e3WPBP0303334372eQT3N73R0SRY3YSYF5

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.7 trên 1154 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/