Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 95.100
Lâm Đồng 94.600
Gia Lai 95.100
Đắk Nông 95.300

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 31/08/2026 - Cập nhật lúc 23:50:06 30/08/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 30/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 3A32AMc34J3P9G3G2JDT-26-0.74%3,492-263,492-2633D2Gc35GC31H38K312Qc333U53YAXA1
11/2026 3S3YL2Qc3P5323UGAB9-26-0.73%3,590+353,520-35I37G2UcL3635S36332cA3W5J3W93L0332Jc3535S3TMQ5353V32KcQ3H03336J
01/2027 Q33E2c353KGP1X3PSY8-23-0.65%3,576+353,510-3134G2c36DRE34V30LOYA3U32Jc35E35D30X33Z2ScID3X534ZVML3U1F32312cUQ30PT3E2N3MH3U
03/2027 I332WOLc3A4D3DG9K37-25-0.71%3,557+353,492-30M3CT2MO2c3X231J37332c3LPX53RN5ZH32DAJ3ZOZ32Wc3Q53O23L2313G42Hc3J43P3BAD38O
05/2027 3LF32c3KE438R34-24-0.68%3,539+313,482-26ZPKWJ3A6PI38L3D53J32c3E5CRI3VBU3B39V332cOV3I5303M8LYU322NGcS3P8D3I839G
07/2027 CF3M3K2Jc34G3RS7P32-22-0.63%3,515+213,472-22FO3EU235L3WU6JD3P32c35JYK3K135KZQ332PcH34N3EW9U3Z4Y3D12PcG3B53738
09/2027 332WcFN3A43K6L30-18-0.52%3,494+163,460-18313ELU13BBVC4332ZcPQS343Z8393XQ3Y2PXc343QGH7A38QV3IJO1MN2Jc34C3R33P3
11/2027 332KODcK3434C38-15-0.43%3,482+193,448-15ST3S5JLV39FJ3P3U2cB3ZW43734N33K2cN3W43LJ6LECY33BQR3UA9SJMUF3833
01/2028 3T3PP2PcQ3M43431-13-0.38%3,471+173,441-1331MXIM3YV9WJMDO3TEE3U2cE34P3636332LHcA3EU4T3R5K343DR43M9A30C
03/2028 U3G3Y2Xc3P4V3333-13-0.38%3,433-133,433-13W332cN34A3LN43W6MX3WR2A35MDS35W

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 30/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 33F3X7F392eG383U0-11.29-2.89%379.80-11.29379.80-11.29UD33F37392EWQe38ZD3JW0Q33V3I93H12e30P39
09/2026 33CM343MAXN52e3835H+3.951.16%347.95+6.05345.85+3.95C3UG1WS3Q6XN3Q33RU43MGJ72eL393TE5IY3334312BUSe3Q9303132OC3P4VPFNUZ
12/2026 E33T3N1U3M22eN3L835+3.201.03%317.00+7.35308.70-0.95S31O31D2c353U3X383N33IUPN13O12e35A3N03330SJ39NFXVT2e3X6T3538N3VH82DFc34Q3XPR832
03/2027 J3Q33D0B3X02DeU3V63J0W+2.300.77%304.95+6.65297.55-0.75C3P4P2cEG3U83SC13E8F3B3L3K0GI3YQ02e3I130MR323XT938X2eLG3QED330333CKV8H2c37363W0
05/2027 3239VY362eJC3S830E+1.900.64%301.10+6.20294.35-0.55M3B12HcWCY39Z31NO3Y6REK32393Q6TOM2e3830DX323C9342DeRL3930P31302cA3H73C1GY3DLIMP2
07/2027 3Q2H3R93Q42e33CK35+1.800.62%298.55+6.00292.05-0.50363PW83YQFV13V2LB39G342Ze3530AGM3239TTM322Se353YIF5352QcZ32SNCSWJ38D34
09/2027 323Q93LZ12Oe3MC635+1.750.60%295.15+5.25289.40-0.50ESB3M3Z3030L3M23W9M3M12e37ND3JT0CFYMM323839FZ2e3E930NA3WA42JHWc3U8313JVP1S
12/2027 HKPLB3CGI23C8F382e3430+1.450.51%291.55+4.60286.30-0.65I313JM433GPPFO3K238Y38U2GWe39P3032UU3XP83X62e39ZTV35362c3F03ZAV933M
03/2028 3S238H3LPB6H2He31T35+1.350.47%287.10+2.30284.15-0.65ZMT3ZMFUA330JD3M238J3ALLUH42e31X35LN32RU38NQ342e3W830GM312c3I3OOQ34MP36

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 30/08/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/2026 T343W03XBLL92e3235+5.251.30%409.25+5.25401.00-3.003M2Q3NSJ7343031MQ2XeSB393W5XNPK343K034GV2e30YAL30NTQ3637APB37
12/2026 333O8302AZTIOe3M830P+2.800.74%385.55+7.55376.75-1.253WCSNI5DPYW39373337FI3W62e3Z7LP3YHC5X3A3F3B7D382e30OR30XK3X4XA2cY37I3734
03/2027 3337342TCe3135TZV+2.850.77%377.00+5.70373.00+1.70B3331BW3DR7EUW3GR33733GYM2e3030ETGCPN333T731Y2eG333Z0V3VV63W6U3FBB1A
05/2027 N333S3H39H2UMEe343M0HX+2.500.74%339.40+2.50339.40+2.50302Qe3OU0PM30XXZMK3G3R3WC33GP62eJ3MCP930
09/2027 3U33T5S3TY3PP2e383Q0+2.300.65%353.80+2.30353.80+2.30OTKK302IFNe3J03N0PKN33TTE35D3J12e35303Q12c3YPKN13231
12/2027 U3I3E3439VM2e3M630DH+1.900.55%349.60+1.90349.60+1.90K30AE2eRO3KJY03U0BA3C33K437T2e37B30PQRSOX35Q

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.6 trên 1153 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/