Giá cà phê trong nước

ↀ Giá vàng thế giới
$4,616.35 +18.68 0.41%

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 28/08/2026 - Cập nhật lúc 23:50:06 27/08/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 27/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 3EKKK32ScB353530-38-1.06%3,550-383,550-38V393OZO9E3WV8332OTVc3535KL3KY0ET3E32SJSc3WP53DC83O8K3S32Cc34393SE9U
11/2026 3O3S2cBYG353C6P30-54-1.49%3,588-263,514-100D31ZBRU32VS2c39353M5SD3J3NL2c353TS8303Y32BVc36M3NP1Y343R5K3S3Y2FcX373734
01/2027 YGAC33L2c353436FQ-52-1.45%3,572-263,498-100L3V62cB34383IKWP5332cT3X53ST7K3K23Y3N2c353WH938MA3AH2302Mc3V5353D5
03/2027 33MV2c353OIVWRG2L3W5-49-1.37%3,557-173,479-953L4EYD2ZCcQ323F33L8M3Z3J2Bc3Z53W53A7332cN353O73W4VM31W34A2cG3C0O3X734
05/2027 33K2cZX3QGF53DX132UL-45-1.27%3,532-253,462-95TT312c3G2VPQ3R034B33S2cJM3I5K33O3QU2YJ332Qc35O353R7M32A2Ic3H8343REB0S
07/2027 CAL33LS2cK3P4RPF3932-52-1.47%3,522-223,450-94YM3IZIN73L1X333X3T2AVOVOcTU35R32323I3AQ2PcX3B5I3M43E43T1SSD2cDO34343E6PR
09/2027 33H2cWV343OKOES830-50-1.42%3,480-503,439-913YTJAR4323I8UGZ332Rc343LN531L3BR32Uc3N5R33Y30BTTYY3B12c32D30EP32
11/2027 332cQ343S5UR3WGU6-60-1.71%3,456-603,430-86LC3ALCC9V3433Q2TcG343B338TCAEIZ33HYBQZ2EcI353136NJ393HQR537
01/2028 EI3Y3UD2Wc3T433T38JB-69-1.97%3,438-693,435-72PBXEG3AV8LVJ3O3H2c3433Z3SD5ZXTV3W32Zc3F53037A34T38V3GT2Z
03/2028 3L32c3DE43RTH93K9UF-81-2.26%3,499-813,499-81332TcH35H38R3Q03ID2353X5VASI

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 27/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3431FF322eD32S36FS+5.281.30%412.26+5.28412.26+5.2834QVY31O322e3H2363E4JM30B3Y62e393AR8
09/2026 YE3G3343FW22e3930-14.70-4.11%355.40-2.20342.90-14.703T3GG38HV3S3Y35352eMH34H303F3H3N5JB372Xe363VU0B3DJYW135NP3K7
12/2026 K33R3GN1312MVeSF3430-10.75-3.34%317.00-5.15306.45-15.7032Z32ZLI2cW3TS43R03K2AD33BGID313U6Y2e3XY930AOE3Y332322VAe3FS1LC35393W12SHIPLBcI32343L3
03/2027 A32X3LC93L9B2eD3835-8.25-2.68%305.00-3.10295.55-12.5531302cZ3T932QCD36TD33E30N352XJe30S30EU3330382eSV31W3KTA0ON3A3H3Q8B2c363II537
05/2027 F32O39362e33YZ30I-7.35-2.42%300.00-3.65292.20-11.453R22OcR3JU5P3A73U8DF3LT3J30302XeA30F30ZQ333TE0XN3SZ3OQ2e3T6E3531S3S0M2c3R431I3XJ9
07/2027 32RL3G933SL2e3835O-6.90-2.29%296.30-4.45290.10-10.65IH3OT83C9ESB3OS1323936A2eB3330CZNKW333RC0302XWeM37X353TJ5GRA2Wc32R3D632C
09/2027 Q323AI931L2e3N1PDIX3Z0-6.55-2.20%293.55-4.10287.80-9.853W532G3IP3UL323U9332e35TLT35UR323TB9G37G2XeEL3R63534NR2cL3A7BXB3830
12/2027 S323M8L372EeO3V330-7.00-2.38%291.05-3.25284.75-9.55WDR3P43031Q3OR23U9K312eM3035S3M2F39342QNBe3330A36BV2Cc3ABN0Y3T539
03/2028 S3Z238V3E52e3E030-7.05-2.41%286.55-5.50284.55-7.50RUU3MZ73A6YGO3238UI352KeMUXCF35H353WM23BNVD9V322e30353LL12c33A3CH538

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 27/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 MW34303R5WN2e3930-13.75-3.28%409.95-9.70400.60-19.05SM3G135AG34EX30R3M9H2LLe39W3Z5UV3C431Q3IKT9A2e36B3Z5363H8UOU3T5Q
12/2026 3J3W37D372eVUT393TXGF5-15.80-4.01%392.30-1.45373.65-20.103YF73YQ5LS3H0YI3Q33932I2eD30U30XJDJ333933E2eZEP37C353LVR5G2Qc30I33Z34C
03/2027 IAAW3IJA337352e343UR5-11.20-2.90%385.00-1.65370.50-16.15EQ323KAVVSUR733W3EKV8352e3OX0X303VVR3B3K8362VeLZX36K3536NCSL3NJVH534WI
05/2027 3X334382Fe343OPW5-17.35-4.74%348.45-17.35348.45-17.35302e30JLZL30JE33EFN3BVOF6352GeC3830
09/2027 Y33JKN35JZL3J02eJD3030-11.75-3.25%350.00-11.75350.00-11.753DMA9RNCL333DCO5EO302Ae303F0C3XQ33DD631A2PSLe3735
12/2027 3S33ZH5H372e34JC30-15.20-4.08%357.40-15.20357.40-15.203C0F2Xe30KV3033373QVAF22e3C6F30QBHCCWX3E5E

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.6 trên 1153 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/