Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 95.200
Lâm Đồng 94.700
Gia Lai 95.200
Đắk Nông 95.300

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 14/09/2026 - Cập nhật lúc 23:50:09 13/09/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:09 13/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 T33UJH2c34GT3935-29-0.82%3,495-293,495-29LR332cC35J323F434E32EIIEE3K2XZ
11/2026 3O32OMVcNTK35C32Q35D-29-0.82%3,601+473,497-57392c3XWZ8D3R338XYHRDJ332cNQ3L5X34S3N7FA332ZMcFM3E5N353V4KI343YH82Rc30373WK2
01/2027 FO3D3RL2c35POED3I038-2-0.06%3,560+503,475-35XK36H2Ec3734CC32P3ZZPW32Tc3Z5FS303033JUKK2c3T5YT3D1Q3I0323W22cT3830WA38D
03/2027 Z332c3NCI43C93I3+70.20%3,536+503,458-28322RFUc3N7B30343CW3RB2c343837Y332cQQI34383S6U31Y3C52Cc3G33435W
05/2027 3JQD32Nc3T438ARE32+100.29%3,519+473,446-26O3LLS7303XHCU633JS2cPYZ34U37B32G3K3SIWQ2c3437JV32CTFPEM3G3M2c36E3731LV
07/2027 3J3VH2cQ343XT7V31+90.26%3,509+473,454-833P3JLD2RF3B03KZK32c343KFM734332c3J4H363CPE2G3C2L2OEc313O130EWL
09/2027 3QNN32c343V5ZZ3Q9Y+80.23%3,479+283,453+2Z3G1HWO313W6A33Z2Dc3QZ43739KXCC332Ec34ABWK3T5313Z1I2cRWNLWJ38383L2
11/2027 H3T32QFc34Y3433+70.20%3,455+193,443+7VPL3P932OV332cU3R4SE343H9C332RMAEc3T4S3M3H36YRYUZ31QU2c323431
01/2028 3WG3D2KcV343W33E8ZIZ+90.26%3,438+93,438+9A3B3K37CKD3K32WIc343B2T3G9UVZBB353W7ID33
03/2028 332OcZ34333OO3K+100.29%3,433+103,433+10H3T3V2Uc34E32JH3332ES3KS5F3V8X

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:09 13/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay V3336BK30N2e30OC3OC3-3.78-1.04%360.03-3.78360.03-3.78UK3GK336R3MV02eJ303333W3M6T3N32Re38H3I1S
09/2026 3X33YQ1R3A32eW363W5-1.65-0.52%314.50-0.80313.50-1.80RQ3UTA5UX3Q331342e35KHX3W0KN3ZA331M352e333035ALLJ3KGKXO6
12/2026 32383ARY52e3S73L0GQ-2.45-0.85%291.50+3.35283.85-4.303H13LN42c34DQ3L438UK3238X3SU92e30VU303BFSNX238382e31S35Q3M83W22Zc36PFI3638
03/2027 323737X2eW3TAX2M30-2.25-0.81%282.35+2.90275.15-4.303XZ62c3V53SL8UNO36Y3238DT30D2Ne30P35NJ32LH373POY92Ee3Y43BJ53W33J7Q2c34SD3O03QKTX0
05/2027 ESHPE3237X342ZeB3130H-2.30-0.83%279.00+2.60272.20-4.20E322cL3W4NA3235WN32D373BU6LAM2eE3L135FG323UQL7E362e3430AV31G312c37S3D7TDCK35
07/2027 JO3237GA322e3230J-2.45-0.89%277.15+2.50270.35-4.30GUB31T2EEcQ313J338SQRDW3CMQ23Z7A35J2Be3635323LCN7L34CSY2e363K5PR3Z52Kc3Z938KB32ZQ
09/2027 3G237P302eSQ33S30-2.65-0.97%275.25+2.30268.60-4.353SNG23F93IV53LH23WMS7G33M2DJe37N35M3A237322Ze39CQU353G42cMMZL39333CNP3Y
12/2027 Y323S6382e303DKC0WR-2.75-1.02%272.95+2.20266.50-4.25L3C2GOTM3X2T34B32AIP3O73E02eI39303237T3D0B2eFUZQ3735TWO3HOGM62Fc30393WJQ0
03/2028 32RQ363MX6T2IMBeJI3230-2.80-1.04%268.75-0.25265.00-4.003XPHV13SW3JW32S3AJ6Q38A2eY3735323Q6U3MV9K2MNe30Q30312CWKc3535C33FY

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:09 13/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 USO33NU36362e3635S-2.20-0.60%369.00+0.15366.65-2.20B3ZQWQD1DJ36SV33363CY9QZ2MeFVT3030T3SH3363I82CeT38I35ZRV3H3SW3I3ZM31Y
12/2026 33RB3D4352TFFe343V5-3.00-0.86%355.05+6.60342.30-6.153Q332AEXZ39QCYVU3335UG3G5KE2e3P0W35S33ZE3Q4G382e34KETS353T42c3L1U37G3W6PP
03/2027 MG33E3QDVC434I2eK3130B-1.40-0.41%349.25+3.75341.50-4.00LN3MPCKH2KO3O237333433F2MeFUZ3J83A033IM34O35V2e3NK5T30X3D12Kc37S38EHTJ30M
05/2027 X33OU3L0A392e33X3U0CB-3.05-0.98%309.30-3.05309.30-3.053G02e3RKBYV0Z3033313K2P2KVPVe33E35
09/2027 W3M3Q3E2372HQeHG3130-3.50-1.06%327.10-3.50327.10-3.50ZK302Fe3P0KE30JX33F33302Te3B6H3J0F31UCKFU2cGQ3YO1D3237
12/2027 W3332LA32O2Xe3630-3.65-1.12%322.60-3.65322.60-3.65I30MS2EVeO30R30U333F2362Ye32JLEWW35F3HVUST5VP

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.7 trên 1154 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/