Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 97.900
Lâm Đồng 97.300
Gia Lai 97.900
Đắk Nông 98.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 22/08/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 21/08/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 21/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 J332TBJc35S3938-104-2.81%3,724+223,587-11533F2c31CK36FTS31N3UPEW32cM3C73032332TcB373EX032D36NYO2cB3833HJH34
11/2026 33S2c3J6WA3QZ13T8-108-2.90%3,760+343,611-115313KCJT1Q2c35L3B338332YcAO373232IFY332SDHc373U23635342c3VGL93H1U37
01/2027 B3OC3TV2WcPT3630D30-99-2.68%3,730+313,595-104AE35P2c31323LW03B3N2c3A6Q3938AN3X3D2c3V6Y3CR93FW9WT3139V2WcTXKY353B433
03/2027 ZOXF332GIcM35QW3736-93-2.53%3,700+313,570-99HF3QB12c37ZX3HH135CB332c36RD36QD3H23I3R2c3FT63E639G3K1312cPCL38ZGF3834
05/2027 R3U3Z2cQ3O53G539YG-88-2.41%3,678+313,555-923U2H383WV4PF3EJMGO32c3Y6W3434PW3TRI32c3G6N34VZNX37J322cM3S6FV3M9R38
07/2027 332c3534RUJK3E5-85-2.34%3,657+273,544-86DCQMAW31CL31U3633AN2cWM363K5A3TUOA7I3J32Sc3G633X303YB1B2Cc3334UH3IH6
09/2027 3FCEN32cT35SW33C3Y4W-84-2.32%3,561-573,532-863DTTE638WE332GcQF3I535363N3SA2Mc3W6U3K1C38B312Nc3N1CPC3GF733
11/2027 S3XWU32c35YI34UE34-61-1.69%3,544-613,544-61ZNEFN3PQ8PIM332c353V4ED3WC4TXNDN33V2c3XF63035DS3FB93NTDIKGP336
01/2028 N33Z2cMOM3O53XJ1U34R-83-2.31%3,514-833,514-83Z3C32c3LB53X93HER7M3T4ZB38V3WK2OX
03/2028 H3E3T2Nc3E53G0H3H8-83-2.31%3,508-833,508-8333J2ZcU35X39PYV31BT32QDV35JMKX35

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 21/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay K333D9362eK3534PMP-2.42-0.61%396.54-2.42396.54-2.42M33B39B3R62Se353433S3H9XF382TeC3FL9U36
09/2026 33363K12eP3N4U3AX5-2.15-0.59%370.10+6.50358.75-4.85QGP3QS23P83UD1XA333OB6S3LO32e3YS7EQ353ZY336332Ae3630GX3CD7F3Q13SVN0AY
12/2026 W3332342Ye3ST8WVH3SP0-4.50-1.37%335.50+6.20321.70-7.60313VK32c353FMPA63L6Y3Q3IAIUT3K23P92e3030L333U2QAL392eKNA3DU3K30WC3HO9302c373H73EW9
03/2027 J3TASC3K3J1312eAV36Y35-3.85-1.22%321.10+5.60308.80-6.70MPEJF3E62HcH383630Y3I3O3T1M3G42e3ZMH735E3B331LNL3J5C2e3W53V033BP3U62Bc39Y3YTHX935
05/2027 W3PJ3U30JG3Q7T2Fe323H0-3.50-1.13%316.00+5.30305.20-5.503H2NM2JIc383R43GHG3SF3330S3O92Ze35DZPE30333130A2eLRZU37D30U3W13EK0B2c333836
07/2027 33J3034DW2IPe30D35-3.60-1.17%312.40+4.75302.65-5.003G93VB73L9T33Q30372eG3PP3T3O5IIP3330W3IH72Ve3FHZ6MB35C352Ec333ZE339L
09/2027 V3XR3W30302eB3835-3.70-1.21%309.15+4.60299.70-4.8532S3LCHX931CLWQ3330332eV3YK0F3033NGGY30342XKJeJ35B35V3ZY4Q2c36313V8B
12/2027 3H239372UeBO37L3ARTC5-3.80-1.26%304.55+3.00296.80-4.75H31RYT3H03T0KELPE3NK33031KTO2eV3T5353KMAQW33031FI2Qe3535G362cFST30K3L9O33
03/2028 3XT239G36T2Ze3535BD-3.10-1.03%298.10-1.55295.50-4.153UOZHU23P4MC32Q393X82e31TGU30A3C23K9392Ee3635G31U2cPW3MN3E3KM533

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 21/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 MU3S4313W62Qe3N53A0-4.05-0.96%425.05+4.50415.50-5.053BI1UR3I0B3W6JH343MFC2H342SeE3R0I303S4323GHR0GN2e3535312DWcC3E2N303ZGNH3I
12/2026 OBME3UO33S9AJ392e3530-5.45-1.35%408.05+3.10396.95-8.00NIB31I2c32V3336C3IO430L3WLJ62e303K03B4A30Q3T4MR2eI3L9A35O34YV2c363Z73YSC4
03/2027 333939B2OeL3MS735+1.800.45%401.45+3.50397.95FCYZ34MH3339V372e3V9G3PX53WC3393M7S2Je393WJ5U36USQIBFY3D3H39
05/2027 33W35372Ke38CRGAA30+0.600.17%357.80+0.60357.80+0.60UP3PKG02eTV3D03FN033D3537D2eII3230T
09/2027 M33W3HMT73I0Q2eFV3H930-0.45-0.12%370.90-0.45370.90-0.45T302eI3LNI03VO033373J12eGS3L33X5VVH31R2Qc313OFR330
12/2027 33LK3G63O62e3E93WTSJ5L-0.95-0.26%366.95-0.95366.95-0.953Q02eZ3F030DDWZ3M336G372eG3930OWALN3CJ5

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.6 trên 1153 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/