Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 94.200
Lâm Đồng 93.700
Gia Lai 94.200
Đắk Nông 94.500

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 04/09/2026 - Cập nhật lúc 23:50:08 03/09/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:08 03/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 QB332Pc3334T3WBM4RUT-32-0.95%3,344-323,344-32Q332cAFP3K3EON3N736BAE34I33N34
11/2026 H332c3M33MDG734T-32-0.94%3,441+353,329-7731EX322Hc303EH0J3333F2c3NG43E3FS34M332TcQ34303F6CRTD3L439X2c35MJP3534
01/2027 33W2Lc33K3630RN-37-1.09%3,430+333,322-753T6KYT2Uc3J3U303Y8Y3UP3WI2cE34T3232332AVc3F3Y39O3O7J3TUF23G22c33Q363Y3YI
03/2027 3L3R2cP33L3PQ430P-38-1.12%3,411+333,303-75322cV3ZP63BV5VHA3C833D2KJcXHLW333W836YGL33U2QcP3E33MSR738313HAF42c3GT73KVB93J8M
05/2027 PQX3EQ3SP2c33TWW3236-35-1.04%3,394+333,294-67THB37ET36I3ZP5KGAV332cRG3G3O3832N33QQ2ZcF333E631LBF332c3C1TM3U3G35
07/2027 J332CcM33T313CNUTI2N-31-0.93%3,340-33,280-633YB333RO3T5332Zc3M33L4HWHV30B33NV2cRTO333C43C3BKWM3N1N2c383K035
09/2027 332WIcB3239FZ38B-27-0.81%3,310-153,265-60D3Y13JA9RY35FA33S2cSN33Z30Y3DW0FMZ3W3K2c3332Y35SSC3OA1S2cBN3G5C3731
11/2027 X33K2cFISMZI32M3834S-27-0.82%3,290-213,284-27BKH3V134E332c32GU383GBOK5YNX3P32Fc33XWAN3F13C1S39TX39VRJE38M
01/2028 W332c323Z73YSPH6-28-0.85%3,282-223,276-28T37BQJO3N32cK3A23VV7F37E33RJD2c33C3YVT0UO343V5EDPW33N39
03/2028 WT3I32c323CB63UN8-28-0.85%3,268-283,268-2833B2Cc3B239BAIE36XZM3J235V37WJP

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:08 03/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay RJ333830X2ePQW36C30Q-1.56-0.41%380.60-1.56380.60-1.56333ZPS830D2e3630I3G33NF83J2E2eM31B3QV6
09/2026 HYZS3332372eBFVZ3ZX435-0.95-0.29%327.45-0.95321.50-6.903SP13HWE23QW332U3E52e3N530H3E3RHMJ32382ZeL34XC30WKBVV38B3VWE3
12/2026 3UO23POM9J352eT3M3FV30-2.80-0.94%300.00+1.90289.75-8.353M1S36T2UcK38S36Q303B2ZT39WLOE372e3T9N35LDRH3239382Ze313MXV0V3ZS83G52FcQ38H3L433
03/2027 U32B3V83V5I2eM3CX0I30-2.75-0.96%289.55+1.80280.15-7.60U372c333WOHTDJW132F3E23LK83XL82eI3430S32383Z7TQL2Ee37G3B5C3C3N382cAJ393P835
05/2027 32J3S8322eJ3K3N30F-2.70-0.95%286.70+1.70277.40-7.603W1V2PcA3834G31T3J2383EU4U2e3930323DH83A52eJFF303031W31S2cVN32JX333F1H
07/2027 I32D3739LLS2Me3635ID-3.50-1.24%284.75+1.60276.05-7.1036ES3ABZB93KG7U3R2383M32e3GQW7FG30H3J23A833O2QeM31353G5QZ2XUc353ZX730QL
09/2027 Z323O73Q72Le34KSE3X5-3.50-1.25%281.50+0.55274.65-6.30333Z23THR1HZ323G8Q31LC2eE3PV530A3M23830Z2e39W3KO5T3F4J2c3R836TA39M
12/2027 U32DZ37342e35Y3S0W-3.70-1.33%276.55-1.65271.95-6.25T3SH13V932DZBGJ3237V3P62MQe3Y5NP35MG3VHB2Q37382XeA3DJ23036JA2cB3B03DDS936K
03/2028 3V2G373A32eA39V3L0-2.45-0.89%274.30-2.05269.95-6.403EI131PF3QE3JC3W2373Z2CE2eQP3730LOL323M7H3F62e3L3GDG3XH53PTQ12c3DIB33R536H

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:08 03/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 3X33A8302BIe3F0QQ30R-6.15-1.59%380.00-6.15380.00-6.15B333P83E02e3TR0B303B3M3FD8U3N62eMT3C135
12/2026 333E5372ZeAY393K5-5.65-1.55%363.50-0.10352.00-11.60GBP34F3GH8AW36V3336XI3ZA32eB3030YQ3336N33GDH2e363Z03OM42Yc3NOD736YB32
03/2027 J33OI35342SOPe3T530-1.90-0.53%355.35-1.05348.60-7.80P3NUO135H37Z3V33O530JS2Ze3530B3DZ335N362GYeT3Y4P3B031Y2Tc3C0VT3W631
05/2027 3332L33WT2EGe37HE35F-12.05-3.59%323.75-12.05323.75-12.05302Ke30IS30NT3HM3KO3C3U352eJO383P0J
09/2027 3W3343J02e383DGBPMJ5-9.35-2.67%344.80-5.40340.50-9.70CC3JBX13GVM1M333LH4R342EFe34303I33530R2eXMO3230AZ3DCM12cMP3S1A32BJ36
12/2027 3333362e3ZP135SYT-9.90-2.86%336.15-9.90336.15-9.90B3P02Je30SE3F0P3U3343N62eS303BGADVS5UPXJERQOW35T

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.7 trên 1154 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/