Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 93.700
Lâm Đồng 93.200
Gia Lai 93.700
Đắk Nông 94.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 05/09/2026 - Cập nhật lúc 23:50:09 04/09/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:09 04/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 HHOGE3T32c3334O3J400.00%3,3443,344332Oc3T33TK4XO343O3A2Dc3VQ334H34MQ
11/2026 332JDCSc3433OB3V0S+561.66%3,464+903,348-263131W2Rc31N363OZ6VJ3W32c33S3839AMI3WO3G2cUG3337GZ34HOZF34382Zc3C8383C9
01/2027 3W32cH34RX3EII135+551.64%3,449+893,343-17VTLV352c303033ZYJPZ332McL333YUAI83JC0X3C32HOcH3L336KD30NC32DI332c34313TB8SK
03/2027 3O3O2c3R33SHE9N3EZ6+561.68%3,429+893,329-113PN32Wc323BZ3W3U8T332KIc33HE34T34332Wc3AX3EXR3W43RR031A3S5AP2cI323X43XF2G
05/2027 N332c3S33G83EC3I+571.71%3,410+843,318-8M3KRZ6V38NBPE3Y9I33UT2c333GSZ2LS38332KLc333N23JD633D2c32NRW3S7M3MGU0R
07/2027 IB332cNAL33363IN9X+571.72%3,396+843,309-3MAAFN323TR3P31OMZ332c33L3NEK132R33LP2cMJ3331XB32UYQ31HA2c37N3934N
09/2027 3G32UQYCc3OM33PS5N35+571.73%3,379+813,298KB3V134P39P33E2c3P3PFYXHE3QA2363WND3IQ2c32UPN3938X3EZ12Uc35RZ39FP35JK
11/2027 332c33B3N13TL9T+351.07%3,319+353,319+35LO3Y7XRQS3K23Q32VcL33MNOLP313B9K3FG3F2Kc3238LHKP3T4BVTW312Hc30LG3031
01/2028 Q33F2AUc3XU3U3334P+581.77%3,334+583,334+5833ZIH2c3CF237J3Y63V533QSGQK3U9
03/2028 33Y2c3RFP3B32D36C+581.77%3,326+583,326+583MT32YScH32Z3P6Y3E8UE3M2X3E537LS

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:09 04/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3G33B63K8JBG2e3S533I-12.07-3.17%368.53-12.07368.53-12.0733363CHV8D2WeY3K5AOI33C3338NGBV302XIe3W630
09/2026 333NX2RH352Oe37O35Y+1.400.43%325.75+1.40324.25-0.10ZZ3CN1EGZM3GW33W2LGEK3C52e3K735EH3WOF3V32342Oe33O3C5CT3S6I3S1XSOA
12/2026 32393GO42LBUeA34JU35-0.90-0.30%300.85+5.50293.45-1.903CR1DI332cJYH3VZW630393239AZ3OF62e3130CTQNK3Z23935B2eI3MA33U5P3G8S3W52NZc3E932Z30
03/2027 A323836CN2Se3R035+1.000.35%291.65+6.60283.45-1.6036O2FIcQ33383X63F238IN3R5T2JeNOE3335323K835XLONA2eY30X35333Z92cU3H1303U7Y
05/2027 L3238D3C32TPe3835+1.800.64%288.85+6.80280.75-1.30G312c3XO3S38Q343M238322BSHe3I53F0H3XR23V8BS3D22e3Y0CU35N3EQ13G12cQ33B31E35RY
07/2027 PIZ3Y2383N22e3V230+2.200.79%286.70+6.70278.85-1.153DI6LER3H2M38U32S3G832GX2e3RI0C30H3238302eODE303H0MJGVFL352cWU3J6W3439G
09/2027 3238GUK3J02e32Z30+2.400.86%283.95+6.15277.85+0.05KC3SWL23K53T3EO32H373MSZ82HeH343V0B3XQ237G3H72e3830ONEU342c383U6W3JRT6
12/2027 3JGPYV2O373C72e3RE53F0+2.650.96%281.60+6.75275.15+0.3031KG3ML73Z03237382eS3TZYX4U3J0RHO323734R2eTK3835362c3PA1EQQ31N38JWQ
03/2028 32JW3E7R392eRF3B135K+6.402.35%279.15+6.40274.25+1.50YCHC3ATI7I32UU3E7FC39D2e3IY1353UW237X3XQ22ACeJI373B531P2JEc3TQM433Q33DX

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:09 04/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 W3K338P3GG02e3830LO-5.35-1.39%380.80-5.35380.00-6.153YC4ZXSGM33S3ZLG8Q302e3V03W0V333L83I6Y2e3ML1353SV6R3Z1MDWRB3D9
12/2026 333V5SJWK3D82LEe3ID335+0.500.14%365.50+7.65357.75-0.103XZB3M353NT4H33X353G82FeUI3035WUCNT3KU3J3S5372QKe3835EQ3TONJ42cE373N8WH3BD0
03/2027 33QGW35O352e353N5+1.150.32%359.95+5.55352.75-1.65CHEH3AX7373H3SR35E342eJ343033D3S53TCL4H2Te3IM4R3031K2XcESM313P937D
05/2027 I3YQ3JN3V13XF92UXe3835-3.90-1.20%319.85-3.90319.85-3.90FSEO302eD3RI0303CJG3323C32eE373F5T
09/2027 3333N3D6L2AeJ3730-4.15-1.22%336.70-4.15336.70-4.15ONV302eHRP3M0E3U03L3343K02e3RD835HI31PV2LcAI31323Z1
12/2027 3333O3Y1R2eF3730F-4.45-1.32%331.70-4.45331.70-4.45QP3G02eJ30T303BQMK333362BBVe313MX5KXU3V5QU

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.7 trên 1154 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/