Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 94.500
Lâm Đồng 94.000
Gia Lai 94.500
Đắk Nông 94.700

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 17/09/2026 - Cập nhật lúc 23:50:12 16/09/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:12 16/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 33TW2c34I30X3X0-51-1.48%3,400-513,400-51VS3H32cPJ343F53S1323U8RD38ASVK
11/2026 YP3Q3CLQJWW2c3L43330-51-1.47%3,521+403,405-76HEEDRB392cE35353X6ECAX33E2XcWA3HZ4L383L0332AHcH3J438I3GYAC13FF4OGQ36ZR2Wc3935E33F
01/2027 332Vc3M4ZT30PMON32-48-1.39%3,491+413,385-653DL6LS2c3RW432333J32c3K434F3ZS5OQ332TcBN3X4NL353X0P3IA23X32XAc33VD3832F
03/2027 HZR3E32cS3L3KN3N930-40-1.17%3,469+393,377-533LN32HYCc383435AL332cAC3S43YV2M3GW93R32c3H43BQWC330313B52c353IFH73N3
05/2027 3XF32cW3W33834X-36-1.05%3,458+383,375-45312Jc3GU536XR39JW33BVK2cB343234IJZUB3C32UZcI34V3230EK3OB3V2cK38303EERI1
07/2027 33VX2c3KY33IA7O39-33-0.97%3,450+383,377-353YFUR43V03A1DQZ3BP3W2cQ3I4353K0D332Oc34B3G13Y2CW322c3ZH1303W8
09/2027 C33W2CGc33373J2-29-0.85%3,403+23,371-303Y2HEBB35J35GH332cMZ333OFR8J38GLC332UZc34303B1PK312cI3M8Q37LZ30
11/2027 VS3G32QcR3YJ33E931+80.24%3,391+83,374-9KC3ZXX7PP3A6332UGcD33XL373C4XT33C2c3J3ZA3RK833OSYQU31O2Pc32E3QCD439
01/2028 KL33V2Zc33VG3838+100.30%3,388+103,370-8KS33K2cE33RM3730IJH332JcN3I3VMU37UKC38
03/2028 33E2MHc3Y3CZC38U35+120.36%3,385+123,365-833O2cYKJ33363MS633C2c3U33THC7H33W

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:12 16/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay PC33363R1B2eX3M732+4.331.21%361.72+4.33361.72+4.33H3T33A6312e3U7O3233353L72eR3W339VR
09/2026 3RKBW2393OB5M2Ee3835G-3.80-1.27%295.85-3.80295.85-3.8030V2Qe30X30YEDHA323D939WL2eNA3635UC3Q4ZMSY31Z
12/2026 J323831CG2Ee32XT3FW5-2.40-0.85%285.45+1.80277.05-6.6031NV32F2TcT3739323238332eN3XR8HS35EF32M3M83E3E2e363A5RINZ3Q8322cQWK36333XP6
03/2027 ROO3K2373A32e3130-1.95-0.71%277.05+2.00269.25-5.80YQE372Ec31AF343KI73ODH23T7352eO34303HVP237BD3D5T2e3C035KQ3337S2cPW3S23W631
05/2027 32Y37DG302We323XK0V-1.85-0.68%273.60+1.55266.90-5.153HG22c3532OW3T2F3R23732X2UXMe333032Q3G7322CZOe303YA5S31Y3Q12cI3GY63OR437
07/2027 R3X23IS6382e3PM535C-1.65-0.61%272.10+1.90265.70-4.50312PCLANcLB3N03ZK136323OEL73BO0F2e3K4X3I0IS32X3E730G2e3S2W3R0Q3MMBR62c3230K31Z
09/2027 32VN36362Qe3F7Y35-1.55-0.58%269.45+1.15264.20-4.10OL34SGWG3M631Q323MF63NO92e3A435PLZ3L236RP38C2eBE33303P42FAc39K3US1GAZ33
12/2027 D3LBU23D6MGX342e3030ZA-1.65-0.62%266.75+1.10261.65-4.003RN2PK3CO73F532D3A63Z62eY343C0F32363HGK5SG2YeKV363Y5G3LO62cO31D3Y934
03/2028 3I2N363WIUE3E2e33T3R0-0.55-0.21%264.60+0.75259.95-3.90UOG3GE830QYV323634L2ASRIEOeZ3630M3M2363I32AYeBFNE38R35E3IT12c35VWN36YA3Q5P

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:12 16/09/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 ME33I34W38B2eU3SJ1R3A0-10.20-2.85%348.10-10.20348.10-10.20B302BNe303XE03RI335OY3S82GeWP333G0A32COA3QF7W3W4H
12/2026 33B33382MeHD3R330-6.30-1.83%344.65+0.05334.05-10.55T373GKV83GCMH6Z333434N2eMN3E5T303S33GN4EK3C4Z2eL363RD033E2LISGc393JF838S
03/2027 XW3K33336RJY2Oe3930-5.35-1.56%344.95+2.70333.90-8.353DO1LUAS3T3TTDU3D334KO34WUR2Oe3R93533P343E2S2AJe32R3X5322ZJc30XC3V6XDR3Z0K
05/2027 3CD3303C62e3G63G0T-7.75-2.47%306.60-7.75306.60-7.75VG3O02e3D0Y30C3E331HGL34W2Se3F335MO
09/2027 LGF33V3C2332Ae32F3FR5-7.10-2.15%328.50-1.85323.25-7.10H3D13P8SEN333E23M8K2eCU35303T3A3U3H302eS3AZ335312cM31G3M2WB3BC8IJ
12/2027 3DZ3V3139F2e353ZW0HT-7.15-2.19%319.50-7.15319.50-7.153HLF02eQ3S0CP3033323G6GRMSMDAH2e3635D35WOWCPIOY
03/2028 3331ZRZ3K72Se3P1D30EF-7.15-2.21%317.10-7.15317.10-7.15H302DeW3CM03CE0NSGB33I3U2342Qe3235HJ

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.7 trên 1154 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/